estonia

- Estonia

Quốc tịch : Estonia | Sân nhà: | Sức chứa: 0

Estonia

HUẤN LUYỆN VIÊN

Voolaid, Karel
Voolaid, Karel

CẦU THỦ

Meerits, Marko
1

Meerits, Marko

Vị trí: Thủ môn

Kams, Gert
2

Kams, Gert

Vị trí: Hậu vệ

Pikk, Artur
3

Pikk, Artur

Vị trí: Hậu vệ

Kait, Mattias
4

Kait, Mattias

Vị trí: Tiền đạo

Vihmann, Madis
5

Vihmann, Madis

Vị trí: Hậu vệ

Antonov, Ilja
6

Antonov, Ilja

Vị trí: Tiền vệ

Liivak, Frank
7

Liivak, Frank

Vị trí: Tiền đạo

Sinyavskiy, Vlasiy
8

Sinyavskiy, Vlasiy

Vị trí: Tiền đạo

Sorga, Erik
9

Sorga, Erik

Vị trí: Tiền đạo

Zenjov, Sergey
10

Zenjov, Sergey

Vị trí: Tiền đạo

Ojamaa, Henrik
11

Ojamaa, Henrik

Vị trí: Tiền vệ

Lepmets, Sergei
12

Lepmets, Sergei

Vị trí: Thủ môn

Kreida, Vladislav
13

Kreida, Vladislav

Vị trí: Tiền vệ

Vassiljev, Konstantin
14

Vassiljev, Konstantin

Vị trí: Tiền vệ

Sappinen, Rauno
15

Sappinen, Rauno

Vị trí: Tiền đạo

Kuusk, Marten
16

Kuusk, Marten

Vị trí: Hậu vệ

Tamm, Joonas
16

Tamm, Joonas

Vị trí: Hậu vệ

Miller, Martin
17

Miller, Martin

Vị trí: Tiền vệ

Mets, Karol
18

Mets, Karol

Vị trí: Hậu vệ

Kallaste, Ken
19

Kallaste, Ken

Vị trí: Hậu vệ

Ainsalu, Mihkel
20

Ainsalu, Mihkel

Vị trí: Tiền vệ

Baranov, Nikita
21

Baranov, Nikita

Vị trí: Hậu vệ

Igonen, Matvei
22

Igonen, Matvei

Vị trí: Thủ môn

Teniste, Taijo
23

Teniste, Taijo

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Voolaid, Karel
Voolaid, Karel

CẦU THỦ

Meerits, Marko
1

Meerits, Marko

Vị trí: Thủ môn

Kams, Gert
2

Kams, Gert

Vị trí: Hậu vệ

Pikk, Artur
3

Pikk, Artur

Vị trí: Hậu vệ

Kait, Mattias
4

Kait, Mattias

Vị trí: Tiền đạo

Vihmann, Madis
5

Vihmann, Madis

Vị trí: Hậu vệ

Antonov, Ilja
6

Antonov, Ilja

Vị trí: Tiền vệ

Liivak, Frank
7

Liivak, Frank

Vị trí: Tiền đạo

Sinyavskiy, Vlasiy
8

Sinyavskiy, Vlasiy

Vị trí: Tiền đạo

Sorga, Erik
9

Sorga, Erik

Vị trí: Tiền đạo

Zenjov, Sergey
10

Zenjov, Sergey

Vị trí: Tiền đạo

Ojamaa, Henrik
11

Ojamaa, Henrik

Vị trí: Tiền vệ

Lepmets, Sergei
12

Lepmets, Sergei

Vị trí: Thủ môn

Kreida, Vladislav
13

Kreida, Vladislav

Vị trí: Tiền vệ

Vassiljev, Konstantin
14

Vassiljev, Konstantin

Vị trí: Tiền vệ

Sappinen, Rauno
15

Sappinen, Rauno

Vị trí: Tiền đạo

Kuusk, Marten
16

Kuusk, Marten

Vị trí: Hậu vệ

Tamm, Joonas
16

Tamm, Joonas

Vị trí: Hậu vệ

Miller, Martin
17

Miller, Martin

Vị trí: Tiền vệ

Mets, Karol
18

Mets, Karol

Vị trí: Hậu vệ

Kallaste, Ken
19

Kallaste, Ken

Vị trí: Hậu vệ

Ainsalu, Mihkel
20

Ainsalu, Mihkel

Vị trí: Tiền vệ

Baranov, Nikita
21

Baranov, Nikita

Vị trí: Hậu vệ

Igonen, Matvei
22

Igonen, Matvei

Vị trí: Thủ môn

Teniste, Taijo
23

Teniste, Taijo

Vị trí: Hậu vệ