coventry city

Coventry - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Ricoh Arena | Sức chứa: 32,500

Logo Coventry City

HUẤN LUYỆN VIÊN

Robins, Mark

CẦU THỦ

1

Lee Burge

Vị trí: Thủ môn

2

Jack Grimmer

Vị trí: Tiền vệ

3

Mason, Brandon

Vị trí: Hậu vệ

4

Jordan Willis

Vị trí: Hậu vệ

5

Tom Davies

Vị trí: Hậu vệ

6

Liam Kelly

Vị trí: Tiền vệ

7

Jodi Jones

Vị trí: Tiền vệ

8

Meyler, David

Vị trí: Tiền vệ

9

Biamou, Maxime

Vị trí: Tiền đạo

10

Conor Chaplin

Vị trí: Tiền đạo

11

Hiwula, Jordi

Vị trí: Tiền đạo

12

Junior Brown

Vị trí: Tiền vệ

13

Liam O'Brien

Vị trí: Thủ môn

14

Allassani, Reise

Vị trí: Tiền vệ

15

Hyam, Dominic

Vị trí: Hậu vệ

17

Sterling, Dujon

Vị trí: Hậu vệ

19

Ponticelli, Jordan

Vị trí: Tiền đạo

20

Bayliss, Tom

Vị trí: Tiền vệ

21

Amadou Bakayoko

Vị trí: Tiền đạo

23

Thomas, Luke

Vị trí: Tiền đạo

24

Bright Enobakhare

Vị trí: Tiền đạo

25

Westbrooke, Zain

Vị trí: Tiền vệ

26

Shipley, Jordan

Vị trí: Tiền vệ

27

Thompson, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

28

Maycock, Callum

Vị trí: Tiền vệ

33

Addai, Corey

Vị trí: Thủ môn

34

Camwell, Chris

Vị trí: Hậu vệ

36

Ford, Reece

Vị trí: Hậu vệ

37

Hickman, Jak

Vị trí: Tiền vệ

37

Williams, Morgan

Vị trí: Hậu vệ

40

Bilson, Tom

Vị trí: Thủ môn

41

McCallum, Sam

Vị trí: Hậu vệ

44

Wakefield, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

Walters, Dexter

Vị trí: Tiền đạo

43

Bremang, David

Vị trí: Tiền đạo

50

Burroughs, Jack

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Robins, Mark

CẦU THỦ

1

Lee Burge

Vị trí: Thủ môn

2

Jack Grimmer

Vị trí: Tiền vệ

3

Mason, Brandon

Vị trí: Hậu vệ

4

Jordan Willis

Vị trí: Hậu vệ

5

Tom Davies

Vị trí: Hậu vệ

6

Liam Kelly

Vị trí: Tiền vệ

7

Jodi Jones

Vị trí: Tiền vệ

8

Meyler, David

Vị trí: Tiền vệ

9

Biamou, Maxime

Vị trí: Tiền đạo

10

Conor Chaplin

Vị trí: Tiền đạo

11

Hiwula, Jordi

Vị trí: Tiền đạo

12

Junior Brown

Vị trí: Tiền vệ

13

Liam O'Brien

Vị trí: Thủ môn

14

Allassani, Reise

Vị trí: Tiền vệ

15

Hyam, Dominic

Vị trí: Hậu vệ

17

Sterling, Dujon

Vị trí: Hậu vệ

19

Ponticelli, Jordan

Vị trí: Tiền đạo

20

Bayliss, Tom

Vị trí: Tiền vệ

21

Amadou Bakayoko

Vị trí: Tiền đạo

23

Thomas, Luke

Vị trí: Tiền đạo

24

Bright Enobakhare

Vị trí: Tiền đạo

25

Westbrooke, Zain

Vị trí: Tiền vệ

26

Shipley, Jordan

Vị trí: Tiền vệ

27

Thompson, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

28

Maycock, Callum

Vị trí: Tiền vệ

33

Addai, Corey

Vị trí: Thủ môn

34

Camwell, Chris

Vị trí: Hậu vệ

36

Ford, Reece

Vị trí: Hậu vệ

37

Hickman, Jak

Vị trí: Tiền vệ

37

Williams, Morgan

Vị trí: Hậu vệ

40

Bilson, Tom

Vị trí: Thủ môn

41

McCallum, Sam

Vị trí: Hậu vệ

44

Wakefield, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

Walters, Dexter

Vị trí: Tiền đạo

43

Bremang, David

Vị trí: Tiền đạo

50

Burroughs, Jack

Vị trí: Tiền vệ