Debreceni VSC

Quốc gia : Hungary | Sân nhà: Nagyerdei Stadion | Sức chứa: 20,340

Debreceni VSC

Debreceni VSC

Quốc gia : Hungary | Sân nhà: Nagyerdei Stadion | | Sức chứa: 20,340

Debreceni VSC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Herczeg, Andras

Quốc gia: Hungary

Cầu thủ
Nikitscher, Tamas
0

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

03/11/1999

Nikitscher, Tamas
0

Tiền vệ

03/11/1999

Korodi Nandor
0

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

15/08/1999

Korodi Nandor
0

Tiền vệ

15/08/1999

Gyonyoru, Gergo
0

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

11/03/2001

Gyonyoru, Gergo
0

Tiền đạo

11/03/2001

Barany, Donat
0

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

04/09/2000

Barany, Donat
0

Tiền đạo

04/09/2000

Nad Oleksandr
1

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

02/09/1985

Nad Oleksandr
1

Thủ môn

02/09/1985

Kinyik Akos
2

Hậu vệ

Quốc gia: Hungary

12/05/1993

Kinyik Akos
2

Hậu vệ

12/05/1993

Szatmari Csaba
3

Hậu vệ

Quốc gia: Hungary

14/06/1994

Szatmari Csaba
3

Hậu vệ

14/06/1994

Benyei Balazs
4

Hậu vệ

Quốc gia: Hungary

10/01/1990

Benyei Balazs
4

Hậu vệ

10/01/1990

Pavkovics Bence
5

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

27/03/1997

Pavkovics Bence
5

Tiền vệ

27/03/1997

Daniel Tozser
8

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

12/05/1985

Daniel Tozser
8

Tiền vệ

12/05/1985

Ferenczi Janos
11

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

03/04/1991

Ferenczi Janos
11

Tiền vệ

03/04/1991

Bouoli, Florentin
13

Tiền đạo

Quốc gia: Cameroon

14/01/1998

Bouoli, Florentin
13

Tiền đạo

14/01/1998

Kuti Krisztian
14

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

04/12/1992

Kuti Krisztian
14

Tiền vệ

04/12/1992

Barna Szabolcs
15

Hậu vệ

Quốc gia: Hungary

27/04/1996

Barna Szabolcs
15

Hậu vệ

27/04/1996

Pinter, Adam
16

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

25/12/2001

Pinter, Adam
16

Tiền đạo

25/12/2001

Haris Attila
18

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

23/01/1997

Haris Attila
18

Tiền vệ

23/01/1997

Gyorgyi, Arthur
19

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

12/03/1997

Gyorgyi, Arthur
19

Tiền đạo

12/03/1997

Varga Kevin
21

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

30/03/1996

Varga Kevin
21

Tiền vệ

30/03/1996

Kovacs, Peter
22

Thủ môn

Quốc gia: Hungary

10/02/2000

Kovacs, Peter
22

Thủ môn

10/02/2000

Bereczki Daniel
23

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

02/06/1995

Bereczki Daniel
23

Tiền đạo

02/06/1995

Adeniji Tunde
25

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

17/09/1995

Adeniji Tunde
25

Tiền đạo

17/09/1995

Damasdi Alex
26

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

27/03/1997

Damasdi Alex
26

Tiền đạo

27/03/1997

Adam Bodi
27

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

18/10/1990

Adam Bodi
27

Tiền vệ

18/10/1990

Ujvarosi Adam
28

Hậu vệ

Quốc gia: Hungary

12/04/2000

Ujvarosi Adam
28

Hậu vệ

12/04/2000

Kusnyir Erik
29

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

07/02/2000

Kusnyir Erik
29

Tiền vệ

07/02/2000

Csosz Richard
33

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

22/04/1997

Csosz Richard
33

Tiền vệ

22/04/1997

Hrabina Alex
42

Thủ môn

Quốc gia: Hungary

05/04/1995

Hrabina Alex
42

Thủ môn

05/04/1995

Kundrak Norbert
65

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

18/05/1999

Kundrak Norbert
65

Tiền đạo

18/05/1999

Barath, Peter
77

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

21/02/2002

Barath, Peter
77

Tiền vệ

21/02/2002

Tomas Kosicky
86

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

11/03/1986

Tomas Kosicky
86

Thủ môn

11/03/1986

Szecsi Mark
88

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

22/05/1994

Szecsi Mark
88

Tiền đạo

22/05/1994

Trujic Nikola
92

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

14/04/1992

Trujic Nikola
92

Tiền vệ

14/04/1992

Garba Haruna
99

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

17/01/1994

Garba Haruna
99

Tiền đạo

17/01/1994