chamois niort

Niort - Pháp

Quốc tịch : Pháp | Sân nhà: Stade Rene Gaillard | Sức chứa: 10,406

Logo Chamois Niort

Soi kèo Niort vs Lens, 01h45 ngày 25/9

access_time 24-09-2018

Cả Niort và Lens đang thể hiện phong độ khá ấn tượng tại Ligue 2 mùa bóng năm nay. Màn đối đầu sắp tới của hai đội tại vòng đấu thứ 8 được hứa hẹn sẽ rất hấp dẫn, khi mà cả hai chỉ hơn kém nhau 2 điểm trên BXH.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lair, Patrice

CẦU THỦ

1

Allagbe, Saturnin

Vị trí: Thủ môn

2

Cyriaque Rivieryan

Vị trí: Hậu vệ

3

Lapis, Florian

Vị trí: Hậu vệ

4

Fontani, Dylan

Vị trí: Hậu vệ

6

Louiserre, Dylan

Vị trí: Tiền vệ

7

David Djigla

Vị trí: Tiền vệ

8

Koyalipou, Goduine

Vị trí: Tiền đạo

9

Bdoh, Ande

Vị trí: Tiền đạo

10

Sans, Matthieu

Vị trí: Hậu vệ

12

Leautey, Antoine

Vị trí: Tiền vệ

14

Vion, Thibault

Vị trí: Tiền đạo

15

Conte, Ibrahima

Vị trí: Hậu vệ

16

Maddaloni, Florent

Vị trí: Thủ môn

17

Ameka Autchanga, Louis

Vị trí: Tiền đạo

18

Jacob, Valentin

Vị trí: Tiền đạo

19

Lebeau, Tom

Vị trí: Tiền vệ

20

Dabasse, Adrian

Vị trí: Tiền đạo

22

Bena, Quentin

Vị trí: Tiền vệ

23

Costa, Julien

Vị trí: Hậu vệ

24

Bourhane, Yacine

Vị trí: Tiền vệ

25

Kilama Kilama, Guy Marcelin

Vị trí: Tiền vệ

26

Konate, Brahim

Vị trí: Tiền vệ

28

Paro, Issouf

Vị trí: Hậu vệ

29

Grich, Zakaria

Vị trí: Tiền vệ

30

Pauchet, Enzo

Vị trí: Thủ môn

33

Baroan, Antoine

Vị trí: Tiền đạo

34

Noel, Valentin

Vị trí: Hậu vệ

34

Gueye, Habib

Vị trí: Hậu vệ

35

Bai, Nathanael

Vị trí: Hậu vệ

40

Speranza, Raphael

Vị trí: Thủ môn

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lair, Patrice

CẦU THỦ

1

Allagbe, Saturnin

Vị trí: Thủ môn

2

Cyriaque Rivieryan

Vị trí: Hậu vệ

3

Lapis, Florian

Vị trí: Hậu vệ

4

Fontani, Dylan

Vị trí: Hậu vệ

6

Louiserre, Dylan

Vị trí: Tiền vệ

7

David Djigla

Vị trí: Tiền vệ

8

Koyalipou, Goduine

Vị trí: Tiền đạo

9

Bdoh, Ande

Vị trí: Tiền đạo

10

Sans, Matthieu

Vị trí: Hậu vệ

12

Leautey, Antoine

Vị trí: Tiền vệ

14

Vion, Thibault

Vị trí: Tiền đạo

15

Conte, Ibrahima

Vị trí: Hậu vệ

16

Maddaloni, Florent

Vị trí: Thủ môn

17

Ameka Autchanga, Louis

Vị trí: Tiền đạo

18

Jacob, Valentin

Vị trí: Tiền đạo

19

Lebeau, Tom

Vị trí: Tiền vệ

20

Dabasse, Adrian

Vị trí: Tiền đạo

22

Bena, Quentin

Vị trí: Tiền vệ

23

Costa, Julien

Vị trí: Hậu vệ

24

Bourhane, Yacine

Vị trí: Tiền vệ

25

Kilama Kilama, Guy Marcelin

Vị trí: Tiền vệ

26

Konate, Brahim

Vị trí: Tiền vệ

28

Paro, Issouf

Vị trí: Hậu vệ

29

Grich, Zakaria

Vị trí: Tiền vệ

30

Pauchet, Enzo

Vị trí: Thủ môn

33

Baroan, Antoine

Vị trí: Tiền đạo

34

Noel, Valentin

Vị trí: Hậu vệ

34

Gueye, Habib

Vị trí: Hậu vệ

35

Bai, Nathanael

Vị trí: Hậu vệ

40

Speranza, Raphael

Vị trí: Thủ môn

Kết quả thi đấu Chamois Niort

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Cúp quốc gia Pháp Bảng Xếp Hạng
00:00 - 18/11 chauray 0 - 2 chamois niort -1.5/2 0 - 0
Ligue 2 Bảng Xếp Hạng
02:00 - 10/11 auxerre 0 - 0 chamois niort 0.5 0 - 0
21:00 - 03/11 chamois niort 1 - 0 le havre 0 1 - 0
01:00 - 27/10 sochaux 0 - 3 chamois niort 0.5 0 - 2
01:00 - 20/10 metz 3 - 0 chamois niort 1 1 - 0
01:00 - 06/10 chamois niort 1 - 0 paris fc 0 1 - 0
01:00 - 29/09 beziers 1 - 1 chamois niort 0/0.5 0 - 1
01:45 - 25/09 chamois niort 1 - 2 r.c.lens 0 1 - 1
01:00 - 15/09 troyes 2 - 0 chamois niort 0/0.5 1 - 0
01:00 - 01/09 chamois niort 2 - 0 ajaccio 0/0.5 0 - 0
Huấn luyện viên

Lair, Patrice

Quốc gia: Pháp

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Benin

22/11/1993

2

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

17/04/1991

3

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

08/08/1993

4

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

13/02/1997

6

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

02/02/1995

7

Tiền vệ

Quốc gia: Benin

23/08/1995

8

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

15/02/2000

9

Tiền đạo

Quốc gia: Cameroon

22/05/1986

10

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

16/06/1988

12

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

14/04/1996

14

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

11/12/1993

15

Hậu vệ

Quốc gia: Guinea

03/04/1996

16

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

06/03/1995

17

Tiền đạo

Quốc gia: Gabon

03/10/1996

18

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

15/06/1994

19

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

23/07/1998

20

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

27/07/1993

22

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

11/05/1998

23

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

29/05/1996

24

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

30/09/1998

25

Tiền vệ

Quốc gia: Cameroon

30/05/1999

26

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

20/03/1996

28

Hậu vệ

Quốc gia: Burkina Faso

16/10/1994

29

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

09/06/1996

30

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

22/03/1997

33

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

24/06/2000

34

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

27/04/1999

34

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

08/03/1999

35

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

14/02/1999

40

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

26/11/2000