chamois niort

Niort - Pháp

Quốc tịch : Pháp | Sân nhà: Stade Rene Gaillard | Sức chứa: 10,406

Logo Chamois Niort

Soi kèo Niort vs Beziers, 02h00 ngày 2/3: Thắng để giải tỏa

access_time 27-02-2019

Niort rất cần chiến thắng hòng lấy lại tinh thần sau những trận đấu gây thất vọng triền miên trong thời gian qua. Một Beziers đang sa sút phong độ trầm trọng sẽ là con mồi vừa miếng cho thầy trò ông Plancque.

Soi kèo Niort vs Lens, 01h45 ngày 25/9

access_time 27-02-2019

Cả Niort và Lens đang thể hiện phong độ khá ấn tượng tại Ligue 2 mùa bóng năm nay. Màn đối đầu sắp tới của hai đội tại vòng đấu thứ 8 được hứa hẹn sẽ rất hấp dẫn, khi mà cả hai chỉ hơn kém nhau 2 điểm trên BXH.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Plancque, Pascal

CẦU THỦ

1

Allagbe, Saturnin

Vị trí: Thủ môn

2

Cyriaque Rivieryan

Vị trí: Hậu vệ

3

Lapis, Florian

Vị trí: Hậu vệ

4

Fontani, Dylan

Vị trí: Hậu vệ

6

Louiserre, Dylan

Vị trí: Tiền vệ

7

David Djigla

Vị trí: Tiền vệ

8

Koyalipou, Goduine

Vị trí: Tiền đạo

9

Bdoh, Ande

Vị trí: Tiền đạo

10

Sans, Matthieu

Vị trí: Hậu vệ

12

Leautey, Antoine

Vị trí: Tiền vệ

14

Vion, Thibault

Vị trí: Tiền đạo

15

Conte, Ibrahima

Vị trí: Hậu vệ

16

Maddaloni, Florent

Vị trí: Thủ môn

17

Ameka Autchanga, Louis

Vị trí: Tiền đạo

18

Jacob, Valentin

Vị trí: Tiền đạo

19

Lebeau, Tom

Vị trí: Tiền vệ

20

Dabasse, Adrian

Vị trí: Tiền đạo

21

Kone, Zoumana

Vị trí: Tiền đạo

22

Bena, Quentin

Vị trí: Tiền vệ

23

Costa, Julien

Vị trí: Hậu vệ

24

Bourhane, Yacine

Vị trí: Tiền vệ

25

Kilama Kilama, Guy Marcelin

Vị trí: Tiền vệ

26

Konate, Brahim

Vị trí: Tiền vệ

28

Paro, Issouf

Vị trí: Hậu vệ

29

Grich, Zakaria

Vị trí: Tiền vệ

30

Pauchet, Enzo

Vị trí: Thủ môn

33

Baroan, Antoine

Vị trí: Tiền đạo

34

Gueye, Habib

Vị trí: Hậu vệ

35

Bai, Nathanael

Vị trí: Hậu vệ

40

Speranza, Raphael

Vị trí: Thủ môn

HUẤN LUYỆN VIÊN

Plancque, Pascal

CẦU THỦ

1

Allagbe, Saturnin

Vị trí: Thủ môn

2

Cyriaque Rivieryan

Vị trí: Hậu vệ

3

Lapis, Florian

Vị trí: Hậu vệ

4

Fontani, Dylan

Vị trí: Hậu vệ

6

Louiserre, Dylan

Vị trí: Tiền vệ

7

David Djigla

Vị trí: Tiền vệ

8

Koyalipou, Goduine

Vị trí: Tiền đạo

9

Bdoh, Ande

Vị trí: Tiền đạo

10

Sans, Matthieu

Vị trí: Hậu vệ

12

Leautey, Antoine

Vị trí: Tiền vệ

14

Vion, Thibault

Vị trí: Tiền đạo

15

Conte, Ibrahima

Vị trí: Hậu vệ

16

Maddaloni, Florent

Vị trí: Thủ môn

17

Ameka Autchanga, Louis

Vị trí: Tiền đạo

18

Jacob, Valentin

Vị trí: Tiền đạo

19

Lebeau, Tom

Vị trí: Tiền vệ

20

Dabasse, Adrian

Vị trí: Tiền đạo

21

Kone, Zoumana

Vị trí: Tiền đạo

22

Bena, Quentin

Vị trí: Tiền vệ

23

Costa, Julien

Vị trí: Hậu vệ

24

Bourhane, Yacine

Vị trí: Tiền vệ

25

Kilama Kilama, Guy Marcelin

Vị trí: Tiền vệ

26

Konate, Brahim

Vị trí: Tiền vệ

28

Paro, Issouf

Vị trí: Hậu vệ

29

Grich, Zakaria

Vị trí: Tiền vệ

30

Pauchet, Enzo

Vị trí: Thủ môn

33

Baroan, Antoine

Vị trí: Tiền đạo

34

Gueye, Habib

Vị trí: Hậu vệ

35

Bai, Nathanael

Vị trí: Hậu vệ

40

Speranza, Raphael

Vị trí: Thủ môn

Lịch thi đấu Chamois Niort

Kết quả thi đấu Chamois Niort

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Ligue 2 Bảng Xếp Hạng
02:00 - 16/03 chamois niort 0 - 3 metz -0/0.5 0 - 1
02:00 - 09/03 paris fc 0 - 0 chamois niort 0.5 0 - 0
02:00 - 02/03 chamois niort 0 - 0 beziers 0.5 0 - 0
02:45 - 26/02 r.c.lens 4 - 1 chamois niort 0.5/1 2 - 1
02:00 - 16/02 chamois niort 1 - 1 troyes 0/0.5 1 - 0
02:00 - 09/02 ajaccio 1 - 0 chamois niort 0.5 1 - 0
02:00 - 02/02 chamois niort 1 - 1 nancy 0.5 0 - 0
21:00 - 26/01 orleans us 45 1 - 0 chamois niort 0/0.5 1 - 0
21:00 - 19/01 chamois niort 1 - 1 grenoble 0 0 - 0
02:00 - 12/01 clermont foot 3 - 2 chamois niort 0.5 2 - 1
Huấn luyện viên

Plancque, Pascal

Quốc gia: Pháp

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Benin

22/11/1993

2

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

17/04/1991

3

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

08/08/1993

4

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

13/02/1997

6

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

02/02/1995

7

Tiền vệ

Quốc gia: Benin

23/08/1995

8

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

15/02/2000

9

Tiền đạo

Quốc gia: Cameroon

22/05/1986

10

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

16/06/1988

12

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

14/04/1996

14

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

11/12/1993

15

Hậu vệ

Quốc gia: Guinea

03/04/1996

16

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

06/03/1995

17

Tiền đạo

Quốc gia: Gabon

03/10/1996

18

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

15/06/1994

19

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

23/07/1998

20

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

27/07/1993

21

Tiền đạo

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

27/10/1991

22

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

11/05/1998

23

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

29/05/1996

24

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

30/09/1998

25

Tiền vệ

Quốc gia: Cameroon

30/05/1999

26

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

20/03/1996

28

Hậu vệ

Quốc gia: Burkina Faso

16/10/1994

29

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

09/06/1996

30

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

22/03/1997

33

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

24/06/2000

34

Hậu vệ

Quốc gia: Senegal

08/03/1999

35

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

14/02/1999

40

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

26/11/2000

728x90
130x300
130x300