grenoble

Grenoble - Pháp

Quốc tịch : Pháp | Sân nhà: Stade des Alpes | Sức chứa: 20,068

Logo Grenoble

Soi kèo Clermont vs Grenoble, 02h00 ngày 9/3 - Grenoble sập bẫy

access_time 03-03-2019

Clermont luôn có phong độ tốt khi thi đấu trên sân nhà. Nhiều khả năng, trong trận tiếp đón Grenoble ở vòng 28 Ligue 2, một lần nữa họ sẽ khiến đối thủ phải trắng tay.

Soi kèo Grenoble vs Strasbourg, 02h55 ngày 5/1: Grenoble nếm trái đắng

access_time 03-03-2019

Một Grenoble với phong độ vô cùng tệ hại trong thời gian vừa qua sẽ rất khó khăn để tìm kiếm kết quả có lợi trước đối thủ được đánh giá cao hơn, Strasbourg.

Soi kèo Auxerre vs Grenoble, 02h30 ngày 22/12: Nuôi hy vọng lên hạng

access_time 03-03-2019

Dù có phải đá trên sân của Auxerre ở trận đấu sắp tới, Grenoble vẫn sẽ phải nỗ lực để giành 3 điểm nếu không muốn bị bỏ lại trong cuộc đua vào top đầu.

Soi kèo Lorient vs Grenoble, 01h45 ngày 4/9

access_time 03-03-2019

Lorient đang có phong độ khá ấn tượng trong thời gian gần đây. Điều này càng củng cố khả năng giành chiến thắng của họ khi đối thủ chỉ là một Grenoble bị đánh giá yếu hơn.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Hinschberger, Philippe

CẦU THỦ

1

Maubleu, Brice

Vị trí: Thủ môn

4

Vandenabeele, Eric

Vị trí: Hậu vệ

5

Bengriba, Selim

Vị trí: Hậu vệ

6

Sanusi, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

7

Florian Sotoca

Vị trí: Tiền đạo

9

Belvito, Nicolas

Vị trí: Tiền đạo

10

M'Changama, Youssouf

Vị trí: Tiền vệ

11

Jadeyaour, Alharbi

Vị trí: Tiền vệ

12

Boussaha, Lakdar

Vị trí: Tiền đạo

13

Demba, Harouna

Vị trí: Hậu vệ

14

Ngoye, Francis

Vị trí: Tiền vệ

15

Fabien Boyer

Vị trí: Hậu vệ

16

Camara, Papa

Vị trí: Thủ môn

17

Maxime Spano

Vị trí: Hậu vệ

18

Jigauri, Jaba

Vị trí: Tiền đạo

19

Pambou, Yves

Vị trí: Tiền vệ

20

Grange, Romain

Vị trí: Tiền đạo

21

Benet, Jessy

Vị trí: Tiền vệ

22

Elogo, Arsene

Vị trí: Tiền vệ

23

Mombris, Jerome

Vị trí: Hậu vệ

24

Coulibaly, Ibrahima

Vị trí: Tiền vệ

26

Brun, Yohan

Vị trí: Tiền đạo

27

Chergui, Malek

Vị trí: Tiền đạo

28

Deletraz, Julien

Vị trí: Tiền vệ

29

Gibaud, Pierre

Vị trí: Hậu vệ

30

Salles, Esteban

Vị trí: Thủ môn

33

Gourmat, Nacim

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Hinschberger, Philippe

CẦU THỦ

1

Maubleu, Brice

Vị trí: Thủ môn

4

Vandenabeele, Eric

Vị trí: Hậu vệ

5

Bengriba, Selim

Vị trí: Hậu vệ

6

Sanusi, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

7

Florian Sotoca

Vị trí: Tiền đạo

9

Belvito, Nicolas

Vị trí: Tiền đạo

10

M'Changama, Youssouf

Vị trí: Tiền vệ

11

Jadeyaour, Alharbi

Vị trí: Tiền vệ

12

Boussaha, Lakdar

Vị trí: Tiền đạo

13

Demba, Harouna

Vị trí: Hậu vệ

14

Ngoye, Francis

Vị trí: Tiền vệ

15

Fabien Boyer

Vị trí: Hậu vệ

16

Camara, Papa

Vị trí: Thủ môn

17

Maxime Spano

Vị trí: Hậu vệ

18

Jigauri, Jaba

Vị trí: Tiền đạo

19

Pambou, Yves

Vị trí: Tiền vệ

20

Grange, Romain

Vị trí: Tiền đạo

21

Benet, Jessy

Vị trí: Tiền vệ

22

Elogo, Arsene

Vị trí: Tiền vệ

23

Mombris, Jerome

Vị trí: Hậu vệ

24

Coulibaly, Ibrahima

Vị trí: Tiền vệ

26

Brun, Yohan

Vị trí: Tiền đạo

27

Chergui, Malek

Vị trí: Tiền đạo

28

Deletraz, Julien

Vị trí: Tiền vệ

29

Gibaud, Pierre

Vị trí: Hậu vệ

30

Salles, Esteban

Vị trí: Thủ môn

33

Gourmat, Nacim

Vị trí: Tiền vệ

Lịch thi đấu Grenoble

Kết quả thi đấu Grenoble

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Ligue 2 Bảng Xếp Hạng
02:00 - 16/03 grenoble 1 - 0 nancy 0/0.5 0 - 0
02:00 - 09/03 clermont foot 1 - 1 grenoble 0.5 0 - 0
02:00 - 02/03 grenoble 2 - 0 red star fc 0.5/1 1 - 0
02:00 - 23/02 stade brestois 29 3 - 1 grenoble 0.5 1 - 1
02:00 - 16/02 valenciennes 3 - 2 grenoble -0/0.5 2 - 1
02:00 - 09/02 grenoble 0 - 1 lorient 0 0 - 1
02:00 - 02/02 lb chateauroux 2 - 2 grenoble 0 1 - 2
02:00 - 26/01 grenoble 1 - 1 gazélec ajaccio 0.5/1 0 - 0
21:00 - 19/01 chamois niort 1 - 1 grenoble 0 0 - 0
Huấn luyện viên

Hinschberger, Philippe

Quốc gia: Pháp

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

01/12/1989

4

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

16/12/1991

5

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

24/09/1980

6

Tiền vệ

Quốc gia: Bỉ

05/01/1992

7

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

25/10/1990

9

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

18/12/1986

10

Tiền vệ

Quốc gia: Comoros

29/08/1990

11

Tiền vệ

Quốc gia: Ma Rốc

08/08/1986

12

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

18/07/1987

13

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

31/12/1991

14

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

04/01/1990

15

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

12/04/1991

16

Thủ môn

Quốc gia: Senegal

16/01/1993

17

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

31/10/1994

18

Tiền đạo

Quốc gia: Georgia

08/07/1992

19

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

27/11/1995

20

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

21/07/1988

21

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

24/06/1995

22

Tiền vệ

Quốc gia: Cameroon

22/04/1995

23

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

27/11/1987

24

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

30/07/1989

26

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

19/09/1994

27

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

02/07/1988

28

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

09/12/1985

29

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

22/04/1988

30

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

02/03/1994

33

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

15/01/1998

728x90
130x300
130x300