Burnley FC

Quốc gia : England | Sân nhà: Turf Moor | Sức chứa: 21,401

Burnley FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Sean Dyche

Quốc gia: England

Cầu thủ
Senior, Joel
0

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/06/1999

Senior, Joel
0

Hậu vệ

24/06/1999

Nick Pope
1

Thủ môn

Quốc gia: Anh

19/04/1992

Nick Pope
1

Thủ môn

19/04/1992

Matthew Lowton
2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

09/06/1989

Matthew Lowton
2

Hậu vệ

09/06/1989

Charlie Taylor
3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

18/09/1993

Charlie Taylor
3

Hậu vệ

18/09/1993

Jack Cork
4

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

25/06/1989

Jack Cork
4

Tiền vệ

25/06/1989

James Tarkowski
5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

19/11/1992

James Tarkowski
5

Hậu vệ

19/11/1992

Ben Mee
6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

21/09/1989

Ben Mee
6

Hậu vệ

21/09/1989

Johann Gudmundsson
7

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

27/10/1990

Johann Gudmundsson
7

Tiền vệ

27/10/1990

Danny Drinkwater
8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

05/03/1990

Danny Drinkwater
8

Tiền vệ

05/03/1990

Chris Wood
9

Tiền đạo

Quốc gia: New Zealand

07/12/1991

Chris Wood
9

Tiền đạo

07/12/1991

Ashley Barnes
10

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

30/10/1989

Ashley Barnes
10

Tiền đạo

30/10/1989

McNeil Dwight
11

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

22/11/1999

McNeil Dwight
11

Tiền đạo

22/11/1999

Brady Robbie
12

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

14/01/1992

Brady Robbie
12

Tiền vệ

14/01/1992

Hendrick Jeff
13

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

31/01/1992

Hendrick Jeff
13

Tiền vệ

31/01/1992

Ben Gibson
14

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

15/01/1993

Ben Gibson
14

Hậu vệ

15/01/1993

Farrell Bailey
15

Thủ môn

Quốc gia: Bắc Ireland

29/10/1996

Farrell Bailey
15

Thủ môn

29/10/1996

Ashley Westwood
18

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/04/1990

Ashley Westwood
18

Tiền vệ

01/04/1990

Jay Rodriguez
19

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

29/07/1989

Jay Rodriguez
19

Tiền đạo

29/07/1989

Hart Joe
20

Thủ môn

Quốc gia: Anh

19/04/1987

Hart Joe
20

Thủ môn

19/04/1987

Pieters, Erik
23

Hậu vệ

Quốc gia: Hà Lan

07/08/1988

Pieters, Erik
23

Hậu vệ

07/08/1988

Aaron Lennon
25

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

16/04/1987

Aaron Lennon
25

Tiền vệ

16/04/1987

Phil Bardsley
26

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

28/06/1985

Phil Bardsley
26

Hậu vệ

28/06/1985

Matej Vydra
27

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng hòa Séc

01/05/1992

Matej Vydra
27

Tiền vệ

01/05/1992

Kevin Long
28

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

18/08/1990

Kevin Long
28

Hậu vệ

18/08/1990

Adam Legzdins
30

Thủ môn

Quốc gia: Anh

28/11/1986

Adam Legzdins
30

Thủ môn

28/11/1986

Richardson, Lewis
38

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

07/02/2003

Richardson, Lewis
38

Tiền đạo

07/02/2003

Koiki, Ali
42

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

22/08/2000

Koiki, Ali
42

Hậu vệ

22/08/2000

Goodridge, Mace
44

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

13/09/1999

Goodridge, Mace
44

Tiền vệ

13/09/1999

Driscoll-Glennon, Anthony
45

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

26/11/1999

Driscoll-Glennon, Anthony
45

Hậu vệ

26/11/1999

Benson Josh
46

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

05/12/1999

Benson Josh
46

Tiền vệ

05/12/1999