Cercle Brugge

Quốc gia : Belgium | Sân nhà: Jan Breydel Stadium | Sức chứa: 29,975

Cercle Brugge

Cercle Brugge

Quốc gia : Belgium | Sân nhà: Jan Breydel Stadium | | Sức chứa: 29,975

Cercle Brugge

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Storck, Bernd

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Koshi Andi
0

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

17/02/2001

Koshi Andi
0

Tiền vệ

17/02/2001

Carre, Dimi
0

Thủ môn

Quốc gia: Belgium

13/06/2000

Carre, Dimi
0

Thủ môn

13/06/2000

Guillaume Hubert
1

Thủ môn

Quốc gia: Belgium

11/01/1994

Guillaume Hubert
1

Thủ môn

11/01/1994

Vitinho
2

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

23/07/1999

Vitinho
2

Hậu vệ

23/07/1999

Serrano Julien
3

Hậu vệ

Quốc gia: France

13/02/1998

Serrano Julien
3

Hậu vệ

13/02/1998

Jeremy Taravel
4

Hậu vệ

Quốc gia: France

17/04/1987

Jeremy Taravel
4

Hậu vệ

17/04/1987

Deuro, Aldom
6

Tiền vệ

Quốc gia: Mali

20/12/2000

Deuro, Aldom
6

Tiền vệ

20/12/2000

Hazard, Kylian
7

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

05/08/1995

Hazard, Kylian
7

Tiền vệ

05/08/1995

Peeters Steff
8

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

09/02/1992

Peeters Steff
8

Tiền vệ

09/02/1992

Saadi Idriss
9

Tiền đạo

Quốc gia: Algeria

08/02/1992

Saadi Idriss
9

Tiền đạo

08/02/1992

Bongiovanni Adrien
10

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

20/09/1999

Bongiovanni Adrien
10

Tiền vệ

20/09/1999

Belder Dylan
12

Tiền đạo

Quốc gia: Belgium

03/04/1992

Belder Dylan
12

Tiền đạo

03/04/1992

Damme Miguel
16

Thủ môn

Quốc gia: Belgium

25/09/1993

Damme Miguel
16

Thủ môn

25/09/1993

Queralt Jordi
17

Tiền đạo

Quốc gia: Spain

16/03/1999

Queralt Jordi
17

Tiền đạo

16/03/1999

Vanhoutte Charles
18

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

16/09/1998

Vanhoutte Charles
18

Tiền vệ

16/09/1998

Hoggas Kevin
20

Tiền đạo

Quốc gia: France

16/11/1991

Hoggas Kevin
20

Tiền đạo

16/11/1991

Dabila Kouadio-Yves
22

Hậu vệ

Quốc gia: Ivory Coast

01/01/1997

Dabila Kouadio-Yves
22

Hậu vệ

01/01/1997

Balikwisha, William
23

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

12/05/1999

Balikwisha, William
23

Tiền vệ

12/05/1999

Goblet, Merveille
25

Thủ môn

Quốc gia: Belgium

20/11/1994

Goblet, Merveille
25

Thủ môn

20/11/1994

Dekuyper, Calvin
26

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

24/02/2000

Dekuyper, Calvin
26

Tiền vệ

24/02/2000

Deman, Olivier
27

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

06/04/2000

Deman, Olivier
27

Tiền vệ

06/04/2000

Gory Alimani
28

Tiền đạo

Quốc gia: France

30/08/1996

Gory Alimani
28

Tiền đạo

30/08/1996

Bassong, Zorhan
29

Hậu vệ

Quốc gia: Belgium

07/05/1999

Bassong, Zorhan
29

Hậu vệ

07/05/1999

Godfred Donsah
30

Tiền vệ

Quốc gia: Ghana

07/06/1996

Godfred Donsah
30

Tiền vệ

07/06/1996

Cassaert, Arne
32

Hậu vệ

Quốc gia: Belgium

20/11/2000

Cassaert, Arne
32

Hậu vệ

20/11/2000

Somers, Thibo
34

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

16/03/1999

Somers, Thibo
34

Tiền vệ

16/03/1999

Badiashile Loic
40

Thủ môn

Quốc gia: France

05/02/1998

Badiashile Loic
40

Thủ môn

05/02/1998

Mouez Hassen
83

Thủ môn

Quốc gia: Tunisia

05/03/1995

Mouez Hassen
83

Thủ môn

05/03/1995