fc spartak-2 moscow

Mát-Xcơ-va - Nga

Quốc tịch : Nga | Sân nhà: Spartakovets Stadium | Sức chứa: 5,100

FC Spartak-2 Moscow

HUẤN LUYỆN VIÊN

Bulatov, Viktor
Bulatov, Viktor

CẦU THỦ

Tyunin, Nikolay
4

Tyunin, Nikolay

Vị trí: Tiền vệ

Glushenkov, Maksim
15

Glushenkov, Maksim

Vị trí: Tiền đạo

Bakaev, Soltmurad
17

Bakaev, Soltmurad

Vị trí: Tiền vệ

Badu, Malcolm
21

Badu, Malcolm

Vị trí: Hậu vệ

Ignatov, Mikhail
22

Ignatov, Mikhail

Vị trí: Tiền vệ

Akmurzin, Timur
27

Akmurzin, Timur

Vị trí: Thủ môn

Tiub, Tierno
28

Tiub, Tierno

Vị trí: Tiền đạo

Romagnoli, Andrea
30

Romagnoli, Andrea

Vị trí: Thủ môn

Shitov, Anton
31

Shitov, Anton

Vị trí: Thủ môn

Mironov, Leonid
35

Mironov, Leonid

Vị trí: Hậu vệ

Voropaev, Artem
36

Voropaev, Artem

Vị trí: Hậu vệ

Maslov, Pavel
39

Maslov, Pavel

Vị trí: Hậu vệ

Vasilev, Vladislav
42

Vasilev, Vladislav

Vị trí: Tiền vệ

Volodkin, Petr
43

Volodkin, Petr

Vị trí: Tiền vệ

Sambu, Idrisa
45

Sambu, Idrisa

Vị trí: Tiền đạo

Gorbulin, Artem
46

Gorbulin, Artem

Vị trí: Hậu vệ

Yarusov, Daniil
48

Yarusov, Daniil

Vị trí: Thủ môn

Golosov, Ilya

Golosov, Ilya

Vị trí: Hậu vệ

Umyarov, Nail
54

Umyarov, Nail

Vị trí: Tiền vệ

Gaponov, Ilya
56

Gaponov, Ilya

Vị trí: Tiền vệ

Zepatta, Audrey Yola
59

Zepatta, Audrey Yola

Vị trí: Hậu vệ

Proshliakov, Danila
61

Proshliakov, Danila

Vị trí: Tiền đạo

Petrunin, Daniil
63

Petrunin, Daniil

Vị trí: Hậu vệ

Nimely, Sylvanus
66

Nimely, Sylvanus

Vị trí: Tiền đạo

Sazonov, Maksim
67

Sazonov, Maksim

Vị trí: Hậu vệ

Litvinov, Ruslan
68

Litvinov, Ruslan

Vị trí: Hậu vệ

Repyakh, Ivan
70

Repyakh, Ivan

Vị trí:

Markitesov, Dmitry
74

Markitesov, Dmitry

Vị trí: Tiền vệ

Kalachevskii, Maksim
76

Kalachevskii, Maksim

Vị trí: Tiền vệ

Danilin, Maksim
78

Danilin, Maksim

Vị trí: Tiền vệ

Bakaliuk, Nikita
80

Bakaliuk, Nikita

Vị trí: Tiền vệ

Mitroga, Dmitrii
89

Mitroga, Dmitrii

Vị trí: Tiền vệ

Markov, Daniil
91

Markov, Daniil

Vị trí: Thủ môn

Aktisov, Maxim
96

Aktisov, Maxim

Vị trí: Hậu vệ

Kutaladze, Nikoloz

Kutaladze, Nikoloz

Vị trí: Tiền đạo

Rudenko, Aleksandr
79

Rudenko, Aleksandr

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Bulatov, Viktor
Bulatov, Viktor

CẦU THỦ

Tyunin, Nikolay
4

Tyunin, Nikolay

Vị trí: Tiền vệ

Glushenkov, Maksim
15

Glushenkov, Maksim

Vị trí: Tiền đạo

Bakaev, Soltmurad
17

Bakaev, Soltmurad

Vị trí: Tiền vệ

Badu, Malcolm
21

Badu, Malcolm

Vị trí: Hậu vệ

Ignatov, Mikhail
22

Ignatov, Mikhail

Vị trí: Tiền vệ

Akmurzin, Timur
27

Akmurzin, Timur

Vị trí: Thủ môn

Tiub, Tierno
28

Tiub, Tierno

Vị trí: Tiền đạo

Romagnoli, Andrea
30

Romagnoli, Andrea

Vị trí: Thủ môn

Shitov, Anton
31

Shitov, Anton

Vị trí: Thủ môn

Mironov, Leonid
35

Mironov, Leonid

Vị trí: Hậu vệ

Voropaev, Artem
36

Voropaev, Artem

Vị trí: Hậu vệ

Maslov, Pavel
39

Maslov, Pavel

Vị trí: Hậu vệ

Vasilev, Vladislav
42

Vasilev, Vladislav

Vị trí: Tiền vệ

Volodkin, Petr
43

Volodkin, Petr

Vị trí: Tiền vệ

Sambu, Idrisa
45

Sambu, Idrisa

Vị trí: Tiền đạo

Gorbulin, Artem
46

Gorbulin, Artem

Vị trí: Hậu vệ

Yarusov, Daniil
48

Yarusov, Daniil

Vị trí: Thủ môn

Golosov, Ilya

Golosov, Ilya

Vị trí: Hậu vệ

Umyarov, Nail
54

Umyarov, Nail

Vị trí: Tiền vệ

Gaponov, Ilya
56

Gaponov, Ilya

Vị trí: Tiền vệ

Zepatta, Audrey Yola
59

Zepatta, Audrey Yola

Vị trí: Hậu vệ

Proshliakov, Danila
61

Proshliakov, Danila

Vị trí: Tiền đạo

Petrunin, Daniil
63

Petrunin, Daniil

Vị trí: Hậu vệ

Nimely, Sylvanus
66

Nimely, Sylvanus

Vị trí: Tiền đạo

Sazonov, Maksim
67

Sazonov, Maksim

Vị trí: Hậu vệ

Litvinov, Ruslan
68

Litvinov, Ruslan

Vị trí: Hậu vệ

Repyakh, Ivan
70

Repyakh, Ivan

Vị trí:

Markitesov, Dmitry
74

Markitesov, Dmitry

Vị trí: Tiền vệ

Kalachevskii, Maksim
76

Kalachevskii, Maksim

Vị trí: Tiền vệ

Danilin, Maksim
78

Danilin, Maksim

Vị trí: Tiền vệ

Bakaliuk, Nikita
80

Bakaliuk, Nikita

Vị trí: Tiền vệ

Mitroga, Dmitrii
89

Mitroga, Dmitrii

Vị trí: Tiền vệ

Markov, Daniil
91

Markov, Daniil

Vị trí: Thủ môn

Aktisov, Maxim
96

Aktisov, Maxim

Vị trí: Hậu vệ

Kutaladze, Nikoloz

Kutaladze, Nikoloz

Vị trí: Tiền đạo

Rudenko, Aleksandr
79

Rudenko, Aleksandr

Vị trí: Tiền đạo