Gamba Osaka

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Panasonic Stadium Suita | Sức chứa: 39,694

Gamba Osaka

Gamba Osaka

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Panasonic Stadium Suita | | Sức chứa: 39,694

Gamba Osaka

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Miyamoto, Tsuneyasu

Quốc gia: Japan

Cầu thủ
Yuji Ono
0

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

22/12/1992

Yuji Ono
0

Tiền đạo

22/12/1992

Ishikawa, Kei
0

Thủ môn

Quốc gia: Japan

30/09/1992

Ishikawa, Kei
0

Thủ môn

30/09/1992

Patric
0

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

26/10/1987

Patric
0

Tiền đạo

26/10/1987

Shinzato Ryo
0

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

02/07/1990

Shinzato Ryo
0

Hậu vệ

02/07/1990

Ichimori, Jun
0

Thủ môn

Quốc gia: Japan

02/07/1991

Ichimori, Jun
0

Thủ môn

02/07/1991

Kurokawa, Keisuke
0

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

13/04/1997

Kurokawa, Keisuke
0

Hậu vệ

13/04/1997

Yamamoto, Yuki
0

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

06/11/1997

Yamamoto, Yuki
0

Tiền vệ

06/11/1997

Shin, Won-ho
0

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

19/05/2001

Shin, Won-ho
0

Hậu vệ

19/05/2001

Masaaki Higashiguchi
1

Thủ môn

Quốc gia: Japan

12/05/1986

Masaaki Higashiguchi
1

Thủ môn

12/05/1986

Hiroki Noda
2

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

27/07/1997

Hiroki Noda
2

Hậu vệ

27/07/1997

Hiroki Fujiharu
4

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

28/11/1988

Hiroki Fujiharu
4

Hậu vệ

28/11/1988

Yasuhito Endo
7

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

28/01/1980

Yasuhito Endo
7

Tiền vệ

28/01/1980

Onose Kosuke
8

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

22/04/1993

Onose Kosuke
8

Tiền vệ

22/04/1993

Ademilson
9

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

09/01/1994

Ademilson
9

Tiền đạo

09/01/1994

Shu Kurata
10

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

26/11/1988

Shu Kurata
10

Tiền vệ

26/11/1988

Suganuma Shunya
13

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

17/05/1990

Suganuma Shunya
13

Hậu vệ

17/05/1990

Suzuki Yuto
17

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

07/12/1993

Suzuki Yuto
17

Tiền vệ

07/12/1993

Mizuki Ichimaru
17

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

08/05/1997

Mizuki Ichimaru
17

Tiền vệ

08/05/1997

Takagi, Daisuke
20

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

14/10/1995

Takagi, Daisuke
20

Tiền đạo

14/10/1995

Jae-suk Oh
22

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

04/01/1990

Jae-suk Oh
22

Hậu vệ

04/01/1990

Mizuki Hayashi
23

Thủ môn

Quốc gia: Japan

04/09/1996

Mizuki Hayashi
23

Thủ môn

04/09/1996

Okuno Kohei
26

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

03/04/2000

Okuno Kohei
26

Tiền vệ

03/04/2000

Takao, Ryu
27

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

09/11/1996

Takao, Ryu
27

Hậu vệ

09/11/1996

Takae Leo
29

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

27/06/1998

Takae Leo
29

Tiền vệ

27/06/1998

Aoyama Naoaki
30

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

18/07/1986

Aoyama Naoaki
30

Hậu vệ

18/07/1986

Tajiri, Ken
31

Thủ môn

Quốc gia: Japan

11/06/1993

Tajiri, Ken
31

Thủ môn

11/06/1993

Shibamoto Ren
32

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

22/07/1999

Shibamoto Ren
32

Tiền vệ

22/07/1999

Takashi Usami
33

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

06/05/1992

Takashi Usami
33

Tiền vệ

06/05/1992

Fukuda Yuya
34

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

04/04/1999

Fukuda Yuya
34

Tiền vệ

04/04/1999

Yamaguchi Tatsuya
35

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

09/02/2000

Yamaguchi Tatsuya
35

Hậu vệ

09/02/2000

Matsuda Riku
36

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

03/05/1999

Matsuda Riku
36

Hậu vệ

03/05/1999

Shirai Haruto
37

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

23/10/1999

Shirai Haruto
37

Tiền đạo

23/10/1999

Watanabe Kazuma
39

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

10/08/1986

Watanabe Kazuma
39

Tiền đạo

10/08/1986

Bae, Su-yong
42

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

07/06/1998

Bae, Su-yong
42

Hậu vệ

07/06/1998