FC Penafiel

Quốc gia : Portugal | Sân nhà: Estadio Municipal 25 de Abril | Sức chứa: 5,230

FC Penafiel

FC Penafiel

Quốc gia : Portugal | Sân nhà: Estadio Municipal 25 de Abril | | Sức chứa: 5,230

FC Penafiel

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Leal, Miguel

Quốc gia: Portugal

Cầu thủ
Ribeiro Luis
1

Thủ môn

Quốc gia: Portugal

19/04/1992

Ribeiro Luis
1

Thủ môn

19/04/1992

Macedo, Felipe
2

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

27/03/1994

Macedo, Felipe
2

Hậu vệ

27/03/1994

Santos Inacio
3

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

29/01/1996

Santos Inacio
3

Hậu vệ

29/01/1996

Vini
4

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

24/01/1995

Vini
4

Hậu vệ

24/01/1995

Paulo Henrique
5

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

23/10/1996

Paulo Henrique
5

Hậu vệ

23/10/1996

Teixeira Leandro
6

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

26/04/1998

Teixeira Leandro
6

Hậu vệ

26/04/1998

Ludovic
7

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

18/06/1990

Ludovic
7

Tiền đạo

18/06/1990

Pires
9

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

01/04/1981

Pires
9

Tiền đạo

01/04/1981

Kalika
10

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

08/12/1999

Kalika
10

Tiền đạo

08/12/1999

Gleison
11

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

23/06/1995

Gleison
11

Tiền đạo

23/06/1995

Pedro Coronas
13

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

19/09/1990

Pedro Coronas
13

Hậu vệ

19/09/1990

Pereira, Marcel
15

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

16/10/1992

Pereira, Marcel
15

Tiền vệ

16/10/1992

Schons Alan
16

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

24/05/1993

Schons Alan
16

Tiền vệ

24/05/1993

Lemos, Pedro
17

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

17/03/1993

Lemos, Pedro
17

Hậu vệ

17/03/1993

Tavares, Ronaldo
19

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

22/07/1997

Tavares, Ronaldo
19

Tiền đạo

22/07/1997

Alfredo
20

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

06/07/1992

Alfredo
20

Tiền đạo

06/07/1992

Rafa Sousa
21

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

25/06/1988

Rafa Sousa
21

Tiền vệ

25/06/1988

Navacchio, Leonardo
22

Thủ môn

Quốc gia: Brazil

28/12/1992

Navacchio, Leonardo
22

Thủ môn

28/12/1992

Braga Vasco
23

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

08/09/1993

Braga Vasco
23

Tiền vệ

08/09/1993

Capela
28

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

28/01/1986

Capela
28

Tiền vệ

28/01/1986

Romeu Ribeiro
32

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

13/01/1989

Romeu Ribeiro
32

Tiền vệ

13/01/1989

Santos Jeferson
33

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

28/05/1992

Santos Jeferson
33

Hậu vệ

28/05/1992

Paulo Joao
34

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

08/05/1989

Paulo Joao
34

Hậu vệ

08/05/1989

Machado Marcio
57

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

28/05/1998

Machado Marcio
57

Tiền đạo

28/05/1998

Ferreira, Filipe
73

Thủ môn

Quốc gia: Portugal

20/09/1996

Ferreira, Filipe
73

Thủ môn

20/09/1996

Araujo Yuri
96

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

13/04/1996

Araujo Yuri
96

Tiền đạo

13/04/1996