fc oleksandriya

Oleksandria - Ukraine

Quốc tịch : Ukraine | Sân nhà: Csc Nika Stadium | Sức chứa: 7,000

FC OLEKSANDRIYA

HUẤN LUYỆN VIÊN

Sharan, Volodymyr
Sharan, Volodymyr

CẦU THỦ

Baboglo, Vladislav
4

Baboglo, Vladislav

Vị trí: Hậu vệ

Stetskov, Timur
5

Stetskov, Timur

Vị trí: Hậu vệ

Kovalets, Kyrylo
6

Kovalets, Kyrylo

Vị trí: Tiền vệ

Protasov, Yevhen
7

Protasov, Yevhen

Vị trí: Tiền vệ

Oleksei Dovgiy
8

Oleksei Dovgiy

Vị trí: Hậu vệ

Bezborodko, Denys
9

Bezborodko, Denys

Vị trí: Tiền đạo

Maxym Tretyakov
10

Maxym Tretyakov

Vị trí: Tiền đạo

Miroshnichenko, Denis
11

Miroshnichenko, Denis

Vị trí: Hậu vệ

Bukhal, Glib
13

Bukhal, Glib

Vị trí: Tiền vệ

Zaporozhan, Andriy
15

Zaporozhan, Andriy

Vị trí: Tiền vệ

Dryshliuk, Kyrylo
16

Dryshliuk, Kyrylo

Vị trí: Tiền vệ

Valeriy Luchkevych
17

Valeriy Luchkevych

Vị trí: Tiền vệ

Sitalo, Artem
18

Sitalo, Artem

Vị trí: Tiền vệ

Granchar, Vadim
19

Granchar, Vadim

Vị trí: Tiền vệ

Pashaev, Pavlo
20

Pashaev, Pavlo

Vị trí: Hậu vệ

Rudyk, Dmytro
21

Rudyk, Dmytro

Vị trí: Thủ môn

Shastal, Dmytro
23

Shastal, Dmytro

Vị trí: Tiền đạo

Shendrik, Anton
26

Shendrik, Anton

Vị trí: Hậu vệ

Dmytro Grechyshkin
27

Dmytro Grechyshkin

Vị trí: Tiền vệ

Bilyk, Oleg
31

Bilyk, Oleg

Vị trí: Thủ môn

Banada, Evgen
44

Banada, Evgen

Vị trí: Tiền vệ

Prokopchuk, Cyril Alexandrovich
55

Prokopchuk, Cyril Alexandrovich

Vị trí: Hậu vệ

Pankiv, Yury
79

Pankiv, Yury

Vị trí: Thủ môn

Kaspars Dubra
90

Kaspars Dubra

Vị trí: Hậu vệ

Zaderaka, Maksym
94

Zaderaka, Maksym

Vị trí: Tiền vệ

Ustymenko, Denys
99

Ustymenko, Denys

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Sharan, Volodymyr
Sharan, Volodymyr

CẦU THỦ

Baboglo, Vladislav
4

Baboglo, Vladislav

Vị trí: Hậu vệ

Stetskov, Timur
5

Stetskov, Timur

Vị trí: Hậu vệ

Kovalets, Kyrylo
6

Kovalets, Kyrylo

Vị trí: Tiền vệ

Protasov, Yevhen
7

Protasov, Yevhen

Vị trí: Tiền vệ

Oleksei Dovgiy
8

Oleksei Dovgiy

Vị trí: Hậu vệ

Bezborodko, Denys
9

Bezborodko, Denys

Vị trí: Tiền đạo

Maxym Tretyakov
10

Maxym Tretyakov

Vị trí: Tiền đạo

Miroshnichenko, Denis
11

Miroshnichenko, Denis

Vị trí: Hậu vệ

Bukhal, Glib
13

Bukhal, Glib

Vị trí: Tiền vệ

Zaporozhan, Andriy
15

Zaporozhan, Andriy

Vị trí: Tiền vệ

Dryshliuk, Kyrylo
16

Dryshliuk, Kyrylo

Vị trí: Tiền vệ

Valeriy Luchkevych
17

Valeriy Luchkevych

Vị trí: Tiền vệ

Sitalo, Artem
18

Sitalo, Artem

Vị trí: Tiền vệ

Granchar, Vadim
19

Granchar, Vadim

Vị trí: Tiền vệ

Pashaev, Pavlo
20

Pashaev, Pavlo

Vị trí: Hậu vệ

Rudyk, Dmytro
21

Rudyk, Dmytro

Vị trí: Thủ môn

Shastal, Dmytro
23

Shastal, Dmytro

Vị trí: Tiền đạo

Shendrik, Anton
26

Shendrik, Anton

Vị trí: Hậu vệ

Dmytro Grechyshkin
27

Dmytro Grechyshkin

Vị trí: Tiền vệ

Bilyk, Oleg
31

Bilyk, Oleg

Vị trí: Thủ môn

Banada, Evgen
44

Banada, Evgen

Vị trí: Tiền vệ

Prokopchuk, Cyril Alexandrovich
55

Prokopchuk, Cyril Alexandrovich

Vị trí: Hậu vệ

Pankiv, Yury
79

Pankiv, Yury

Vị trí: Thủ môn

Kaspars Dubra
90

Kaspars Dubra

Vị trí: Hậu vệ

Zaderaka, Maksym
94

Zaderaka, Maksym

Vị trí: Tiền vệ

Ustymenko, Denys
99

Ustymenko, Denys

Vị trí: Tiền đạo