FC Lviv

Quốc gia : Ukraine | Sân nhà: Arena Lviv | Sức chứa: 34,915

FC Lviv

FC Lviv

Quốc gia : Ukraine | Sân nhà: Arena Lviv | | Sức chứa: 34,915

FC Lviv

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Melikyan, Yenishe

Quốc gia: Armenia

Cầu thủ
Pachtmann, Filipe
0

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

11/04/2000

Pachtmann, Filipe
0

Tiền đạo

11/04/2000

Savoshko, Oleksandr
0

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

22/09/1998

Savoshko, Oleksandr
0

Hậu vệ

22/09/1998

Gomes, Cleber
0

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

15/03/1999

Gomes, Cleber
0

Hậu vệ

15/03/1999

Carvatsky, Andrew
4

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

24/06/2000

Carvatsky, Andrew
4

Tiền vệ

24/06/2000

Pryimak Vladyslav
5

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

30/08/1996

Pryimak Vladyslav
5

Hậu vệ

30/08/1996

China
7

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

02/08/1996

China
7

Tiền đạo

02/08/1996

Montezello, Leonardo
8

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

21/01/2001

Montezello, Leonardo
8

Hậu vệ

21/01/2001

Tatarkov Mykyta
9

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

04/01/1995

Tatarkov Mykyta
9

Tiền đạo

04/01/1995

Veloso Lipe
10

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

07/04/1997

Veloso Lipe
10

Tiền vệ

07/04/1997

Alvaro
10

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

10/03/1995

Alvaro
10

Tiền đạo

10/03/1995

Pernambuco
11

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

28/04/1998

Pernambuco
11

Tiền đạo

28/04/1998

Kostik, Orest
12

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

16/04/1999

Kostik, Orest
12

Thủ môn

16/04/1999

Nasonov Oleksandr
13

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

28/04/1992

Nasonov Oleksandr
13

Tiền vệ

28/04/1992

Nich Nazaryi
13

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

19/02/1999

Nich Nazaryi
13

Tiền đạo

19/02/1999

Maksym, Brama
14

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

01/02/2002

Maksym, Brama
14

Hậu vệ

01/02/2002

Vichizhanin, Andriy
15

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

18/08/1999

Vichizhanin, Andriy
15

Tiền vệ

18/08/1999

Welves
18

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

24/11/2000

Welves
18

Tiền vệ

24/11/2000

Renan
19

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

08/05/1997

Renan
19

Tiền đạo

08/05/1997

Gonchar Igor
21

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

10/01/1993

Gonchar Igor
21

Hậu vệ

10/01/1993

Bratkov Anton
22

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

14/05/1993

Bratkov Anton
22

Hậu vệ

14/05/1993

Bogdan Sarnavskiy
23

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

29/01/1995

Bogdan Sarnavskiy
23

Thủ môn

29/01/1995

Zubkov Ruslan
24

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

24/11/1991

Zubkov Ruslan
24

Tiền vệ

24/11/1991

Khimchak, Maksym
26

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

13/02/2000

Khimchak, Maksym
26

Tiền vệ

13/02/2000

Jonatan
30

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

04/01/1992

Jonatan
30

Tiền vệ

04/01/1992

Aleksandr Bandura
31

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

30/05/1986

Aleksandr Bandura
31

Thủ môn

30/05/1986

Vicente
32

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

02/03/1996

Vicente
32

Hậu vệ

02/03/1996

Borzenko Sergey
33

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

22/06/1986

Borzenko Sergey
33

Hậu vệ

22/06/1986

Stanislav, Demkov
43

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

10/05/2000

Stanislav, Demkov
43

Tiền vệ

10/05/2000

Penteleychuk, Dmitro
55

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

09/08/2000

Penteleychuk, Dmitro
55

Tiền vệ

09/08/2000

Felipe
77

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

07/04/1997

Felipe
77

Hậu vệ

07/04/1997

Lyulka Sergiy
90

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

22/02/1990

Lyulka Sergiy
90

Hậu vệ

22/02/1990

Bogunov Yaroslav
93

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

04/09/1993

Bogunov Yaroslav
93

Tiền đạo

04/09/1993

Sabino, Rafael
96

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

17/06/1996

Sabino, Rafael
96

Tiền vệ

17/06/1996

Pedro Vitor
98

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

20/03/1998

Pedro Vitor
98

Tiền vệ

20/03/1998

Kvasnyi Mykola
99

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

04/01/1995

Kvasnyi Mykola
99

Hậu vệ

04/01/1995