campuchia

- Campuchia

Quốc tịch : Campuchia | Sân nhà: | Sức chứa: 0

Logo Campuchia

HUẤN LUYỆN VIÊN

Honda, Keisuke

CẦU THỦ

1

Vansak, Chea

Vị trí: Thủ môn

2

Chansopheak, Ken

Vị trí: Hậu vệ

2

Rosib, Sath

Vị trí: Hậu vệ

3

Sothearoth, Nen

Vị trí: Hậu vệ

4

Krya, Saret

Vị trí: Hậu vệ

4

Vahed, Ly

Vị trí: Hậu vệ

5

Soeuy, Visal

Vị trí: Hậu vệ

7

Mony, Udom

Vị trí: Tiền đạo

8

Orn, Chanpolin

Vị trí: Tiền vệ

9

Keo, Sokpheng

Vị trí: Tiền đạo

9

Kakada, Narong

Vị trí: Tiền đạo

10

Kouch, Solumpheak

Vị trí: Tiền vệ

10

Menghour, Khieng

Vị trí: Tiền vệ

11

Chan, Vathanaka

Vị trí: Tiền đạo

12

Suhana, Sos

Vị trí: Tiền vệ

13

Sodavid, In

Vị trí: Tiền vệ

14

Bunheing, Reung

Vị trí: Tiền đạo

14

Sambath, Tes

Vị trí: Tiền vệ

15

Tith, Dina

Vị trí: Tiền vệ

16

Kimheng, San

Vị trí: Tiền vệ

16

Kakada, Sin

Vị trí: Tiền vệ

17

Chhin, Chhoeun

Vị trí: Tiền vệ

18

Piseth, Sor

Vị trí: Hậu vệ

18

Baraing, Seut

Vị trí: Hậu vệ

19

Meng, Chheng

Vị trí: Hậu vệ

20

Muslim, Yeu

Vị trí: Tiền vệ

20

Thiva, Brak

Vị trí: Tiền vệ

21

Soksela, Keo

Vị trí: Thủ môn

22

Vichet, Um

Vị trí: Thủ môn

22

Kimhuy, Hul

Vị trí: Thủ môn

Ouk, Sovann

Vị trí: Hậu vệ

Yue, Safy

Vị trí: Hậu vệ

23

Chantacheary, Thierry

Vị trí: Tiền vệ

24

Kouch, Dani

Vị trí: Tiền vệ

24

Pisal, Kan

Vị trí: Tiền vệ

25

Hong, Pheng

Vị trí: Hậu vệ

Heng, Teath Kim

Vị trí: Tiền vệ

28

Bunnath, Chhong

Vị trí: Tiền đạo

33

Sophanat, Sin

Vị trí: Tiền vệ

Chanthea, Sieng

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Honda, Keisuke

CẦU THỦ

1

Vansak, Chea

Vị trí: Thủ môn

2

Chansopheak, Ken

Vị trí: Hậu vệ

2

Rosib, Sath

Vị trí: Hậu vệ

3

Sothearoth, Nen

Vị trí: Hậu vệ

4

Krya, Saret

Vị trí: Hậu vệ

4

Vahed, Ly

Vị trí: Hậu vệ

5

Soeuy, Visal

Vị trí: Hậu vệ

7

Mony, Udom

Vị trí: Tiền đạo

8

Orn, Chanpolin

Vị trí: Tiền vệ

9

Keo, Sokpheng

Vị trí: Tiền đạo

9

Kakada, Narong

Vị trí: Tiền đạo

10

Kouch, Solumpheak

Vị trí: Tiền vệ

10

Menghour, Khieng

Vị trí: Tiền vệ

11

Chan, Vathanaka

Vị trí: Tiền đạo

12

Suhana, Sos

Vị trí: Tiền vệ

13

Sodavid, In

Vị trí: Tiền vệ

14

Bunheing, Reung

Vị trí: Tiền đạo

14

Sambath, Tes

Vị trí: Tiền vệ

15

Tith, Dina

Vị trí: Tiền vệ

16

Kimheng, San

Vị trí: Tiền vệ

16

Kakada, Sin

Vị trí: Tiền vệ

17

Chhin, Chhoeun

Vị trí: Tiền vệ

18

Piseth, Sor

Vị trí: Hậu vệ

18

Baraing, Seut

Vị trí: Hậu vệ

19

Meng, Chheng

Vị trí: Hậu vệ

20

Muslim, Yeu

Vị trí: Tiền vệ

20

Thiva, Brak

Vị trí: Tiền vệ

21

Soksela, Keo

Vị trí: Thủ môn

22

Vichet, Um

Vị trí: Thủ môn

22

Kimhuy, Hul

Vị trí: Thủ môn

Ouk, Sovann

Vị trí: Hậu vệ

Yue, Safy

Vị trí: Hậu vệ

23

Chantacheary, Thierry

Vị trí: Tiền vệ

24

Kouch, Dani

Vị trí: Tiền vệ

24

Pisal, Kan

Vị trí: Tiền vệ

25

Hong, Pheng

Vị trí: Hậu vệ

Heng, Teath Kim

Vị trí: Tiền vệ

28

Bunnath, Chhong

Vị trí: Tiền đạo

33

Sophanat, Sin

Vị trí: Tiền vệ

Chanthea, Sieng

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu Campuchia

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1

Kết quả thi đấu Campuchia

Huấn luyện viên

Honda, Keisuke

Quốc gia: Nhật Bản

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Campuchia

02/08/1999

2

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

15/06/1998

2

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

07/07/1997

3

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

24/12/1995

4

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

03/03/1995

4

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

26/12/1998

5

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

19/08/1995

7

Tiền đạo

Quốc gia: Campuchia

24/03/1994

8

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

15/03/1998

9

Tiền đạo

Quốc gia: Campuchia

03/05/1992

9

Tiền đạo

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

10

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

15/02/1987

10

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

11

Tiền đạo

Quốc gia: Campuchia

23/01/1994

12

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

04/04/1992

13

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

02/07/1998

14

Tiền đạo

Quốc gia: Campuchia

25/09/1992

14

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

15

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

05/06/1993

16

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

16

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

29/07/2000

17

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

10/10/1992

18

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

08/08/1992

18

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

29/09/1999

19

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

27/02/1998

20

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

20

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

05/12/1998

21

Thủ môn

Quốc gia: Campuchia

01/08/1997

22

Thủ môn

Quốc gia: Campuchia

27/11/1993

22

Thủ môn

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

15/05/1998

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

08/11/2000

23

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/06/1991

24

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

11/10/1990

24

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

25

Hậu vệ

Quốc gia: Campuchia

01/11/1989

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

28

Tiền đạo

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

33

Tiền vệ

Quốc gia: Campuchia

01/01/1970

Tiền đạo

Quốc gia: Campuchia

09/09/2002

728x90
130x300
130x300