Grimsby Town

Quốc gia : England | Sân nhà: Blundell Park | Sức chứa: 8,933

Grimsby Town

Grimsby Town

Quốc gia : England | Sân nhà: Blundell Park | | Sức chứa: 8,933

Grimsby Town

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Holloway, Ian

Quốc gia: England

Cầu thủ
James McKeown
1

Thủ môn

Quốc gia: Ireland

24/07/1989

James McKeown
1

Thủ môn

24/07/1989

Hendrie Luke
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

27/08/1994

Hendrie Luke
2

Hậu vệ

27/08/1994

Harry Davis
4

Hậu vệ

Quốc gia: England

24/09/1991

Harry Davis
4

Hậu vệ

24/09/1991

Ohman
5

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

09/10/1991

Ohman
5

Hậu vệ

09/10/1991

Waterfall, Luke
6

Hậu vệ

Quốc gia: England

30/07/1990

Waterfall, Luke
6

Hậu vệ

30/07/1990

Matt Green
7

Tiền đạo

Quốc gia: England

02/01/1987

Matt Green
7

Tiền đạo

02/01/1987

Jake Hessenthaler
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

20/04/1994

Jake Hessenthaler
8

Tiền vệ

20/04/1994

Hanson, James
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

09/11/1987

Hanson, James
9

Tiền đạo

09/11/1987

Elliott Whitehouse
10

Tiền vệ

Quốc gia: England

27/10/1993

Elliott Whitehouse
10

Tiền vệ

27/10/1993

Jordan Cook
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

20/03/1990

Jordan Cook
11

Tiền đạo

20/03/1990

Battersby, Ollie
13

Thủ môn

Quốc gia: England

23/07/2001

Battersby, Ollie
13

Thủ môn

23/07/2001

Rose Ahkeem
14

Tiền đạo

Quốc gia: England

27/11/1988

Rose Ahkeem
14

Tiền đạo

27/11/1988

Clifton Harry
15

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

12/06/1998

Clifton Harry
15

Tiền vệ

12/06/1998

Billy Clarke
16

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

13/12/1987

Billy Clarke
16

Tiền đạo

13/12/1987

Cardwell Harry
17

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

28/10/1996

Cardwell Harry
17

Tiền đạo

28/10/1996

Vernam Charles
18

Tiền vệ

Quốc gia: England

08/10/1996

Vernam Charles
18

Tiền vệ

08/10/1996

Wright Max
19

Tiền vệ

Quốc gia: England

06/04/1998

Wright Max
19

Tiền vệ

06/04/1998

Elliott Hewitt
22

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

30/05/1994

Elliott Hewitt
22

Hậu vệ

30/05/1994

Sam Russell
23

Thủ môn

Quốc gia: England

04/10/1982

Sam Russell
23

Thủ môn

04/10/1982

Curran, Jock
24

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/01/2001

Curran, Jock
24

Tiền vệ

29/01/2001

Pollock, Matthew
25

Hậu vệ

Quốc gia: England

28/09/2001

Pollock, Matthew
25

Hậu vệ

28/09/2001

Buckley, Brandon
26

Tiền vệ

Quốc gia: England

21/09/2000

Buckley, Brandon
26

Tiền vệ

21/09/2000

McPherson, Brandon
27

Tiền vệ

Quốc gia: England

02/02/2002

McPherson, Brandon
27

Tiền vệ

02/02/2002

Hope, Joseph
28

Hậu vệ

Quốc gia: England

28/06/2002

Hope, Joseph
28

Hậu vệ

28/06/2002

Starbuck, Joseph
29

Tiền vệ

Quốc gia: England

03/08/2002

Starbuck, Joseph
29

Tiền vệ

03/08/2002

Painter, Cameron
30

Tiền vệ

Quốc gia: England

22/02/2002

Painter, Cameron
30

Tiền vệ

22/02/2002