cheltenham town

Cheltenham - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Jonny-Rocks Stadium | Sức chứa: 7,066

Cheltenham Town

HUẤN LUYỆN VIÊN

Duff, Michael
Duff, Michael

CẦU THỦ

Flinders, Scott
1

Flinders, Scott

Vị trí: Thủ môn

Long, Sean
2

Long, Sean

Vị trí: Hậu vệ

Hussey, Chris
3

Hussey, Chris

Vị trí: Hậu vệ

Tozer, Ben
4

Tozer, Ben

Vị trí: Hậu vệ

Raglan, Charlie
5

Raglan, Charlie

Vị trí: Hậu vệ

Bowry, Dan
6

Bowry, Dan

Vị trí: Hậu vệ

Thomas, Conor
7

Thomas, Conor

Vị trí: Tiền vệ

Clements, Chris
8

Clements, Chris

Vị trí: Tiền vệ

Reid, Reuben
9

Reid, Reuben

Vị trí: Tiền đạo

Campbell, Tahvon
10

Campbell, Tahvon

Vị trí: Tiền vệ

Broom, Ryan
11

Broom, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

Sheaf, Max
14

Sheaf, Max

Vị trí: Tiền vệ

Boyle, William
15

Boyle, William

Vị trí: Hậu vệ

Addai, Alex
16

Addai, Alex

Vị trí: Tiền đạo

Debayo, Josh
17

Debayo, Josh

Vị trí: Hậu vệ

Brennan, Archie
18

Brennan, Archie

Vị trí: Tiền vệ

Lloyd, George
19

Lloyd, George

Vị trí: Tiền đạo

Reilly, Gavin
20

Reilly, Gavin

Vị trí: Tiền đạo

Doyle-Hayes, Jake
21

Doyle-Hayes, Jake

Vị trí: Tiền vệ

Lovett, Rhys
22

Lovett, Rhys

Vị trí: Thủ môn

Ince, Rohan
23

Ince, Rohan

Vị trí: Tiền vệ

Horton, Grant
24

Horton, Grant

Vị trí: Hậu vệ

Chamberlain, Tom
25

Chamberlain, Tom

Vị trí: Tiền vệ

Greaves, Jacob
26

Greaves, Jacob

Vị trí: Hậu vệ

Smith, Jonte
27

Smith, Jonte

Vị trí: Tiền đạo

Lapworth, Freddie
31

Lapworth, Freddie

Vị trí: Thủ môn

Varney, Luke
32

Varney, Luke

Vị trí: Tiền đạo

Basford, Aaron
34

Basford, Aaron

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Duff, Michael
Duff, Michael

CẦU THỦ

Flinders, Scott
1

Flinders, Scott

Vị trí: Thủ môn

Long, Sean
2

Long, Sean

Vị trí: Hậu vệ

Hussey, Chris
3

Hussey, Chris

Vị trí: Hậu vệ

Tozer, Ben
4

Tozer, Ben

Vị trí: Hậu vệ

Raglan, Charlie
5

Raglan, Charlie

Vị trí: Hậu vệ

Bowry, Dan
6

Bowry, Dan

Vị trí: Hậu vệ

Thomas, Conor
7

Thomas, Conor

Vị trí: Tiền vệ

Clements, Chris
8

Clements, Chris

Vị trí: Tiền vệ

Reid, Reuben
9

Reid, Reuben

Vị trí: Tiền đạo

Campbell, Tahvon
10

Campbell, Tahvon

Vị trí: Tiền vệ

Broom, Ryan
11

Broom, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

Sheaf, Max
14

Sheaf, Max

Vị trí: Tiền vệ

Boyle, William
15

Boyle, William

Vị trí: Hậu vệ

Addai, Alex
16

Addai, Alex

Vị trí: Tiền đạo

Debayo, Josh
17

Debayo, Josh

Vị trí: Hậu vệ

Brennan, Archie
18

Brennan, Archie

Vị trí: Tiền vệ

Lloyd, George
19

Lloyd, George

Vị trí: Tiền đạo

Reilly, Gavin
20

Reilly, Gavin

Vị trí: Tiền đạo

Doyle-Hayes, Jake
21

Doyle-Hayes, Jake

Vị trí: Tiền vệ

Lovett, Rhys
22

Lovett, Rhys

Vị trí: Thủ môn

Ince, Rohan
23

Ince, Rohan

Vị trí: Tiền vệ

Horton, Grant
24

Horton, Grant

Vị trí: Hậu vệ

Chamberlain, Tom
25

Chamberlain, Tom

Vị trí: Tiền vệ

Greaves, Jacob
26

Greaves, Jacob

Vị trí: Hậu vệ

Smith, Jonte
27

Smith, Jonte

Vị trí: Tiền đạo

Lapworth, Freddie
31

Lapworth, Freddie

Vị trí: Thủ môn

Varney, Luke
32

Varney, Luke

Vị trí: Tiền đạo

Basford, Aaron
34

Basford, Aaron

Vị trí: Tiền đạo