chesterfield fc

Chesterfield - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Proact Stadium | Sức chứa: 10,504

Logo Chesterfield FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Allen, Martin

CẦU THỦ

Shwan Jalal

Vị trí: Thủ môn

2

Willock, Marshall

Vị trí: Hậu vệ

Render, Alex

Vị trí: Hậu vệ

3

Jerome Binnom-Williams

Vị trí: Hậu vệ

4

Sam Hird

Vị trí: Hậu vệ

5

Scott Wiseman

Vị trí: Hậu vệ

5

Will Evans

Vị trí: Hậu vệ

6

Maguire, Laurence

Vị trí: Tiền vệ

8

Curtis Weston

Vị trí: Tiền vệ

9

Shaw, Lee

Vị trí: Tiền đạo

11

Gozie Ugwu

Vị trí: Tiền đạo

11

Zavon Hines

Vị trí: Tiền đạo

12

Nelson, Michael

Vị trí: Hậu vệ

16

Rowley, Joe

Vị trí: Tiền vệ

Sam Wedgbury

Vị trí: Tiền vệ

16

Wakefield, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

17

George Smith

Vị trí: Hậu vệ

18

Brewster, Delial

Vị trí: Tiền đạo

19

Haydn Hollis

Vị trí: Hậu vệ

21

Joe Anyon

Vị trí: Thủ môn

22

Sam Muggleton

Vị trí: Hậu vệ

22

Drew Talbot

Vị trí: Tiền vệ

23

Jonathan Smith

Vị trí: Tiền vệ

27

Bradley Barry

Vị trí: Hậu vệ

28

Kyel Reid

Vị trí: Tiền vệ

28

Robbie Weir

Vị trí: Tiền vệ

29

German, Ricky

Vị trí: Tiền đạo

29

Amantchi, Levi

Vị trí:

30

Tom Denton

Vị trí: Tiền đạo

31

Callum Burton

Vị trí: Thủ môn

31

Ofoegbu, Ify

Vị trí: Hậu vệ

32

Marc-Antoine Fortune

Vị trí: Tiền đạo

34

Jones, Brad

Vị trí: Thủ môn

36

Rawson, Luke

Vị trí: Tiền đạo

36

Kiwomya, Andrew

Vị trí: Tiền đạo

45

Holmes, Jack

Vị trí: Tiền vệ

Brandon, Howard

Vị trí:

Gibson, Chandler

Vị trí:

Bradbury, Brandon

Vị trí:

Warmsley, Callum

Vị trí:

Sharman, Jamie

Vị trí:

Foster, Robbie

Vị trí:

HUẤN LUYỆN VIÊN

Allen, Martin

CẦU THỦ

Shwan Jalal

Vị trí: Thủ môn

2

Willock, Marshall

Vị trí: Hậu vệ

Render, Alex

Vị trí: Hậu vệ

3

Jerome Binnom-Williams

Vị trí: Hậu vệ

4

Sam Hird

Vị trí: Hậu vệ

5

Scott Wiseman

Vị trí: Hậu vệ

5

Will Evans

Vị trí: Hậu vệ

6

Maguire, Laurence

Vị trí: Tiền vệ

8

Curtis Weston

Vị trí: Tiền vệ

9

Shaw, Lee

Vị trí: Tiền đạo

11

Gozie Ugwu

Vị trí: Tiền đạo

11

Zavon Hines

Vị trí: Tiền đạo

12

Nelson, Michael

Vị trí: Hậu vệ

16

Rowley, Joe

Vị trí: Tiền vệ

Sam Wedgbury

Vị trí: Tiền vệ

16

Wakefield, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

17

George Smith

Vị trí: Hậu vệ

18

Brewster, Delial

Vị trí: Tiền đạo

19

Haydn Hollis

Vị trí: Hậu vệ

21

Joe Anyon

Vị trí: Thủ môn

22

Sam Muggleton

Vị trí: Hậu vệ

22

Drew Talbot

Vị trí: Tiền vệ

23

Jonathan Smith

Vị trí: Tiền vệ

27

Bradley Barry

Vị trí: Hậu vệ

28

Kyel Reid

Vị trí: Tiền vệ

28

Robbie Weir

Vị trí: Tiền vệ

29

German, Ricky

Vị trí: Tiền đạo

29

Amantchi, Levi

Vị trí:

30

Tom Denton

Vị trí: Tiền đạo

31

Callum Burton

Vị trí: Thủ môn

31

Ofoegbu, Ify

Vị trí: Hậu vệ

32

Marc-Antoine Fortune

Vị trí: Tiền đạo

34

Jones, Brad

Vị trí: Thủ môn

36

Rawson, Luke

Vị trí: Tiền đạo

36

Kiwomya, Andrew

Vị trí: Tiền đạo

45

Holmes, Jack

Vị trí: Tiền vệ

Brandon, Howard

Vị trí:

Gibson, Chandler

Vị trí:

Bradbury, Brandon

Vị trí:

Warmsley, Callum

Vị trí:

Sharman, Jamie

Vị trí:

Foster, Robbie

Vị trí:

Lịch thi đấu Chesterfield FC

Huấn luyện viên

Allen, Martin

Quốc gia: Anh

Cầu thủ

Thủ môn

Quốc gia: Iraq

14/08/1983

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

07/03/1995

4

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

07/09/1987

5

Hậu vệ

Quốc gia: Gibraltar

13/12/1985

5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

09/10/1991

6

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

08/02/1997

8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

24/01/1987

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/01/1970

11

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

22/04/1993

11

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

27/12/1988

12

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

23/03/1980

16

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

03/06/1999

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

26/02/1989

16

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

10/04/1998

17

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

14/08/1996

18

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

07/11/1997

19

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

14/10/1992

21

Thủ môn

Quốc gia: Anh

29/12/1986

22

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

17/11/1995

22

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

19/07/1986

23

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

17/10/1986

27

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

13/12/1995

28

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

26/11/1987

28

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

09/12/1988

29

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

13/01/1999

29

Quốc gia:

01/01/1970

30

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

24/07/1989

31

Thủ môn

Quốc gia: Anh

15/08/1996

31

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

05/01/2000

32

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

02/07/1981

34

Thủ môn

Quốc gia: Anh

17/11/2000

36

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

05/03/2001

36

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

20/05/1996

45

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

Quốc gia: Anh

01/01/1970

Quốc gia:

01/01/1970

Quốc gia:

01/01/1970

Quốc gia:

01/01/1970

Quốc gia:

01/01/1970

Quốc gia:

01/01/1970

728x90
130x300
130x300