DSC Arminia Bielefeld

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Schüco-Arena | Sức chứa: 27,300

DSC Arminia Bielefeld

DSC Arminia Bielefeld

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Schüco-Arena | | Sức chứa: 27,300

DSC Arminia Bielefeld

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Neuhaus, Uwe

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Mueller Sebastian
0

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

23/01/2001

Mueller Sebastian
0

Tiền đạo

23/01/2001

Muller, Sebastian
0

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

23/01/2001

Muller, Sebastian
0

Tiền đạo

23/01/2001

Ortega Stefan
1

Thủ môn

Quốc gia: Germany

06/11/1992

Ortega Stefan
1

Thủ môn

06/11/1992

Pieper Amos
2

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

17/01/1998

Pieper Amos
2

Hậu vệ

17/01/1998

Behrendt Brina
3

Hậu vệ

Quốc gia: Austria

24/10/1991

Behrendt Brina
3

Hậu vệ

24/10/1991

Nilsson Joakim
4

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

06/02/1994

Nilsson Joakim
4

Hậu vệ

06/02/1994

Schutz Tom
6

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

20/01/1988

Schutz Tom
6

Tiền vệ

20/01/1988

Weihrauch Patrick
7

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

03/03/1994

Weihrauch Patrick
7

Tiền vệ

03/03/1994

Florian Hartherz
8

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

29/05/1993

Florian Hartherz
8

Hậu vệ

29/05/1993

Klos Fabian
9

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

02/12/1987

Klos Fabian
9

Tiền đạo

02/12/1987

Yabo Reinhold
10

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

10/02/1992

Yabo Reinhold
10

Tiền vệ

10/02/1992

Salger Stephan
11

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

30/01/1990

Salger Stephan
11

Hậu vệ

30/01/1990

Edmundsson Joan
14

Tiền vệ

Quốc gia: Faroe Islands

26/07/1991

Edmundsson Joan
14

Tiền vệ

26/07/1991

Kunze Fabian
16

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

14/06/1998

Kunze Fabian
16

Tiền vệ

14/06/1998

Nils Quaschner
18

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

22/04/1994

Nils Quaschner
18

Tiền đạo

22/04/1994

Prietl Manuel
19

Tiền vệ

Quốc gia: Austria

03/08/1991

Prietl Manuel
19

Tiền vệ

03/08/1991

Seufert Nils
20

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

03/02/1997

Seufert Nils
20

Tiền vệ

03/02/1997

Voglsammer Andreas
21

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

09/01/1992

Voglsammer Andreas
21

Tiền đạo

09/01/1992

Lucoqui Anderson-Lenda
23

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

06/07/1997

Lucoqui Anderson-Lenda
23

Hậu vệ

06/07/1997

Alex Perez
24

Hậu vệ

Quốc gia: Spain

11/08/1991

Alex Perez
24

Hậu vệ

11/08/1991

Clauss Jonathan
25

Hậu vệ

Quốc gia: France

25/09/1992

Clauss Jonathan
25

Hậu vệ

25/09/1992

Cedric Brunner
27

Hậu vệ

Quốc gia: Switzerland

17/02/1994

Cedric Brunner
27

Hậu vệ

17/02/1994

Soukou Cebio
29

Tiền vệ

Quốc gia: Benin

02/10/1992

Soukou Cebio
29

Tiền vệ

02/10/1992

Hartel Marcel
30

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

19/01/1996

Hartel Marcel
30

Tiền vệ

19/01/1996

Kiss, Agoston
31

Thủ môn

Quốc gia: Hungary

14/03/2001

Kiss, Agoston
31

Thủ môn

14/03/2001

Staude Keanu
32

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

26/01/1997

Staude Keanu
32

Tiền vệ

26/01/1997

Sven Schipplock
36

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

08/11/1988

Sven Schipplock
36

Tiền đạo

08/11/1988

Consbruch, Jomaine
38

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

26/01/2002

Consbruch, Jomaine
38

Tiền vệ

26/01/2002

Klewin Philipp
40

Thủ môn

Quốc gia: Germany

30/09/1993

Klewin Philipp
40

Thủ môn

30/09/1993