Colchester United

Quốc gia : England | Sân nhà: JobServe Community Stadium | Sức chứa: 10,105

Colchester United

Colchester United

Quốc gia : England | Sân nhà: JobServe Community Stadium | | Sức chứa: 10,105

Colchester United

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
McGreal, John

Quốc gia: England

Cầu thủ
Jamal Campbell-Ryce
0

Tiền đạo

Quốc gia: Jamaica

06/04/1983

Jamal Campbell-Ryce
0

Tiền đạo

06/04/1983

Hinds Freddie
0

Tiền đạo

Quốc gia: England

28/01/1999

Hinds Freddie
0

Tiền đạo

28/01/1999

Gerken, Dean
1

Thủ môn

Quốc gia: England

22/05/1985

Gerken, Dean
1

Thủ môn

22/05/1985

Ryan Jackson
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

31/07/1990

Ryan Jackson
2

Hậu vệ

31/07/1990

Bramall Cohen
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

02/04/1996

Bramall Cohen
3

Hậu vệ

02/04/1996

Tom Lapslie
4

Tiền vệ

Quốc gia: England

05/05/1995

Tom Lapslie
4

Tiền vệ

05/05/1995

Luke Prosser
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

28/05/1988

Luke Prosser
5

Hậu vệ

28/05/1988

Omar Sowunmi
6

Hậu vệ

Quốc gia: England

07/11/1995

Omar Sowunmi
6

Hậu vệ

07/11/1995

Courtney Senior
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

30/06/1997

Courtney Senior
7

Tiền vệ

30/06/1997

Harry Pell
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

21/10/1991

Harry Pell
8

Tiền vệ

21/10/1991

Luke Norris
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

03/06/1993

Luke Norris
9

Tiền đạo

03/06/1993

Cowan-Hall Paris
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

05/10/1990

Cowan-Hall Paris
11

Tiền đạo

05/10/1990

Brandon Comley
14

Tiền vệ

Quốc gia: Montserrat

18/11/1995

Brandon Comley
14

Tiền vệ

18/11/1995

Callum Harriott
15

Tiền vệ

Quốc gia: Guyana

04/03/1994

Callum Harriott
15

Tiền vệ

04/03/1994

Wright Diaz
16

Tiền vệ

Quốc gia: England

22/02/1998

Wright Diaz
16

Tiền vệ

22/02/1998

Cameron James
17

Hậu vệ

Quốc gia: England

11/02/1998

Cameron James
17

Hậu vệ

11/02/1998

Tom Eastman
18

Hậu vệ

Quốc gia: England

21/10/1991

Tom Eastman
18

Hậu vệ

21/10/1991

Kensdale, Ollie
19

Hậu vệ

Quốc gia: England

20/04/2000

Kensdale, Ollie
19

Hậu vệ

20/04/2000

Ogedi-Uzokwe, Junior
20

Tiền đạo

Quốc gia: England

03/03/1994

Ogedi-Uzokwe, Junior
20

Tiền đạo

03/03/1994

Clampin, Ryan
21

Hậu vệ

Quốc gia: England

29/01/1999

Clampin, Ryan
21

Hậu vệ

29/01/1999

Dunne Louis
23

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

07/09/1998

Dunne Louis
23

Tiền vệ

07/09/1998

Stevenson, Ben
24

Tiền vệ

Quốc gia: England

23/03/1997

Stevenson, Ben
24

Tiền vệ

23/03/1997

Luke Gambin
26

Tiền vệ

Quốc gia: Malta

16/03/1993

Luke Gambin
26

Tiền vệ

16/03/1993

Chilvers, Noah
27

Tiền vệ

Quốc gia: England

22/02/2001

Chilvers, Noah
27

Tiền vệ

22/02/2001

Ross Ethan
29

Thủ môn

Quốc gia: England

06/03/1997

Ross Ethan
29

Thủ môn

06/03/1997

Ager, Dean
34

Hậu vệ

Quốc gia: England

27/10/1999

Ager, Dean
34

Hậu vệ

27/10/1999

Hasanally, Andre
37

Tiền vệ

Quốc gia: England

10/02/2002

Hasanally, Andre
37

Tiền vệ

10/02/2002

Fernandes, Michael
40

Tiền đạo

Quốc gia: England

24/06/1999

Fernandes, Michael
40

Tiền đạo

24/06/1999

Collinge, Daniele
41

Hậu vệ

Quốc gia: England

09/04/1998

Collinge, Daniele
41

Hậu vệ

09/04/1998

Frank Nouble
45

Tiền đạo

Quốc gia: England

24/09/1991

Frank Nouble
45

Tiền đạo

24/09/1991

Colter, Callum
46

Thủ môn

Quốc gia: England

01/01/1970

Colter, Callum
46

Thủ môn

01/01/1970

Weaire, Matthew
48

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

20/08/2001

Weaire, Matthew
48

Hậu vệ

20/08/2001

Poku, Kwame
49

Tiền vệ

Quốc gia: England

11/08/2001

Poku, Kwame
49

Tiền vệ

11/08/2001