Fortuna Dusseldorf

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Merkur Spiel-Arena | Sức chứa: 54,600

Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Merkur Spiel-Arena | | Sức chứa: 54,600

Fortuna Dusseldorf

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Funkel, Friedhelm

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Rensing Michael
1

Thủ môn

Quốc gia: Đức

14/05/1984

Rensing Michael
1

Thủ môn

14/05/1984

Andre Hoffmann
3

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

28/02/1993

Andre Hoffmann
3

Hậu vệ

28/02/1993

Adams Kasim
4

Hậu vệ

Quốc gia: Ghana

22/06/1995

Adams Kasim
4

Hậu vệ

22/06/1995

Kaan Ayhan
5

Hậu vệ

Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ

10/11/1994

Kaan Ayhan
5

Hậu vệ

10/11/1994

Morales Alfredo
6

Tiền vệ

Quốc gia: Mỹ

12/05/1990

Morales Alfredo
6

Tiền vệ

12/05/1990

Fink Oliver
7

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

06/06/1982

Fink Oliver
7

Tiền vệ

06/06/1982

Barkok Aymen
8

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

21/05/1998

Barkok Aymen
8

Tiền vệ

21/05/1998

Dawid Kownacki
9

Tiền đạo

Quốc gia: Ba Lan

14/03/1997

Dawid Kownacki
9

Tiền đạo

14/03/1997

Kenan Karaman
11

Tiền đạo

Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ

05/03/1994

Kenan Karaman
11

Tiền đạo

05/03/1994

Okoye Maduka
12

Thủ môn

Quốc gia: Nigeria

28/08/1999

Okoye Maduka
12

Thủ môn

28/08/1999

Bodzek Adam
13

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

07/09/1985

Bodzek Adam
13

Hậu vệ

07/09/1985

Ofori, Kelvin
14

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

27/07/2001

Ofori, Kelvin
14

Tiền đạo

27/07/2001

Erik Thommy
15

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

20/08/1994

Erik Thommy
15

Tiền vệ

20/08/1994

Pledl Thomas
18

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

23/05/1994

Pledl Thomas
18

Tiền vệ

23/05/1994

Lovren Davor
19

Tiền vệ

Quốc gia: Croatia

03/10/1998

Lovren Davor
19

Tiền vệ

03/10/1998

Kevin Stoger
22

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

27/08/1993

Kevin Stoger
22

Tiền vệ

27/08/1993

Giesselmann Niko
23

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

26/09/1991

Giesselmann Niko
23

Hậu vệ

26/09/1991

Steffen Zack
24

Thủ môn

Quốc gia: Mỹ

02/04/1995

Steffen Zack
24

Thủ môn

02/04/1995

Zimmermann Matthias
25

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

16/06/1992

Zimmermann Matthias
25

Hậu vệ

16/06/1992

Diego Contento
26

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

01/05/1990

Diego Contento
26

Hậu vệ

01/05/1990

Ampomah Nana
27

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

02/01/1996

Ampomah Nana
27

Tiền đạo

02/01/1996

Hennings Rouwen
28

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

28/08/1987

Hennings Rouwen
28

Tiền đạo

28/08/1987

Suttner Markus
29

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

16/04/1987

Suttner Markus
29

Hậu vệ

16/04/1987

Raphael Wolf
30

Thủ môn

Quốc gia: Đức

06/06/1988

Raphael Wolf
30

Thủ môn

06/06/1988

Marcel Sobottka
31

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

25/04/1994

Marcel Sobottka
31

Tiền vệ

25/04/1994

Bormuth Robin
32

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

19/09/1995

Bormuth Robin
32

Hậu vệ

19/09/1995

Kastenmeier Florian
33

Thủ môn

Quốc gia: Đức

28/06/1997

Kastenmeier Florian
33

Thủ môn

28/06/1997

Lewis Baker
34

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

25/04/1995

Lewis Baker
34

Tiền vệ

25/04/1995

Stocker Michel
35

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

14/04/1999

Stocker Michel
35

Hậu vệ

14/04/1999

Appelkamp Shinta Karl
36

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

01/11/2000

Appelkamp Shinta Karl
36

Tiền vệ

01/11/2000

Tekpetey Bernard
37

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

03/09/1997

Tekpetey Bernard
37

Tiền đạo

03/09/1997

Wiesner Tim
38

Thủ môn

Quốc gia: Đức

21/11/1996

Wiesner Tim
38

Thủ môn

21/11/1996

Zimmer Jean
39

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

06/12/1993

Zimmer Jean
39

Hậu vệ

06/12/1993

Buhler, Johannes
40

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

26/07/1997

Buhler, Johannes
40

Tiền vệ

26/07/1997