Crusaders FC

Quốc gia : Northern Ireland | Sân nhà: Seaview | Sức chứa: 3,383

Crusaders FC

Crusaders FC

Quốc gia : Northern Ireland | Sân nhà: Seaview | | Sức chứa: 3,383

Crusaders FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Baxter, Stephen

Quốc gia: Northern Ireland

Cầu thủ
Patterson Rory
0

Tiền đạo

Quốc gia: Northern Ireland

16/07/1984

Patterson Rory
0

Tiền đạo

16/07/1984

McElroy Paul
0

Tiền đạo

Quốc gia: Northern Ireland

07/07/1994

McElroy Paul
0

Tiền đạo

07/07/1994

McGonigle Jamie
0

Tiền đạo

Quốc gia: Northern Ireland

05/03/1996

McGonigle Jamie
0

Tiền đạo

05/03/1996

Shields, Neil
0

Thủ môn

Quốc gia: Ireland

17/01/1997

Shields, Neil
0

Thủ môn

17/01/1997

Scutt, Ryan
0

Thủ môn

Quốc gia: Bắc Ireland

20/04/2001

Scutt, Ryan
0

Thủ môn

20/04/2001

Kanwei Lumi
0

Tiền vệ

Quốc gia: Nigeria

30/07/2000

Kanwei Lumi
0

Tiền vệ

30/07/2000

Mathieson, Tom
0

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

09/01/2000

Mathieson, Tom
0

Tiền vệ

09/01/2000

O'Neill Sean
1

Thủ môn

Quốc gia: Bắc Ireland

11/04/1988

O'Neill Sean
1

Thủ môn

11/04/1988

Burns Billy Joe
2

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

28/04/1989

Burns Billy Joe
2

Hậu vệ

28/04/1989

Hegarty Chris
3

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

13/08/1992

Hegarty Chris
3

Hậu vệ

13/08/1992

Mark McChrystal
3

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

26/06/1984

Mark McChrystal
3

Hậu vệ

26/06/1984

Beverland Howard
4

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

30/03/1990

Beverland Howard
4

Hậu vệ

30/03/1990

Coates Colin
6

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

26/10/1985

Coates Colin
6

Hậu vệ

26/10/1985

Lowry Philip
7

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

15/07/1989

Lowry Philip
7

Tiền vệ

15/07/1989

Ward Sean
8

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

12/01/1984

Ward Sean
8

Hậu vệ

12/01/1984

Hale Ronan
9

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

08/09/1998

Hale Ronan
9

Tiền đạo

08/09/1998

Hale Rory
10

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

27/11/1996

Hale Rory
10

Tiền vệ

27/11/1996

Cushley David
11

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

22/07/1989

Cushley David
11

Tiền đạo

22/07/1989

Caddell Declan
12

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

13/04/1988

Caddell Declan
12

Tiền vệ

13/04/1988

Forsythe Jordan
14

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

11/02/1991

Forsythe Jordan
14

Tiền vệ

11/02/1991

O'Rourke Jarlath
15

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

13/02/1995

O'Rourke Jarlath
15

Tiền vệ

13/02/1995

Holden Ross
15

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

27/11/1997

Holden Ross
15

Tiền đạo

27/11/1997

Owens Kyle
16

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

09/07/1992

Owens Kyle
16

Hậu vệ

09/07/1992

Ruddy Michael
17

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

05/08/1993

Ruddy Michael
17

Hậu vệ

05/08/1993

Owens Jordan
18

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

09/07/1989

Owens Jordan
18

Tiền đạo

09/07/1989

Snoddy Matthew
19

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

02/06/1993

Snoddy Matthew
19

Tiền vệ

02/06/1993

Brown Rodney
20

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

13/08/1995

Brown Rodney
20

Hậu vệ

13/08/1995

Thompson Gary
21

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

26/05/1990

Thompson Gary
21

Tiền vệ

26/05/1990

Heatley Paul
22

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

30/06/1987

Heatley Paul
22

Tiền đạo

30/06/1987

Robinson, Harry
23

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

26/09/2000

Robinson, Harry
23

Tiền vệ

26/09/2000

Kerr Michael
25

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

06/03/1998

Kerr Michael
25

Hậu vệ

06/03/1998

Clarke Ross
25

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

17/05/1993

Clarke Ross
25

Tiền vệ

17/05/1993

Doherty Harry
26

Thủ môn

Quốc gia: Ireland

29/03/1996

Doherty Harry
26

Thủ môn

29/03/1996

Donnelly Matthew
27

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

05/10/2000

Donnelly Matthew
27

Tiền đạo

05/10/2000

McGinley Reece
28

Tiền đạo

Quốc gia: Northern Ireland

01/03/2000

McGinley Reece
28

Tiền đạo

01/03/2000

Patterson, Rory
29

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

16/07/1984

Patterson, Rory
29

Tiền đạo

16/07/1984

Doherty Gerard
30

Thủ môn

Quốc gia: Bắc Ireland

24/08/1981

Doherty Gerard
30

Thủ môn

24/08/1981