fc dundee

Dundee - Scotland

Quốc tịch : Scotland | Sân nhà: Dens Park | Sức chứa: 11,506

Logo FC Dundee

Soi kèo Dundee vs Celtic, 02h45 ngày 1/11

access_time 28-10-2018

Dundee đang có một phong độ khá thảm hại, hiện họ đang đang đứng bét bảng tại gỉai VĐQG Scotland. Nhiều khả năng đội bóng áo sọc xanh đen sẽ phải chịu thất bại trước Celtic ở vòng đấu thứ 11 này.

HUẤN LUYỆN VIÊN

McIntyre, Jim

CẦU THỦ

1

Jack Hamilton

Vị trí: Thủ môn

2

Cammy Kerr

Vị trí: Hậu vệ

3

Nathan Ralph

Vị trí: Tiền vệ

4

Woods, Martin

Vị trí: Tiền vệ

5

Genseric Kusunga

Vị trí: Hậu vệ

6

Darren O'Dea

Vị trí: Hậu vệ

7

Roarie Deacon

Vị trí: Tiền vệ

8

Glen Kamara

Vị trí: Tiền vệ

9

Moussa, Sofien

Vị trí: Tiền đạo

10

Ngwatala, Elton

Vị trí: Tiền vệ

11

Mendy, Jean

Vị trí: Tiền đạo

12

Elliot Parish

Vị trí: Thủ môn

14

Adil Nabi

Vị trí: Tiền đạo

15

Ryan Inniss

Vị trí: Hậu vệ

17

Miller, Calvin

Vị trí: Tiền đạo

18

Paul McGowan

Vị trí: Tiền đạo

19

Kallman, Benjamin

Vị trí: Tiền đạo

20

Miller, Kenny

Vị trí: Tiền đạo

22

Karl Madianga

Vị trí: Tiền vệ

23

Boyle, Andrew

Vị trí: Hậu vệ

24

Josh Meekings

Vị trí: Hậu vệ

25

Jefferies, Dan

Vị trí: Hậu vệ

27

Curran, Jesse

Vị trí: Tiền vệ

28

Spence, Lewis

Vị trí: Tiền vệ

35

Scott, Cedwyn

Vị trí: Tiền đạo

36

Kyle Gourlay

Vị trí: Thủ môn

38

Ferrie, Callum

Vị trí: Thủ môn

43

Rice, Brian

Vị trí: Hậu vệ

45

Moore, Callum

Vị trí: Tiền vệ

46

Henvey, Matt

Vị trí: Tiền đạo

47

Lambert, Jack

Vị trí: Tiền vệ

55

Dow, Cameron

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

McIntyre, Jim

CẦU THỦ

1

Jack Hamilton

Vị trí: Thủ môn

2

Cammy Kerr

Vị trí: Hậu vệ

3

Nathan Ralph

Vị trí: Tiền vệ

4

Woods, Martin

Vị trí: Tiền vệ

5

Genseric Kusunga

Vị trí: Hậu vệ

6

Darren O'Dea

Vị trí: Hậu vệ

7

Roarie Deacon

Vị trí: Tiền vệ

8

Glen Kamara

Vị trí: Tiền vệ

9

Moussa, Sofien

Vị trí: Tiền đạo

10

Ngwatala, Elton

Vị trí: Tiền vệ

11

Mendy, Jean

Vị trí: Tiền đạo

12

Elliot Parish

Vị trí: Thủ môn

14

Adil Nabi

Vị trí: Tiền đạo

15

Ryan Inniss

Vị trí: Hậu vệ

17

Miller, Calvin

Vị trí: Tiền đạo

18

Paul McGowan

Vị trí: Tiền đạo

19

Kallman, Benjamin

Vị trí: Tiền đạo

20

Miller, Kenny

Vị trí: Tiền đạo

22

Karl Madianga

Vị trí: Tiền vệ

23

Boyle, Andrew

Vị trí: Hậu vệ

24

Josh Meekings

Vị trí: Hậu vệ

25

Jefferies, Dan

Vị trí: Hậu vệ

27

Curran, Jesse

Vị trí: Tiền vệ

28

Spence, Lewis

Vị trí: Tiền vệ

35

Scott, Cedwyn

Vị trí: Tiền đạo

36

Kyle Gourlay

Vị trí: Thủ môn

38

Ferrie, Callum

Vị trí: Thủ môn

43

Rice, Brian

Vị trí: Hậu vệ

45

Moore, Callum

Vị trí: Tiền vệ

46

Henvey, Matt

Vị trí: Tiền đạo

47

Lambert, Jack

Vị trí: Tiền vệ

55

Dow, Cameron

Vị trí: Tiền đạo

Kết quả thi đấu FC Dundee

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Giải vô đich quốc gia Scotland Bảng Xếp Hạng
22:00 - 10/11 fc dundee 1 - 1 st mirren 0/0.5 1 - 1
22:00 - 03/11 motherwell fc 1 - 0 fc dundee 0.5/1 0 - 0
02:45 - 01/11 fc dundee 0 - 5 celtic glasgow -1.5/2 0 - 4
01:45 - 24/10 fc dundee 0 - 3 heart of midlothian -0.5/1 0 - 2
21:00 - 20/10 livingston aberdeen 4 - 0 fc dundee 0.5 2 - 0
21:00 - 06/10 fc dundee 1 - 2 kilmarnock fc -0.5 1 - 1
21:00 - 29/09 hamilton academical fc 0 - 2 fc dundee 0/0.5 0 - 1
21:00 - 22/09 fc dundee 0 - 3 hibernian -0.5/1 0 - 0
21:00 - 15/09 glasgow rangers 4 - 0 fc dundee 1.5 3 - 0
21:00 - 01/09 fc dundee 1 - 3 motherwell fc 0 0 - 0
Huấn luyện viên

McIntyre, Jim

Quốc gia: Scotland

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Scotland

22/03/1994

2

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

10/09/1995

3

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

14/02/1993

4

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

01/01/1986

5

Hậu vệ

Quốc gia: Angola

12/03/1988

6

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

04/02/1987

7

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

12/10/1991

8

Tiền vệ

Quốc gia: Phần Lan

28/10/1995

9

Tiền đạo

Quốc gia: Tunisia

06/02/1988

10

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

23/05/1993

11

Tiền đạo

Quốc gia: Na Uy

02/02/1990

12

Thủ môn

Quốc gia: Anh

20/05/1990

14

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

28/02/1994

15

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

05/06/1995

17

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

09/01/1998

18

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

07/10/1987

19

Tiền đạo

Quốc gia: Phần Lan

17/06/1998

20

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

23/12/1979

22

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

30/01/1994

23

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

07/03/1991

24

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

02/09/1992

25

Hậu vệ

Quốc gia: Xứ Wales

30/01/1999

27

Tiền vệ

Quốc gia: Úc

16/07/1996

28

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

28/01/1996

35

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

06/12/1997

36

Thủ môn

Quốc gia: Scotland

24/09/1998

38

Thủ môn

Quốc gia: Anh

16/06/1998

43

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

20/11/2000

45

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

22/03/2000

46

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

04/01/2000

47

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

19/03/1999

55

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

01/01/1970

728x90
130x300
130x300