crewe alexandra

Crewe - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Alexandra Stadium | Sức chứa: 10,153

Crewe Alexandra

HUẤN LUYỆN VIÊN

Artell, David
Artell, David

CẦU THỦ

Ben Garratt
1

Ben Garratt

Vị trí: Thủ môn

Perry Ng
2

Perry Ng

Vị trí: Hậu vệ

Pickering, Harry
3

Pickering, Harry

Vị trí: Hậu vệ

Michael Raynes
6

Michael Raynes

Vị trí: Hậu vệ

Chris Porter
7

Chris Porter

Vị trí: Tiền đạo

James Jones
8

James Jones

Vị trí: Tiền vệ

Shaun Miller
9

Shaun Miller

Vị trí: Tiền đạo

Callum Ainley
11

Callum Ainley

Vị trí: Tiền vệ

Eddie Nolan
12

Eddie Nolan

Vị trí: Hậu vệ

Richards, Dave
13

Richards, Dave

Vị trí: Thủ môn

Alex Nicholls
14

Alex Nicholls

Vị trí: Tiền đạo

Wintle, Ryan
15

Wintle, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

Lowery, Tom
16

Lowery, Tom

Vị trí: Tiền vệ

Paul Green
17

Paul Green

Vị trí: Tiền vệ

Griffiths, Regan
18

Griffiths, Regan

Vị trí: Tiền vệ

Dale, Owen
19

Dale, Owen

Vị trí: Tiền đạo

Kirk, Charlie
20

Kirk, Charlie

Vị trí: Tiền vệ

Finney, Oliver
21

Finney, Oliver

Vị trí: Tiền vệ

Lundstram, Josh
22

Lundstram, Josh

Vị trí: Tiền vệ

Johnson, Travis
23

Johnson, Travis

Vị trí: Hậu vệ

Reilly, Lewis
24

Reilly, Lewis

Vị trí: Tiền đạo

Sass-Davies, Billy
25

Sass-Davies, Billy

Vị trí: Hậu vệ

Jaaskelainen, Will
27

Jaaskelainen, Will

Vị trí: Thủ môn

Offord, Luke
28

Offord, Luke

Vị trí: Tiền vệ

Nicky Hunt
29

Nicky Hunt

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Artell, David
Artell, David

CẦU THỦ

Ben Garratt
1

Ben Garratt

Vị trí: Thủ môn

Perry Ng
2

Perry Ng

Vị trí: Hậu vệ

Pickering, Harry
3

Pickering, Harry

Vị trí: Hậu vệ

Michael Raynes
6

Michael Raynes

Vị trí: Hậu vệ

Chris Porter
7

Chris Porter

Vị trí: Tiền đạo

James Jones
8

James Jones

Vị trí: Tiền vệ

Shaun Miller
9

Shaun Miller

Vị trí: Tiền đạo

Callum Ainley
11

Callum Ainley

Vị trí: Tiền vệ

Eddie Nolan
12

Eddie Nolan

Vị trí: Hậu vệ

Richards, Dave
13

Richards, Dave

Vị trí: Thủ môn

Alex Nicholls
14

Alex Nicholls

Vị trí: Tiền đạo

Wintle, Ryan
15

Wintle, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

Lowery, Tom
16

Lowery, Tom

Vị trí: Tiền vệ

Paul Green
17

Paul Green

Vị trí: Tiền vệ

Griffiths, Regan
18

Griffiths, Regan

Vị trí: Tiền vệ

Dale, Owen
19

Dale, Owen

Vị trí: Tiền đạo

Kirk, Charlie
20

Kirk, Charlie

Vị trí: Tiền vệ

Finney, Oliver
21

Finney, Oliver

Vị trí: Tiền vệ

Lundstram, Josh
22

Lundstram, Josh

Vị trí: Tiền vệ

Johnson, Travis
23

Johnson, Travis

Vị trí: Hậu vệ

Reilly, Lewis
24

Reilly, Lewis

Vị trí: Tiền đạo

Sass-Davies, Billy
25

Sass-Davies, Billy

Vị trí: Hậu vệ

Jaaskelainen, Will
27

Jaaskelainen, Will

Vị trí: Thủ môn

Offord, Luke
28

Offord, Luke

Vị trí: Tiền vệ

Nicky Hunt
29

Nicky Hunt

Vị trí: Hậu vệ