DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Shimon, Ran Ben

Quốc gia: Israel

Cầu thủ
Urko Pardo
1

Thủ môn

Quốc gia: Cyprus

28/01/1983

Urko Pardo
1

Thủ môn

28/01/1983

Theodorou Dimitris
2

Tiền vệ

Quốc gia: Cyprus

10/09/1997

Theodorou Dimitris
2

Tiền vệ

10/09/1997

Zachariou Panagiotis
9

Tiền đạo

Quốc gia: Cyprus

26/02/1996

Zachariou Panagiotis
9

Tiền đạo

26/02/1996

Tasos Kissas
12

Thủ môn

Quốc gia: Cyprus

18/01/1988

Tasos Kissas
12

Thủ môn

18/01/1988

Kousoulos Ioannis
13

Hậu vệ

Quốc gia: Cyprus

14/06/1996

Kousoulos Ioannis
13

Hậu vệ

14/06/1996

Kosti Ioannis
17

Tiền vệ

Quốc gia: Cyprus

17/03/2000

Kosti Ioannis
17

Tiền vệ

17/03/2000

Margaca Renato
17

Tiền vệ

Quốc gia: Cyprus

17/07/1985

Margaca Renato
17

Tiền vệ

17/07/1985

Costas Artymatas
18

Tiền vệ

Quốc gia: Cyprus

15/04/1993

Costas Artymatas
18

Tiền vệ

15/04/1993

Christoforou Kypros
19

Hậu vệ

Quốc gia: Cyprus

24/04/1993

Christoforou Kypros
19

Hậu vệ

24/04/1993

Ioannou Michalis
21

Tiền vệ

Quốc gia: Cyprus

30/06/2000

Ioannou Michalis
21

Tiền vệ

30/06/2000

Michael Neofytos
22

Thủ môn

Quốc gia: Cyprus

15/12/1993

Michael Neofytos
22

Thủ môn

15/12/1993

Economides Georgios
23

Tiền vệ

Quốc gia: Cyprus

10/04/1990

Economides Georgios
23

Tiền vệ

10/04/1990