Crawley Town

Quốc gia : England | Sân nhà: Broadfield Stadium | Sức chứa: 6,134

Crawley Town

Crawley Town

Quốc gia : England | Sân nhà: Broadfield Stadium | | Sức chứa: 6,134

Crawley Town

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Yems, John

Quốc gia:

Cầu thủ
Forrest, George
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Forrest, George
0

Hậu vệ

01/01/1970

Glenn Morris
1

Thủ môn

Quốc gia: England

20/12/1983

Glenn Morris
1

Thủ môn

20/12/1983

Lewis Young
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

27/09/1989

Lewis Young
2

Hậu vệ

27/09/1989

Josh Doherty
3

Hậu vệ

Quốc gia: Northern Ireland

15/03/1996

Josh Doherty
3

Hậu vệ

15/03/1996

Josh Payne
4

Tiền vệ

Quốc gia: England

25/11/1990

Josh Payne
4

Tiền vệ

25/11/1990

Joe McNerney
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

24/01/1990

Joe McNerney
5

Hậu vệ

24/01/1990

Dallison Tom
6

Hậu vệ

Quốc gia: England

02/02/1996

Dallison Tom
6

Hậu vệ

02/02/1996

Reece Grego Cox
7

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

12/11/1996

Reece Grego Cox
7

Tiền vệ

12/11/1996

Jimmy Smith
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

07/01/1987

Jimmy Smith
8

Tiền vệ

07/01/1987

Ollie Palmer
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

21/01/1992

Ollie Palmer
9

Tiền đạo

21/01/1992

Nadesan Ashley
10

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/01/1995

Nadesan Ashley
10

Tiền đạo

01/01/1995

Gyliano Van Velzen
11

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

14/04/1994

Gyliano Van Velzen
11

Tiền đạo

14/04/1994

Ferguson, Nathan
12

Tiền vệ

Quốc gia: England

12/10/1995

Ferguson, Nathan
12

Tiền vệ

12/10/1995

German Ricky
13

Tiền đạo

Quốc gia: England

13/01/1999

German Ricky
13

Tiền đạo

13/01/1999

George Francomb
14

Hậu vệ

Quốc gia: England

08/09/1991

George Francomb
14

Hậu vệ

08/09/1991

Nathaniel-George Ashley
15

Tiền vệ

Quốc gia: England

14/06/1995

Nathaniel-George Ashley
15

Tiền vệ

14/06/1995

Mason Enigbokan-Bloomfield
16

Tiền đạo

Quốc gia: England

06/11/1996

Mason Enigbokan-Bloomfield
16

Tiền đạo

06/11/1996

Allarakhia Tarryn
17

Tiền vệ

Quốc gia: England

17/10/1997

Allarakhia Tarryn
17

Tiền vệ

17/10/1997

Sesay David
18

Hậu vệ

Quốc gia: England

18/09/1998

Sesay David
18

Hậu vệ

18/09/1998

Tunnicliffe Jordan
19

Hậu vệ

Quốc gia: England

13/10/1993

Tunnicliffe Jordan
19

Hậu vệ

13/10/1993

Jamie Sendles-White
20

Hậu vệ

Quốc gia: Northern Ireland

10/04/1994

Jamie Sendles-White
20

Hậu vệ

10/04/1994

Dannie Bulman
21

Tiền vệ

Quốc gia: England

24/01/1979

Dannie Bulman
21

Tiền vệ

24/01/1979

Jones, Alfie
24

Thủ môn

Quốc gia: England

02/10/2000

Jones, Alfie
24

Thủ môn

02/10/2000

Cogley Josh
25

Hậu vệ

Quốc gia: England

12/03/1996

Cogley Josh
25

Hậu vệ

12/03/1996

Camara Panutche
28

Tiền vệ

Quốc gia: Guinea-bissau

28/02/1997

Camara Panutche
28

Tiền vệ

28/02/1997

Meite Ibrahim
29

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/06/1996

Meite Ibrahim
29

Tiền đạo

01/06/1996

Lubala Beryly
30

Tiền đạo

Quốc gia: DR Congo

08/01/1998

Lubala Beryly
30

Tiền đạo

08/01/1998

Boadu Denzeil
31

Tiền vệ

Quốc gia: England

20/02/1997

Boadu Denzeil
31

Tiền vệ

20/02/1997

Jack Powell
34

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/01/1994

Jack Powell
34

Tiền vệ

29/01/1994

Luyambula, Ngemba Michael
35

Thủ môn

Quốc gia: Germany

08/06/1999

Luyambula, Ngemba Michael
35

Thủ môn

08/06/1999