fc lviv

Lviv - Ukraine

Quốc tịch : Ukraine | Sân nhà: Arena LVIV | Sức chứa: 34,915

Logo FC Lviv

HUẤN LUYỆN VIÊN

Bakalov, Yuri

CẦU THỦ

2

Taylor, Lucas

Vị trí: Hậu vệ

3

Adamyuk, Volodymyr

Vị trí: Hậu vệ

Barylyak, Ruslan

Vị trí: Hậu vệ

5

Pryimak, Vladyslav

Vị trí: Hậu vệ

9

Bruno Duarte

Vị trí: Tiền đạo

10

Kislenko, Sergey

Vị trí: Tiền đạo

17

Yanchak, Vadim

Vị trí: Tiền vệ

19

Bruno da Silva, Augusto

Vị trí: Tiền vệ

20

de Oliveira Henrique, Araujo

Vị trí: Tiền đạo

22

Voloshinovich, Rostislav

Vị trí: Tiền vệ

23

Bogdan Sarnavskiy

Vị trí: Thủ môn

30

Da Silva Lima, Jonathan

Vị trí: Tiền vệ

31

Aleksandr Bandura

Vị trí: Thủ môn

33

Borzenko, Sergey

Vị trí: Hậu vệ

67

Paramonov, Vadym

Vị trí: Tiền vệ

74

Fernando

Vị trí: Tiền vệ

77

Voronin, Sergiy

Vị trí: Hậu vệ

95

Julio Cesar

Vị trí: Tiền đạo

96

Rafael

Vị trí: Tiền vệ

98

Mykytyn, Vitali

Vị trí: Tiền vệ

99

Druz, Bogdan

Vị trí: Thủ môn

HUẤN LUYỆN VIÊN

Bakalov, Yuri

CẦU THỦ

2

Taylor, Lucas

Vị trí: Hậu vệ

3

Adamyuk, Volodymyr

Vị trí: Hậu vệ

Barylyak, Ruslan

Vị trí: Hậu vệ

5

Pryimak, Vladyslav

Vị trí: Hậu vệ

9

Bruno Duarte

Vị trí: Tiền đạo

10

Kislenko, Sergey

Vị trí: Tiền đạo

17

Yanchak, Vadim

Vị trí: Tiền vệ

19

Bruno da Silva, Augusto

Vị trí: Tiền vệ

20

de Oliveira Henrique, Araujo

Vị trí: Tiền đạo

22

Voloshinovich, Rostislav

Vị trí: Tiền vệ

23

Bogdan Sarnavskiy

Vị trí: Thủ môn

30

Da Silva Lima, Jonathan

Vị trí: Tiền vệ

31

Aleksandr Bandura

Vị trí: Thủ môn

33

Borzenko, Sergey

Vị trí: Hậu vệ

67

Paramonov, Vadym

Vị trí: Tiền vệ

74

Fernando

Vị trí: Tiền vệ

77

Voronin, Sergiy

Vị trí: Hậu vệ

95

Julio Cesar

Vị trí: Tiền đạo

96

Rafael

Vị trí: Tiền vệ

98

Mykytyn, Vitali

Vị trí: Tiền vệ

99

Druz, Bogdan

Vị trí: Thủ môn

Lịch thi đấu FC Lviv

Kết quả thi đấu FC Lviv

Huấn luyện viên

Bakalov, Yuri

Quốc gia: Ukraine

Cầu thủ
2

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

10/04/1995

3

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

17/07/1991

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

28/03/1998

5

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

30/08/1996

9

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

24/03/1996

10

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

30/06/1998

17

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

07/02/1999

19

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

22/02/1992

20

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

07/08/1998

22

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

23/05/1991

23

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

29/01/1995

30

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

04/01/1992

31

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

30/05/1986

33

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

22/06/1986

67

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

18/03/1991

74

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

20/06/1997

77

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

24/03/1987

95

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

18/04/1995

96

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

17/06/1996

98

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

04/11/1998

99

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

29/04/1998

728x90
130x300
130x300