energie cottbus

Cottbus - Đức

Quốc tịch : Đức | Sân nhà: Stadion der Freundschaft | Sức chứa: 22,528

Energie Cottbus

HUẤN LUYỆN VIÊN

Wollitz, Claus-Dieter
Wollitz, Claus-Dieter

CẦU THỦ

Moser, Lennart

Moser, Lennart

Vị trí: Thủ môn

Startsev, Andrej
3

Startsev, Andrej

Vị trí: Hậu vệ

Knechtel, Philipp
4

Knechtel, Philipp

Vị trí: Hậu vệ

Muller, Robert
16

Muller, Robert

Vị trí: Hậu vệ

Taz, Berkan

Taz, Berkan

Vị trí: Tiền vệ

Zickert, Jonas
6

Zickert, Jonas

Vị trí: Tiền vệ

Weidlich, Kevin
7

Weidlich, Kevin

Vị trí: Tiền vệ

Geisler, Felix
8

Geisler, Felix

Vị trí: Tiền vệ

Scheidhauer, Kevin
9

Scheidhauer, Kevin

Vị trí: Tiền đạo

Gehrmann, Paul
13

Gehrmann, Paul

Vị trí: Tiền vệ

Zimmer, Maximilian
17

Zimmer, Maximilian

Vị trí: Tiền vệ

Stanese, Daniel
18

Stanese, Daniel

Vị trí: Tiền vệ

Graudenz, Fabian
19

Graudenz, Fabian

Vị trí: Tiền vệ

Kruse, Tim
20

Kruse, Tim

Vị trí: Tiền vệ

Bohl, Daniel
21

Bohl, Daniel

Vị trí: Tiền vệ

Bender, Lars
23

Bender, Lars

Vị trí: Tiền vệ

Baude, Marcel
25

Baude, Marcel

Vị trí: Hậu vệ

Geisler, Niklas
28

Geisler, Niklas

Vị trí: Tiền vệ

Rauhut, Kevin
31

Rauhut, Kevin

Vị trí: Thủ môn

Brugmann, Felix

Brugmann, Felix

Vị trí: Tiền đạo

Beyazit, Abdulkadir
27

Beyazit, Abdulkadir

Vị trí: Tiền đạo

Schneider, Leon
29

Schneider, Leon

Vị trí: Tiền vệ

Stawecki, Tim
30

Stawecki, Tim

Vị trí: Thủ môn

Raak, Colin
34

Raak, Colin

Vị trí: Tiền vệ

Nebihi, Bajram

Nebihi, Bajram

Vị trí: Tiền đạo

Broschinski, Moritz
33

Broschinski, Moritz

Vị trí: Tiền đạo

Rangelov, Dimitar
38

Rangelov, Dimitar

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Wollitz, Claus-Dieter
Wollitz, Claus-Dieter

CẦU THỦ

Moser, Lennart

Moser, Lennart

Vị trí: Thủ môn

Startsev, Andrej
3

Startsev, Andrej

Vị trí: Hậu vệ

Knechtel, Philipp
4

Knechtel, Philipp

Vị trí: Hậu vệ

Muller, Robert
16

Muller, Robert

Vị trí: Hậu vệ

Taz, Berkan

Taz, Berkan

Vị trí: Tiền vệ

Zickert, Jonas
6

Zickert, Jonas

Vị trí: Tiền vệ

Weidlich, Kevin
7

Weidlich, Kevin

Vị trí: Tiền vệ

Geisler, Felix
8

Geisler, Felix

Vị trí: Tiền vệ

Scheidhauer, Kevin
9

Scheidhauer, Kevin

Vị trí: Tiền đạo

Gehrmann, Paul
13

Gehrmann, Paul

Vị trí: Tiền vệ

Zimmer, Maximilian
17

Zimmer, Maximilian

Vị trí: Tiền vệ

Stanese, Daniel
18

Stanese, Daniel

Vị trí: Tiền vệ

Graudenz, Fabian
19

Graudenz, Fabian

Vị trí: Tiền vệ

Kruse, Tim
20

Kruse, Tim

Vị trí: Tiền vệ

Bohl, Daniel
21

Bohl, Daniel

Vị trí: Tiền vệ

Bender, Lars
23

Bender, Lars

Vị trí: Tiền vệ

Baude, Marcel
25

Baude, Marcel

Vị trí: Hậu vệ

Geisler, Niklas
28

Geisler, Niklas

Vị trí: Tiền vệ

Rauhut, Kevin
31

Rauhut, Kevin

Vị trí: Thủ môn

Brugmann, Felix

Brugmann, Felix

Vị trí: Tiền đạo

Beyazit, Abdulkadir
27

Beyazit, Abdulkadir

Vị trí: Tiền đạo

Schneider, Leon
29

Schneider, Leon

Vị trí: Tiền vệ

Stawecki, Tim
30

Stawecki, Tim

Vị trí: Thủ môn

Raak, Colin
34

Raak, Colin

Vị trí: Tiền vệ

Nebihi, Bajram

Nebihi, Bajram

Vị trí: Tiền đạo

Broschinski, Moritz
33

Broschinski, Moritz

Vị trí: Tiền đạo

Rangelov, Dimitar
38

Rangelov, Dimitar

Vị trí: Tiền đạo