Exeter City

Quốc gia : England | Sân nhà: St James Park | Sức chứa: 8,830

Exeter City

Exeter City

Quốc gia : England | Sân nhà: St James Park | | Sức chứa: 8,830

Exeter City

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Taylor, Matt

Quốc gia: England

Cầu thủ
Smerdon, Noah
0

Tiền vệ

Quốc gia: England

09/10/2000

Smerdon, Noah
0

Tiền vệ

09/10/2000

Ward Lewis
1

Thủ môn

Quốc gia: England

05/03/1997

Ward Lewis
1

Thủ môn

05/03/1997

Pierce Sweeney
2

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

11/09/1994

Pierce Sweeney
2

Tiền đạo

11/09/1994

Craig Woodman
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

22/12/1982

Craig Woodman
3

Hậu vệ

22/12/1982

Nigel Atangana
4

Tiền vệ

Quốc gia: France

09/09/1989

Nigel Atangana
4

Tiền vệ

09/09/1989

Aaron Martin
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

29/09/1989

Aaron Martin
5

Hậu vệ

29/09/1989

Jordan Tillson
6

Hậu vệ

Quốc gia: England

05/03/1993

Jordan Tillson
6

Hậu vệ

05/03/1993

Lee Martin
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

09/02/1987

Lee Martin
7

Tiền vệ

09/02/1987

Law Nicky
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/03/1988

Law Nicky
8

Tiền vệ

29/03/1988

Lee Holmes
10

Tiền vệ

Quốc gia: England

02/04/1987

Lee Holmes
10

Tiền vệ

02/04/1987

Williams Randell
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

30/12/1996

Williams Randell
11

Tiền đạo

30/12/1996

Ryan Bowman
12

Tiền đạo

Quốc gia: England

30/11/1991

Ryan Bowman
12

Tiền đạo

30/11/1991

Nicky Ajose
14

Tiền đạo

Quốc gia: England

07/10/1991

Nicky Ajose
14

Tiền đạo

07/10/1991

Tom Parkes
15

Hậu vệ

Quốc gia: England

15/01/1992

Tom Parkes
15

Hậu vệ

15/01/1992

Gary Warren
16

Hậu vệ

Quốc gia: England

16/08/1984

Gary Warren
16

Hậu vệ

16/08/1984

Matt Jay
17

Tiền đạo

Quốc gia: England

27/02/1996

Matt Jay
17

Tiền đạo

27/02/1996

Alex Fisher
18

Tiền đạo

Quốc gia: England

30/06/1990

Alex Fisher
18

Tiền đạo

30/06/1990

Richardson, Jayden
20

Hậu vệ

Quốc gia: England

04/09/2000

Richardson, Jayden
20

Hậu vệ

04/09/2000

Dean Moxey
21

Hậu vệ

Quốc gia: England

14/01/1986

Dean Moxey
21

Hậu vệ

14/01/1986

Sparkes Jack
22

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/09/2000

Sparkes Jack
22

Tiền vệ

29/09/2000

Maxted Jonny
23

Thủ môn

Quốc gia: England

26/10/1993

Maxted Jonny
23

Thủ môn

26/10/1993

Jake Taylor
25

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

01/12/1991

Jake Taylor
25

Tiền vệ

01/12/1991

Randall Joel
26

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/10/1999

Randall Joel
26

Tiền vệ

29/10/1999

Collins Archie
27

Tiền vệ

Quốc gia: England

31/08/1999

Collins Archie
27

Tiền vệ

31/08/1999

Kite Harry
29

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/06/2000

Kite Harry
29

Tiền vệ

29/06/2000

Key Josh
30

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/11/1999

Key Josh
30

Tiền vệ

01/11/1999

Chrisene, Benjamin
32

Tiền vệ

Quốc gia: England

12/01/2004

Chrisene, Benjamin
32

Tiền vệ

12/01/2004

Hartridge Alex
34

Hậu vệ

Quốc gia: England

09/03/1999

Hartridge Alex
34

Hậu vệ

09/03/1999

Seymour Ben
35

Tiền đạo

Quốc gia: England

16/04/1999

Seymour Ben
35

Tiền đạo

16/04/1999

Dodd, James
36

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/11/2000

Dodd, James
36

Tiền vệ

01/11/2000

Arthur, Jack
38

Thủ môn

Quốc gia: England

01/01/1970

Arthur, Jack
38

Thủ môn

01/01/1970

Visser Dino
40

Thủ môn

Quốc gia: South Africa

10/07/1989

Visser Dino
40

Thủ môn

10/07/1989