Burton Albion

Quốc gia : England | Sân nhà: Pirelli Stadium | Sức chứa: 6,912

Burton Albion

Burton Albion

Quốc gia : England | Sân nhà: Pirelli Stadium | | Sức chứa: 6,912

Burton Albion

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Clough, Nigel

Quốc gia: England

Cầu thủ
O'Hara, Kieran
1

Thủ môn

Quốc gia: Ireland

22/04/1996

O'Hara, Kieran
1

Thủ môn

22/04/1996

John Brayford
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

29/12/1987

John Brayford
2

Hậu vệ

29/12/1987

Colin Daniel
3

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/02/1988

Colin Daniel
3

Tiền vệ

15/02/1988

Edwards, Ryan
4

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

17/11/1993

Edwards, Ryan
4

Tiền vệ

17/11/1993

Jake Buxton
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

04/03/1985

Jake Buxton
5

Hậu vệ

04/03/1985

Wallace, Kieran
6

Tiền vệ

Quốc gia: England

26/01/1995

Wallace, Kieran
6

Tiền vệ

26/01/1995

Quinn, Stephen
7

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

04/04/1986

Quinn, Stephen
7

Tiền vệ

04/04/1986

Scott Fraser
8

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

30/03/1995

Scott Fraser
8

Tiền vệ

30/03/1995

Broadhead Nathan
9

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

05/04/1998

Broadhead Nathan
9

Tiền vệ

05/04/1998

Lucas Akins
10

Tiền đạo

Quốc gia: England

25/02/1989

Lucas Akins
10

Tiền đạo

25/02/1989

Templeton David
11

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

07/01/1989

Templeton David
11

Tiền đạo

07/01/1989

Fox Ben
12

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/02/1998

Fox Ben
12

Tiền vệ

01/02/1998

Stephen Bywater
13

Thủ môn

Quốc gia: England

07/06/1981

Stephen Bywater
13

Thủ môn

07/06/1981

Sbarra Joe
14

Tiền vệ

Quốc gia: England

21/12/1998

Sbarra Joe
14

Tiền vệ

21/12/1998

Hutchinson Reece
15

Hậu vệ

Quốc gia: England

14/04/2000

Hutchinson Reece
15

Hậu vệ

14/04/2000

Shaughnessy Conor
16

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

30/06/1996

Shaughnessy Conor
16

Hậu vệ

30/06/1996

Sarkic, Oliver
17

Tiền đạo

Quốc gia: Montenegro

23/07/1997

Sarkic, Oliver
17

Tiền đạo

23/07/1997

Nartey, Richard
18

Hậu vệ

Quốc gia: England

06/09/1998

Nartey, Richard
18

Hậu vệ

06/09/1998

Anderson, Jevan
19

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

03/03/2000

Anderson, Jevan
19

Hậu vệ

03/03/2000

Hawkins, Callum
20

Thủ môn

Quốc gia: England

12/12/1999

Hawkins, Callum
20

Thủ môn

12/12/1999

John-Joe O'Toole
21

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

30/09/1988

John-Joe O'Toole
21

Tiền vệ

30/09/1988

Beardsley, Chris
22

Tiền đạo

Quốc gia: England

28/02/1984

Beardsley, Chris
22

Tiền đạo

28/02/1984

Lloyd Dyer
23

Tiền vệ

Quốc gia: England

13/09/1982

Lloyd Dyer
23

Tiền vệ

13/09/1982

Ben Garratt
24

Thủ môn

Quốc gia: England

25/04/1994

Ben Garratt
24

Thủ môn

25/04/1994

Vale, Ethan
25

Tiền vệ

Quốc gia: England

16/03/2001

Vale, Ethan
25

Tiền vệ

16/03/2001

Hart, Ben
26

Hậu vệ

Quốc gia: England

26/09/2000

Hart, Ben
26

Hậu vệ

26/09/2000

Liam Boyce
27

Tiền đạo

Quốc gia: Northern Ireland

08/04/1991

Liam Boyce
27

Tiền đạo

08/04/1991

Sharman Lowe, Tedy
28

Thủ môn

Quốc gia: England

01/01/1970

Sharman Lowe, Tedy
28

Thủ môn

01/01/1970

Livesey Jack
30

Thủ môn

Quốc gia: Scotland

21/03/2000

Livesey Jack
30

Thủ môn

21/03/2000