Cerezo Osaka

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Yanmar Stadium Nagai | Sức chứa: 47,000

Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Yanmar Stadium Nagai | | Sức chứa: 47,000

Cerezo Osaka

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Lotina, Miguel Angel

Quốc gia: Spain

Cầu thủ
Yuta Toyokawa
0

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

09/09/1994

Yuta Toyokawa
0

Tiền đạo

09/09/1994

Koike, Yuta
0

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

06/11/1996

Koike, Yuta
0

Hậu vệ

06/11/1996

Sakamoto, Tatsuhiro
0

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

22/10/1996

Sakamoto, Tatsuhiro
0

Tiền vệ

22/10/1996

Matsuda, Riku
2

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

24/07/1991

Matsuda, Riku
2

Hậu vệ

24/07/1991

Kimoto Yasuki
3

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

06/08/1993

Kimoto Yasuki
3

Hậu vệ

06/08/1993

Fujimoto Kota
4

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

02/04/1986

Fujimoto Kota
4

Hậu vệ

02/04/1986

Fujita Naoyuki
5

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

22/06/1987

Fujita Naoyuki
5

Tiền vệ

22/06/1987

Desabato, Leandro
6

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

30/03/1990

Desabato, Leandro
6

Tiền vệ

30/03/1990

Yoichiro Kakitani
8

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

03/01/1990

Yoichiro Kakitani
8

Tiền đạo

03/01/1990

Tokura Ken
9

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

16/06/1986

Tokura Ken
9

Tiền đạo

16/06/1986

Hiroshi Kiyotake
10

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

12/11/1989

Hiroshi Kiyotake
10

Tiền vệ

12/11/1989

Toshiyuki Takagi
13

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

25/05/1991

Toshiyuki Takagi
13

Tiền đạo

25/05/1991

Maruhashi Yusuke
14

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

02/09/1990

Maruhashi Yusuke
14

Hậu vệ

02/09/1990

Eiichi Katayama
16

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

30/11/1991

Eiichi Katayama
16

Hậu vệ

30/11/1991

Suzuki, Koji
18

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

25/07/1989

Suzuki, Koji
18

Tiền đạo

25/07/1989

Sawakami Ryuji
19

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

08/10/1993

Sawakami Ryuji
19

Tiền đạo

08/10/1993

Jin Hyeon Kim
21

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

06/07/1987

Jin Hyeon Kim
21

Thủ môn

06/07/1987

Jonjic Matej
22

Hậu vệ

Quốc gia: Croatia

29/01/1991

Jonjic Matej
22

Hậu vệ

29/01/1991

Waring Pierce
24

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

18/11/1998

Waring Pierce
24

Tiền đạo

18/11/1998

Hiroaki Okuno
25

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

14/08/1989

Hiroaki Okuno
25

Tiền vệ

14/08/1989

Nakajima Motohiko
28

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

18/04/1999

Nakajima Motohiko
28

Tiền đạo

18/04/1999

Funaki Kakeru
29

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

13/04/1998

Funaki Kakeru
29

Hậu vệ

13/04/1998

Oyama Musashi
30

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

11/09/1998

Oyama Musashi
30

Tiền vệ

11/09/1998

Onozawa Toshiki
36

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

02/06/1998

Onozawa Toshiki
36

Tiền vệ

02/06/1998

Nishimoto Masataka
38

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

11/06/1996

Nishimoto Masataka
38

Tiền vệ

11/06/1996