fc sheriff tiraspol

Tiraspol - Cộng Hòa Moldova

Quốc tịch : Cộng Hòa Moldova | Sân nhà: Sheriff Stadium | Sức chứa: 14,300

Logo FC SHERIFF TIRASPOL

HUẤN LUYỆN VIÊN

Sablic, Goran

CẦU THỦ

1

Liharev, Vladislav

Vị trí: Thủ môn

6

Rozgoniuc, Artiom

Vị trí: Hậu vệ

8

de Nooijer, Jeremy

Vị trí: Tiền vệ

11

Gafar, Abdoul

Vị trí: Tiền đạo

12

Bardis, Maxim

Vị trí: Thủ môn

14

Balima, Wilfried

Vị trí: Hậu vệ

15

Cristiano

Vị trí: Hậu vệ

16

Cobet, Andrei

Vị trí: Tiền đạo

17

Belousov, Alexandr

Vị trí: Tiền vệ

18

Anton, Gheorghe

Vị trí: Tiền vệ

19

Palic, Antun

Vị trí: Tiền vệ

20

Mikulic, Zvonimir

Vị trí: Thủ môn

Celeadnic, Dumitru

Vị trí: Thủ môn

21

Cebotari, Nicolae

Vị trí: Thủ môn

22

Dijinari, Vadim

Vị trí: Hậu vệ

23

Kovacevic, Vladimir

Vị trí: Hậu vệ

26

Voropai, Ivan

Vị trí: Hậu vệ

27

Nihaev, Vsevolod

Vị trí: Tiền vệ

Visacre

Vị trí: Tiền vệ

Sirima

Vị trí: Tiền vệ

29

Rebenja, Eugeniu

Vị trí: Tiền đạo

32

Oancea, Evgheni

Vị trí: Tiền vệ

33

Pascenco, Serghei

Vị trí: Thủ môn

35

Kulusic, Ante

Vị trí: Hậu vệ

Leandro

Vị trí: Tiền vệ

Semirov, Dmitri

Vị trí: Tiền vệ

37

Bilinsky, Artiom

Vị trí: Tiền vệ

39

Ziguy Badibanga

Vị trí: Tiền đạo

55

Susic, Mateo

Vị trí: Hậu vệ

77

Kendysh, Yuri

Vị trí: Tiền vệ

88

Kapic, Rifet

Vị trí: Tiền vệ

90

Posmac, Veaceslav

Vị trí: Hậu vệ

Andriy Blyznychenko

Vị trí: Tiền vệ

97

Boiciuc, Alexandru

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Sablic, Goran

CẦU THỦ

1

Liharev, Vladislav

Vị trí: Thủ môn

6

Rozgoniuc, Artiom

Vị trí: Hậu vệ

8

de Nooijer, Jeremy

Vị trí: Tiền vệ

11

Gafar, Abdoul

Vị trí: Tiền đạo

12

Bardis, Maxim

Vị trí: Thủ môn

14

Balima, Wilfried

Vị trí: Hậu vệ

15

Cristiano

Vị trí: Hậu vệ

16

Cobet, Andrei

Vị trí: Tiền đạo

17

Belousov, Alexandr

Vị trí: Tiền vệ

18

Anton, Gheorghe

Vị trí: Tiền vệ

19

Palic, Antun

Vị trí: Tiền vệ

20

Mikulic, Zvonimir

Vị trí: Thủ môn

Celeadnic, Dumitru

Vị trí: Thủ môn

21

Cebotari, Nicolae

Vị trí: Thủ môn

22

Dijinari, Vadim

Vị trí: Hậu vệ

23

Kovacevic, Vladimir

Vị trí: Hậu vệ

26

Voropai, Ivan

Vị trí: Hậu vệ

27

Nihaev, Vsevolod

Vị trí: Tiền vệ

Visacre

Vị trí: Tiền vệ

Sirima

Vị trí: Tiền vệ

29

Rebenja, Eugeniu

Vị trí: Tiền đạo

32

Oancea, Evgheni

Vị trí: Tiền vệ

33

Pascenco, Serghei

Vị trí: Thủ môn

35

Kulusic, Ante

Vị trí: Hậu vệ

Leandro

Vị trí: Tiền vệ

Semirov, Dmitri

Vị trí: Tiền vệ

37

Bilinsky, Artiom

Vị trí: Tiền vệ

39

Ziguy Badibanga

Vị trí: Tiền đạo

55

Susic, Mateo

Vị trí: Hậu vệ

77

Kendysh, Yuri

Vị trí: Tiền vệ

88

Kapic, Rifet

Vị trí: Tiền vệ

90

Posmac, Veaceslav

Vị trí: Hậu vệ

Andriy Blyznychenko

Vị trí: Tiền vệ

97

Boiciuc, Alexandru

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu FC SHERIFF TIRASPOL

Huấn luyện viên

Sablic, Goran

Quốc gia: Croatia

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

25/09/2000

6

Hậu vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

01/10/1995

8

Tiền vệ

Quốc gia: Curaçao

15/03/1992

11

Tiền đạo

Quốc gia: Burkina Faso

30/12/1998

12

Thủ môn

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

16/07/1997

14

Hậu vệ

Quốc gia: Burkina Faso

20/03/1985

15

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

29/08/1993

16

Tiền đạo

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

03/01/1997

17

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

14/05/1998

18

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

27/01/1993

19

Tiền vệ

Quốc gia: Croatia

25/06/1988

20

Thủ môn

Quốc gia: Croatia

05/02/1990

Thủ môn

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

23/04/1992

21

Thủ môn

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

24/05/1997

22

Hậu vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

01/04/1999

23

Hậu vệ

Quốc gia: Serbia

11/11/1992

26

Hậu vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

21/04/1998

27

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

04/05/1999

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

01/01/1970

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

01/01/1970

29

Tiền đạo

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

05/03/1995

32

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

05/01/1996

33

Thủ môn

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

18/12/1982

35

Hậu vệ

Quốc gia: Croatia

06/06/1986

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

13/01/1995

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

27/12/1995

37

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

01/01/1970

39

Tiền đạo

Quốc gia: Bỉ

26/11/1991

55

Hậu vệ

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

18/11/1990

77

Tiền vệ

Quốc gia: Belarus

10/06/1990

88

Tiền vệ

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

03/07/1995

90

Hậu vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

07/11/1990

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

24/07/1994

97

Tiền đạo

Quốc gia: Cộng Hòa Moldova

21/08/1997

728x90
130x300
130x300