doncaster rovers

Doncaster - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Keepmoat Stadium | Sức chứa: 15,231

Doncaster Rovers
Soi keo Doncaster vs Crystal Palace, 23h00 ngay 17/2: Su chenh lech qua lon

Soi kèo Doncaster vs Crystal Palace, 23h00 ngày 17/2: Sự chênh lệch quá lớn

access_time 15-02-2019

Quá khó để một đội bóng đang thi đấu ở giải hạng Ba nước Anh như Doncaster có thể nghĩ về chiến thắng trước Crystal Palace dẫu cho thầy trò ông McCann sở hữu lợi thế sân nhà.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Moore, Darren
Moore, Darren

CẦU THỦ

Lawlor, Ian
1

Lawlor, Ian

Vị trí: Thủ môn

Bradley Halliday
2

Bradley Halliday

Vị trí: Hậu vệ

Reece James
3

Reece James

Vị trí: Hậu vệ

Tom Anderson
4

Tom Anderson

Vị trí: Hậu vệ

Joe Wright
5

Joe Wright

Vị trí: Hậu vệ

Ben Sheaf
6

Ben Sheaf

Vị trí: Tiền vệ

Sadlier, Kieran
7

Sadlier, Kieran

Vị trí: Tiền vệ

Benjamin Whiteman
8

Benjamin Whiteman

Vị trí: Tiền vệ

Jon Taylor
10

Jon Taylor

Vị trí: Tiền vệ

Gomes, Madger
12

Gomes, Madger

Vị trí: Tiền vệ

Jones, Louis
13

Jones, Louis

Vị trí: Thủ môn

Sterling, Kazaiah
14

Sterling, Kazaiah

Vị trí: Tiền đạo

Alex Baptiste
15

Alex Baptiste

Vị trí: Hậu vệ

Amos, Danny
16

Amos, Danny

Vị trí: Hậu vệ

Donervorn Daniels

Donervorn Daniels

Vị trí: Hậu vệ

Matty Blair
17

Matty Blair

Vị trí: Tiền vệ

Alfie May
19

Alfie May

Vị trí: Tiền vệ

Blaney, Shane
20

Blaney, Shane

Vị trí: Tiền vệ

Longbottom, William
21

Longbottom, William

Vị trí: Tiền đạo

Watters, Max
22

Watters, Max

Vị trí: Hậu vệ

Kiwomya, Andrew
23

Kiwomya, Andrew

Vị trí: Tiền đạo

Dieng, Timothy
24

Dieng, Timothy

Vị trí: Thủ môn

James Coppinger
26

James Coppinger

Vị trí: Tiền đạo

Greaves, Anthony
27

Greaves, Anthony

Vị trí: Tiền vệ

Horton, Branden
28

Horton, Branden

Vị trí: Hậu vệ

Boocock, Rieves
29

Boocock, Rieves

Vị trí: Tiền đạo

Gibbons, Myron
30

Gibbons, Myron

Vị trí: Tiền đạo

Ennis, Niall
31

Ennis, Niall

Vị trí: Tiền đạo

John, Cameron
32

John, Cameron

Vị trí: Hậu vệ

Hasani, Lirak
35

Hasani, Lirak

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Moore, Darren
Moore, Darren

CẦU THỦ

Lawlor, Ian
1

Lawlor, Ian

Vị trí: Thủ môn

Bradley Halliday
2

Bradley Halliday

Vị trí: Hậu vệ

Reece James
3

Reece James

Vị trí: Hậu vệ

Tom Anderson
4

Tom Anderson

Vị trí: Hậu vệ

Joe Wright
5

Joe Wright

Vị trí: Hậu vệ

Ben Sheaf
6

Ben Sheaf

Vị trí: Tiền vệ

Sadlier, Kieran
7

Sadlier, Kieran

Vị trí: Tiền vệ

Benjamin Whiteman
8

Benjamin Whiteman

Vị trí: Tiền vệ

Jon Taylor
10

Jon Taylor

Vị trí: Tiền vệ

Gomes, Madger
12

Gomes, Madger

Vị trí: Tiền vệ

Jones, Louis
13

Jones, Louis

Vị trí: Thủ môn

Sterling, Kazaiah
14

Sterling, Kazaiah

Vị trí: Tiền đạo

Alex Baptiste
15

Alex Baptiste

Vị trí: Hậu vệ

Amos, Danny
16

Amos, Danny

Vị trí: Hậu vệ

Donervorn Daniels

Donervorn Daniels

Vị trí: Hậu vệ

Matty Blair
17

Matty Blair

Vị trí: Tiền vệ

Alfie May
19

Alfie May

Vị trí: Tiền vệ

Blaney, Shane
20

Blaney, Shane

Vị trí: Tiền vệ

Longbottom, William
21

Longbottom, William

Vị trí: Tiền đạo

Watters, Max
22

Watters, Max

Vị trí: Hậu vệ

Kiwomya, Andrew
23

Kiwomya, Andrew

Vị trí: Tiền đạo

Dieng, Timothy
24

Dieng, Timothy

Vị trí: Thủ môn

James Coppinger
26

James Coppinger

Vị trí: Tiền đạo

Greaves, Anthony
27

Greaves, Anthony

Vị trí: Tiền vệ

Horton, Branden
28

Horton, Branden

Vị trí: Hậu vệ

Boocock, Rieves
29

Boocock, Rieves

Vị trí: Tiền đạo

Gibbons, Myron
30

Gibbons, Myron

Vị trí: Tiền đạo

Ennis, Niall
31

Ennis, Niall

Vị trí: Tiền đạo

John, Cameron
32

John, Cameron

Vị trí: Hậu vệ

Hasani, Lirak
35

Hasani, Lirak

Vị trí: Tiền vệ