GREMIO FB PORTO ALEGRENSE

Porto Alegre - Brazil

Quốc tịch : Brazil | Sân nhà: Arena do Gremio | Sức chứa: 55,662

Logo GREMIO FB PORTO ALEGRENSE

Soi kèo Gremio vs Parana, 02h00 ngày 16/9

access_time 14-09-2018

Một trong hai cặp đấu sớm nhất vòng 25 giải VĐQG Brazil sẽ là cuộc đối đầu giữa Gremio và đội đang đứng chót bảng, Parana. Với việc đang rất cần điểm cho cuộc đua vào top 4, nhiều khả năng đội chủ sân Molumental sẽ không bỏ qua cơ hội có được chiến thắng trước một đối thủ không được đánh giá cao như Gremio.

Soi kèo Gremio vs Cruzeiro, 07h45 ngày 23/8

access_time 14-09-2018

Gremio chỉ còn cách đội dẫn đầu Sao Paulo 5 điểm trên BXH Serie A. Chiến thắng trước đội bóng yếu Cruzeiro sẽ là nhiệm vụ bắt buộc đối với đội chủ sân Arena do Grêmio nếu muốn cạnh tranh chức vô địch mùa giải năm nay với nhóm các đội dẫn đầu.

Soi kèo Estudiantes vs Gremio, 7h45 ngày 8/8

access_time 14-09-2018

Gremio đang được đánh giá cao hơn đối thủ Estudiantes trong lần gặp nhau tại vòng 16 đội tới đây. Với việc đang có phong độ tốt sẽ giúp cho đại diện đến từ Brazil tự tin trong chuyến làm khách trên sân của Estudiantes.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Gaucho, Renato

CẦU THỦ

1

Grohe, Marcelo

Vị trí: Thủ môn

2

Moura, Leo

Vị trí: Hậu vệ

3

Pedro Geromel

Vị trí: Hậu vệ

4

Kannemann

Vị trí: Hậu vệ

5

Michel

Vị trí: Tiền vệ

6

Gomes, Leonardo

Vị trí: Hậu vệ

7

Luan

Vị trí: Tiền đạo

8

Maicon

Vị trí: Tiền vệ

9

Evrard

Vị trí: Tiền đạo

10

Douglas

Vị trí: Tiền vệ

11

Everton

Vị trí: Tiền đạo

12

Cortes, Bruno

Vị trí: Hậu vệ

14

Mendes, Kaio

Vị trí: Tiền vệ

15

Vico

Vị trí: Tiền đạo

16

Thaciano

Vị trí: Tiền vệ

17

Ramiro

Vị trí: Tiền vệ

21

Madson

Vị trí: Hậu vệ

22

Bressan

Vị trí: Hậu vệ

23

Alisson

Vị trí: Tiền đạo

26

Oliveira, Marcelo

Vị trí: Hậu vệ

27

Anderson, Thonny

Vị trí: Tiền vệ

28

Paulo Miranda

Vị trí: Hậu vệ

29

Capixaba, Juninho

Vị trí: Hậu vệ

30

Grassi, Bruno

Vị trí: Thủ môn

31

Jean Pyerre

Vị trí: Tiền vệ

32

Dionatha

Vị trí: Tiền đạo

32

Henrique, Matheus

Vị trí: Tiền vệ

33

Pepe

Vị trí: Tiền đạo

35

Tontini

Vị trí: Tiền vệ

36

Machado Guedes, Guilherme Alecsander

Vị trí: Tiền vệ

37

Derlan

Vị trí: Hậu vệ

38

Denilson

Vị trí: Hậu vệ

39

Henrique, Luis

Vị trí: Tiền đạo

48

Victor, Paulo

Vị trí: Thủ môn

70

Marinho

Vị trí: Tiền đạo

77

Cicero

Vị trí: Tiền vệ

89

Gabriel

Vị trí: Hậu vệ

90

Felipe, Andre

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Gaucho, Renato

CẦU THỦ

1

Grohe, Marcelo

Vị trí: Thủ môn

2

Moura, Leo

Vị trí: Hậu vệ

3

Pedro Geromel

Vị trí: Hậu vệ

4

Kannemann

Vị trí: Hậu vệ

5

Michel

Vị trí: Tiền vệ

6

Gomes, Leonardo

Vị trí: Hậu vệ

7

Luan

Vị trí: Tiền đạo

8

Maicon

Vị trí: Tiền vệ

9

Evrard

Vị trí: Tiền đạo

10

Douglas

Vị trí: Tiền vệ

11

Everton

Vị trí: Tiền đạo

12

Cortes, Bruno

Vị trí: Hậu vệ

14

Mendes, Kaio

Vị trí: Tiền vệ

15

Vico

Vị trí: Tiền đạo

16

Thaciano

Vị trí: Tiền vệ

17

Ramiro

Vị trí: Tiền vệ

21

Madson

Vị trí: Hậu vệ

22

Bressan

Vị trí: Hậu vệ

23

Alisson

Vị trí: Tiền đạo

26

Oliveira, Marcelo

Vị trí: Hậu vệ

27

Anderson, Thonny

Vị trí: Tiền vệ

28

Paulo Miranda

Vị trí: Hậu vệ

29

Capixaba, Juninho

Vị trí: Hậu vệ

30

Grassi, Bruno

Vị trí: Thủ môn

31

Jean Pyerre

Vị trí: Tiền vệ

32

Dionatha

Vị trí: Tiền đạo

32

Henrique, Matheus

Vị trí: Tiền vệ

33

Pepe

Vị trí: Tiền đạo

35

Tontini

Vị trí: Tiền vệ

36

Machado Guedes, Guilherme Alecsander

Vị trí: Tiền vệ

37

Derlan

Vị trí: Hậu vệ

38

Denilson

Vị trí: Hậu vệ

39

Henrique, Luis

Vị trí: Tiền đạo

48

Victor, Paulo

Vị trí: Thủ môn

70

Marinho

Vị trí: Tiền đạo

77

Cicero

Vị trí: Tiền vệ

89

Gabriel

Vị trí: Hậu vệ

90

Felipe, Andre

Vị trí: Tiền đạo

Huấn luyện viên

Gaucho, Renato

Quốc gia: Brazil

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Brazil

13/01/1987

2

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

23/10/1978

3

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

21/09/1985

4

Hậu vệ

Quốc gia: Argentina

14/03/1991

5

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

22/03/1990

6

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

30/03/1996

7

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

27/03/1993

8

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

14/09/1985

9

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

30/10/1988

10

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

18/02/1982

11

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

22/03/1996

12

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

11/03/1987

14

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

18/03/1995

15

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

03/12/1996

16

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

12/12/1995

17

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

22/05/1993

21

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

13/01/1992

22

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

15/01/1993

23

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

25/06/1993

26

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

29/03/1987

27

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

27/11/1997

28

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

16/08/1988

29

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

06/07/1997

30

Thủ môn

Quốc gia: Brazil

05/03/1987

31

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

07/05/1998

32

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

24/01/1998

32

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

19/12/1997

33

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

24/02/1997

35

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

16/07/1995

36

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

18/05/1999

37

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

03/02/1996

38

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

18/04/1995

39

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

17/03/1998

48

Thủ môn

Quốc gia: Brazil

12/01/1987

70

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

29/05/1990

77

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

26/08/1984

89

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

22/02/1989

90

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

27/09/1990