Esbjerg FB

Quốc gia : | Sân nhà: Blue Water Arena | Sức chứa: 10,972

Esbjerg FB

Esbjerg FB

Quốc gia : | Sân nhà: Blue Water Arena | | Sức chứa: 10,972

Esbjerg FB

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Olsen, Lars

Quốc gia: Denmark

Cầu thủ
Kevin Conboy
0

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

15/10/1987

Kevin Conboy
0

Hậu vệ

15/10/1987

Mortensen, Jonas
2

Hậu vệ

Quốc gia: Đan Mạch

16/01/2001

Mortensen, Jonas
2

Hậu vệ

16/01/2001

Baekgaard Simon
3

Tiền vệ

Quốc gia: Đan Mạch

14/10/1999

Baekgaard Simon
3

Tiền vệ

14/10/1999

Tranberg Viktor
4

Hậu vệ

Quốc gia: Đan Mạch

26/02/1997

Tranberg Viktor
4

Hậu vệ

26/02/1997

Halsti Markus
5

Hậu vệ

Quốc gia: Phần Lan

19/03/1984

Halsti Markus
5

Hậu vệ

19/03/1984

Parunashvili Lasha
6

Tiền vệ

Quốc gia: Georgia

14/02/1993

Parunashvili Lasha
6

Tiền vệ

14/02/1993

Kauko Joni
7

Tiền vệ

Quốc gia: Phần Lan

12/07/1990

Kauko Joni
7

Tiền vệ

12/07/1990

Rodolph Austin
8

Hậu vệ

Quốc gia: Jamaica

01/06/1985

Rodolph Austin
8

Hậu vệ

01/06/1985

Petre Adrian
9

Tiền đạo

Quốc gia: Romani

11/02/1998

Petre Adrian
9

Tiền đạo

11/02/1998

Mohammed Dauda
10

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

20/02/1998

Mohammed Dauda
10

Tiền đạo

20/02/1998

Soiri Pyry
11

Tiền vệ

Quốc gia: Phần Lan

22/09/1994

Soiri Pyry
11

Tiền vệ

22/09/1994

Lauridsen Jesper
14

Hậu vệ

Quốc gia: Đan Mạch

27/03/1991

Lauridsen Jesper
14

Hậu vệ

27/03/1991

Hojbjerg Jeppe
16

Thủ môn

Quốc gia: Đan Mạch

30/04/1995

Hojbjerg Jeppe
16

Thủ môn

30/04/1995

Rojkjaer, Nicklas
18

Tiền vệ

Quốc gia: Đan Mạch

24/07/1998

Rojkjaer, Nicklas
18

Tiền vệ

24/07/1998

Brink Mark
21

Tiền vệ

Quốc gia: Đan Mạch

15/03/1998

Brink Mark
21

Tiền vệ

15/03/1998

Yakovenko Yuri
23

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

03/09/1993

Yakovenko Yuri
23

Tiền đạo

03/09/1993

Brinch Jeppe
25

Hậu vệ

Quốc gia: Đan Mạch

08/05/1995

Brinch Jeppe
25

Hậu vệ

08/05/1995

Kristensen Mathias
26

Tiền vệ

Quốc gia: Đan Mạch

21/03/1997

Kristensen Mathias
26

Tiền vệ

21/03/1997

Schultz, Jeppe
27

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

20/08/1998

Schultz, Jeppe
27

Hậu vệ

20/08/1998

Nurmi, Noah
29

Hậu vệ

Quốc gia: Phần Lan

06/02/2001

Nurmi, Noah
29

Hậu vệ

06/02/2001

Kikkenborg, Mads
30

Thủ môn

Quốc gia: Đan Mạch

10/07/1999

Kikkenborg, Mads
30

Thủ môn

10/07/1999

Rosenorn Mathias
35

Thủ môn

Quốc gia: Đan Mạch

11/05/1993

Rosenorn Mathias
35

Thủ môn

11/05/1993

Sorensen Jakob
38

Tiền vệ

Quốc gia: Đan Mạch

03/03/1998

Sorensen Jakob
38

Tiền vệ

03/03/1998

Anyembe Daniel
40

Hậu vệ

Quốc gia: Đan Mạch

22/07/1998

Anyembe Daniel
40

Hậu vệ

22/07/1998

Egelund, Patrick
47

Tiền đạo

Quốc gia: Đan Mạch

02/08/2000

Egelund, Patrick
47

Tiền đạo

02/08/2000

Larsen Mads
50

Tiền vệ

Quốc gia: Đan Mạch

20/09/2001

Larsen Mads
50

Tiền vệ

20/09/2001