Greuther Furth

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Sportpark Ronhof Thomas Sommer | Sức chứa: 15,000

Greuther Furth

Greuther Furth

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Sportpark Ronhof Thomas Sommer | | Sức chứa: 15,000

Greuther Furth

Biến động kèo nhà cái Sandhausen vs Greuther Furth

21-12-2018

Đây chỉ mới là lần đầu tiên trong lịch sử Sandhausen được định giá kèo chấp hoà khi đối đầu Greuther Furth và cũng là trận thứ 3 họ được xem là cửa trên trước kẻ vốn hơn họ về thực lực. Điều đó chúng tỏ chủ nhà đã chiếm được niềm tin từ thị trường cá độ Châu Á.

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Leitl, Stefan

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Tillmann Timothy
0

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

04/01/1999

Tillmann Timothy
0

Tiền vệ

04/01/1999

Abiama, Dickson
0

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

01/01/1970

Abiama, Dickson
0

Tiền đạo

01/01/1970

Funk Marius
1

Thủ môn

Quốc gia: Germany

01/01/1996

Funk Marius
1

Thủ môn

01/01/1996

Wittek Maximilian
3

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

21/08/1995

Wittek Maximilian
3

Hậu vệ

21/08/1995

Mavraj Mergim
5

Hậu vệ

Quốc gia: Albania

09/06/1986

Mavraj Mergim
5

Hậu vệ

09/06/1986

Kehr, Robin
7

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

22/02/2000

Kehr, Robin
7

Tiền đạo

22/02/2000

Abouchabaka Elias
8

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

31/03/2000

Abouchabaka Elias
8

Tiền vệ

31/03/2000

Shawn Parker
9

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

07/03/1993

Shawn Parker
9

Tiền đạo

07/03/1993

Keita-Ruel Daniel
10

Tiền đạo

Quốc gia: France

21/09/1989

Keita-Ruel Daniel
10

Tiền đạo

21/09/1989

Raum David
11

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

22/04/1998

Raum David
11

Tiền vệ

22/04/1998

Caligiuri Marco
13

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

14/04/1984

Caligiuri Marco
13

Hậu vệ

14/04/1984

Sarpei Hans Nunoo
14

Tiền vệ

Quốc gia: Ghana

22/08/1998

Sarpei Hans Nunoo
14

Tiền vệ

22/08/1998

Sebastian Ernst
15

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

04/03/1995

Sebastian Ernst
15

Tiền vệ

04/03/1995

Havard Nielsen
16

Tiền đạo

Quốc gia: Norway

15/07/1993

Havard Nielsen
16

Tiền đạo

15/07/1993

Branimir Hrgota
17

Tiền đạo

Quốc gia: Sweden

12/01/1993

Branimir Hrgota
17

Tiền đạo

12/01/1993

Meyerhofer Marco
18

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

18/11/1995

Meyerhofer Marco
18

Hậu vệ

18/11/1995

Zahn Benedikt
19

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

24/02/1996

Zahn Benedikt
19

Tiền đạo

24/02/1996

Jaeckel Paul
23

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

22/07/1998

Jaeckel Paul
23

Hậu vệ

22/07/1998

Sauer Maximilian
24

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

15/05/1994

Sauer Maximilian
24

Hậu vệ

15/05/1994

Schaffran Leon
25

Thủ môn

Quốc gia: Germany

31/07/1998

Schaffran Leon
25

Thủ môn

31/07/1998

Redondo Kenny
27

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

29/08/1994

Redondo Kenny
27

Tiền vệ

29/08/1994

Sascha Burchert
30

Thủ môn

Quốc gia: Germany

30/10/1989

Sascha Burchert
30

Thủ môn

30/10/1989

Steininger Daniel
31

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

13/04/1995

Steininger Daniel
31

Tiền đạo

13/04/1995

Paul Seguin
33

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

29/03/1995

Paul Seguin
33

Tiền vệ

29/03/1995

Stefaniak Marvin
34

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

03/02/1995

Stefaniak Marvin
34

Tiền đạo

03/02/1995

Lungwitz, Alexander
36

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

04/08/2000

Lungwitz, Alexander
36

Hậu vệ

04/08/2000

Julian Green
37

Tiền vệ

Quốc gia: USA

06/06/1995

Julian Green
37

Tiền vệ

06/06/1995

Bauer Maximilian
38

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

09/02/2000

Bauer Maximilian
38

Hậu vệ

09/02/2000

Leweling, Jamie
40

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

26/02/2001

Leweling, Jamie
40

Tiền vệ

26/02/2001