FC Tokyo

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Ajinomoto Stadium | Sức chứa: 49,970

FC Tokyo

FC Tokyo

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Ajinomoto Stadium | | Sức chứa: 49,970

FC Tokyo

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Hasegawa, Kenta

Quốc gia: Japan

Cầu thủ
Adailton
0

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

06/12/1990

Adailton
0

Tiền vệ

06/12/1990

Konno, Kazuya
0

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

11/07/1997

Konno, Kazuya
0

Tiền vệ

11/07/1997

Kimura, Seiji
0

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

24/08/2001

Kimura, Seiji
0

Hậu vệ

24/08/2001

Kodama, Tsuyoshi
1

Thủ môn

Quốc gia: Japan

28/12/1987

Kodama, Tsuyoshi
1

Thủ môn

28/12/1987

Nakamura, Hotaka
2

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

12/08/1997

Nakamura, Hotaka
2

Hậu vệ

12/08/1997

Morishige Masato
3

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

21/05/1987

Morishige Masato
3

Hậu vệ

21/05/1987

Daiki Niwa
5

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

16/01/1986

Daiki Niwa
5

Hậu vệ

16/01/1986

Hirotaka Mita
7

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

14/09/1990

Hirotaka Mita
7

Tiền vệ

14/09/1990

Yojiro Takahagi
8

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

02/08/1986

Yojiro Takahagi
8

Tiền vệ

02/08/1986

Diego
9

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

22/06/1990

Diego
9

Tiền đạo

22/06/1990

Higashi Keigo
10

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

20/07/1990

Higashi Keigo
10

Tiền vệ

20/07/1990

Jael
16

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

30/10/1988

Jael
16

Tiền đạo

30/10/1988

Miyazaki, Kiwara
19

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

17/02/1998

Miyazaki, Kiwara
19

Tiền vệ

17/02/1998

Nakamura, Takumi
22

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

16/03/2001

Nakamura, Takumi
22

Hậu vệ

16/03/2001

Yajima Kiichi
23

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

06/04/1995

Yajima Kiichi
23

Tiền đạo

06/04/1995

Ogawa Ryoya
25

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

24/11/1996

Ogawa Ryoya
25

Hậu vệ

24/11/1996

Uchida Takuya
28

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

02/06/1998

Uchida Takuya
28

Tiền vệ

02/06/1998

Watanabe Tsuyoshi
32

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

05/02/1997

Watanabe Tsuyoshi
32

Hậu vệ

05/02/1997

Hayashi Akihiro
33

Thủ môn

Quốc gia: Japan

07/05/1987

Hayashi Akihiro
33

Thủ môn

07/05/1987

Nozawa, Hideyuki
34

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

15/08/1994

Nozawa, Hideyuki
34

Tiền vệ

15/08/1994

Suzuki Yoshitake
35

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

06/07/1998

Suzuki Yoshitake
35

Tiền vệ

06/07/1998

Abe, Shuto
36

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

05/12/1997

Abe, Shuto
36

Tiền vệ

05/12/1997

Bangunagande, Kashifu
42

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

24/09/2001

Bangunagande, Kashifu
42

Hậu vệ

24/09/2001

Shinada Manato
44

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

19/09/1999

Shinada Manato
44

Tiền vệ

19/09/1999

Oka, Teppei
47

Hậu vệ

Quốc gia: Guinea-bissau

06/09/2001

Oka, Teppei
47

Hậu vệ

06/09/2001