Doxa Dramas

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Doxa Drama Stadium

Doxa Dramas

Doxa Dramas

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Doxa Drama Stadium |

Doxa Dramas

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Anyfantakis, Kostas

Quốc gia: Greece

Cầu thủ
Menka Orestis
1

Thủ môn

Quốc gia: Albania

27/07/1992

Menka Orestis
1

Thủ môn

27/07/1992

Igor Engonga
2

Tiền vệ

Quốc gia: Equatorial Guinea

04/01/1995

Igor Engonga
2

Tiền vệ

04/01/1995

Papargyriou Iordanis
3

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

15/05/1992

Papargyriou Iordanis
3

Hậu vệ

15/05/1992

Markopouliotis, Alkis
4

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

13/08/1996

Markopouliotis, Alkis
4

Hậu vệ

13/08/1996

Argyropoulos Efthimios
5

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

22/04/1990

Argyropoulos Efthimios
5

Tiền vệ

22/04/1990

Oikonomou Angelos
6

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

23/08/1995

Oikonomou Angelos
6

Tiền vệ

23/08/1995

Kritikos Tasos
7

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

25/01/1995

Kritikos Tasos
7

Tiền vệ

25/01/1995

Constantinos Plegas
8

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

20/04/1997

Constantinos Plegas
8

Tiền vệ

20/04/1997

Rovas, Christos
9

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

02/09/1994

Rovas, Christos
9

Tiền đạo

02/09/1994

Perello, Sergi
11

Tiền đạo

Quốc gia: Equatorial Guinea

16/12/1996

Perello, Sergi
11

Tiền đạo

16/12/1996

Apostolidis Giorgos
12

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

22/06/1995

Apostolidis Giorgos
12

Tiền vệ

22/06/1995

Wynney, Boison
13

Thủ môn

Quốc gia: Liberia

27/12/1996

Wynney, Boison
13

Thủ môn

27/12/1996

Koukolis Christos
18

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

26/04/1990

Koukolis Christos
18

Hậu vệ

26/04/1990

Kontos Alexandros
19

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

12/09/1986

Kontos Alexandros
19

Tiền vệ

12/09/1986

Siopis Dimitris
21

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

06/09/1995

Siopis Dimitris
21

Tiền đạo

06/09/1995

Pindonis Athanasios
22

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

24/03/1986

Pindonis Athanasios
22

Tiền vệ

24/03/1986

Kapsalis Stelios
23

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

23/11/1994

Kapsalis Stelios
23

Hậu vệ

23/11/1994

Anastasiou Antonis
26

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

13/09/1996

Anastasiou Antonis
26

Hậu vệ

13/09/1996

Paraskevas, Stergios
32

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

11/02/2001

Paraskevas, Stergios
32

Tiền vệ

11/02/2001

Iliadis, Michalis
33

Thủ môn

Quốc gia: Greece

29/05/1996

Iliadis, Michalis
33

Thủ môn

29/05/1996

Sampanidis Nikolaos
34

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

02/11/1998

Sampanidis Nikolaos
34

Tiền đạo

02/11/1998

Kwabena Hammond, Stephen
40

Tiền vệ

Quốc gia: Ghana

06/08/1996

Kwabena Hammond, Stephen
40

Tiền vệ

06/08/1996