fc progres niederkorn

Niederkorn - Luxembourg

Quốc tịch : Luxembourg | Sân nhà: Stade Jos Haupert | Sức chứa: 4,830

Logo FC PROGRES NIEDERKORN

HUẤN LUYỆN VIÊN

Serredszum, Cyril

CẦU THỦ

1

Coehlo, Vincent

Vị trí: Thủ môn

1

Flauss, Sebastien

Vị trí: Thủ môn

5

Vogel, Ben

Vị trí: Hậu vệ

6

Ikene, Farid

Vị trí: Tiền vệ

8

Ramdedovic, Dino

Vị trí: Tiền vệ

9

Bastos, Yannick

Vị trí: Tiền đạo

11

Schneider, Mike

Vị trí: Tiền vệ

13

Schinker, Charly

Vị trí: Thủ môn

14

Francoise, Emmanuel

Vị trí: Tiền đạo

17

Marques Soares, David

Vị trí: Hậu vệ

19

Mutsch, Mario

Vị trí: Hậu vệ

20

Gobron, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

21

Kerger, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

22

Marvin Martins

Vị trí: Hậu vệ

23

Adrien Ferino

Vị trí: Hậu vệ

27

Teles Santos, Igor

Vị trí: Tiền vệ

30

Ferreira da Costa, Stephane

Vị trí: Thủ môn

31

Thill, Sebastien

Vị trí: Tiền vệ

34

Tim Hall

Vị trí: Hậu vệ

38

Karayer, Metin

Vị trí: Hậu vệ

70

Matias, Yann

Vị trí: Hậu vệ

77

Almeida, Mayron

Vị trí: Tiền đạo

87

Karapetian, Aleksandre

Vị trí: Tiền đạo

99

Junuzovic, Anel

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Serredszum, Cyril

CẦU THỦ

1

Coehlo, Vincent

Vị trí: Thủ môn

1

Flauss, Sebastien

Vị trí: Thủ môn

5

Vogel, Ben

Vị trí: Hậu vệ

6

Ikene, Farid

Vị trí: Tiền vệ

8

Ramdedovic, Dino

Vị trí: Tiền vệ

9

Bastos, Yannick

Vị trí: Tiền đạo

11

Schneider, Mike

Vị trí: Tiền vệ

13

Schinker, Charly

Vị trí: Thủ môn

14

Francoise, Emmanuel

Vị trí: Tiền đạo

17

Marques Soares, David

Vị trí: Hậu vệ

19

Mutsch, Mario

Vị trí: Hậu vệ

20

Gobron, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

21

Kerger, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

22

Marvin Martins

Vị trí: Hậu vệ

23

Adrien Ferino

Vị trí: Hậu vệ

27

Teles Santos, Igor

Vị trí: Tiền vệ

30

Ferreira da Costa, Stephane

Vị trí: Thủ môn

31

Thill, Sebastien

Vị trí: Tiền vệ

34

Tim Hall

Vị trí: Hậu vệ

38

Karayer, Metin

Vị trí: Hậu vệ

70

Matias, Yann

Vị trí: Hậu vệ

77

Almeida, Mayron

Vị trí: Tiền đạo

87

Karapetian, Aleksandre

Vị trí: Tiền đạo

99

Junuzovic, Anel

Vị trí: Tiền vệ

Huấn luyện viên

Serredszum, Cyril

Quốc gia: Pháp

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Luxembourg

29/01/2000

1

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

19/08/1989

5

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

22/12/1994

6

Tiền vệ

Quốc gia: Luxembourg

15/12/2000

8

Tiền vệ

Quốc gia: Luxembourg

25/02/1992

9

Tiền đạo

Quốc gia: Luxembourg

30/05/1993

11

Tiền vệ

Quốc gia: Luxembourg

01/02/1995

13

Thủ môn

Quốc gia: Luxembourg

05/11/1987

14

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

08/06/1987

17

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

20/02/1991

19

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

03/09/1984

20

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

04/06/1992

21

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

17/11/1994

22

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

17/02/1995

23

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

16/06/1992

27

Tiền vệ

Quốc gia: Luxembourg

27/04/2000

30

Thủ môn

Quốc gia: Luxembourg

03/05/2001

31

Tiền vệ

Quốc gia: Luxembourg

29/12/1993

34

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

15/04/1997

38

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

18/05/1992

70

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

12/11/1996

77

Tiền đạo

Quốc gia: Bỉ

22/11/1995

87

Tiền đạo

Quốc gia: Armenia

23/12/1987

99

Tiền vệ

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

27/07/1999

728x90
130x300
130x300