Buriram United FC

Quốc gia : Thái Lan | Sân nhà: Chang Arena | Sức chứa: 32,600

Buriram United FC

Buriram United FC

Quốc gia : Thái Lan | Sân nhà: Chang Arena | | Sức chứa: 32,600

Buriram United FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Bandovic, Bozidar

Quốc gia: Serbia

Cầu thủ
Ricardo Bueno
0

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

15/08/1987

Ricardo Bueno
0

Tiền đạo

15/08/1987

Cuesta Bernardo
0

Tiền đạo

Quốc gia: Argentina

20/12/1988

Cuesta Bernardo
0

Tiền đạo

20/12/1988

Jae-Yong Jeong
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

14/09/1990

Jae-Yong Jeong
0

Tiền vệ

14/09/1990

Andres Tunez
5

Hậu vệ

Quốc gia: Venezuela

15/03/1987

Andres Tunez
5

Hậu vệ

15/03/1987

Seul Ki Ko
7

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

21/04/1986

Seul Ki Ko
7

Tiền vệ

21/04/1986

Suchao Nutnum
8

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

17/05/1983

Suchao Nutnum
8

Tiền vệ

17/05/1983

Jakkraphan Kaewprom
10

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

24/05/1988

Jakkraphan Kaewprom
10

Tiền vệ

24/05/1988

Chitipat Thanklang
14

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

11/08/1991

Chitipat Thanklang
14

Hậu vệ

11/08/1991

Ngualamhin Apiwat
18

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

01/06/1986

Ngualamhin Apiwat
18

Hậu vệ

01/06/1986

Yotsapon Teangdar
29

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

06/04/1992

Yotsapon Teangdar
29

Thủ môn

06/04/1992

Noichernphan Anuwat
31

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

21/09/1988

Noichernphan Anuwat
31

Tiền vệ

21/09/1988

Sompim Srayut
33

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

23/03/1997

Sompim Srayut
33

Hậu vệ

23/03/1997

Lakhonphon Nopphon
37

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

19/07/2000

Lakhonphon Nopphon
37

Thủ môn

19/07/2000

Barazite, Nacer
39

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

27/05/1990

Barazite, Nacer
39

Tiền đạo

27/05/1990

Daokrajai Kritsana
50

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

13/03/2001

Daokrajai Kritsana
50

Hậu vệ

13/03/2001

Nisangram Panyawat
51

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

23/02/1999

Nisangram Panyawat
51

Tiền vệ

23/02/1999

Kongkirit, Phongchana
55

Tiền đạo

Quốc gia: Thailand

10/08/1998

Kongkirit, Phongchana
55

Tiền đạo

10/08/1998

Muanmart, Possawee
56

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

08/10/1996

Muanmart, Possawee
56

Hậu vệ

08/10/1996

Ornchaiphum Keeron
60

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

21/11/1999

Ornchaiphum Keeron
60

Hậu vệ

21/11/1999

Doloh, Airfan
62

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

26/01/2001

Doloh, Airfan
62

Tiền vệ

26/01/2001

Prueangna, Thirapak
64

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

15/08/2001

Prueangna, Thirapak
64

Tiền vệ

15/08/2001

Namthong, Ratchaphon
69

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

28/04/2001

Namthong, Ratchaphon
69

Thủ môn

28/04/2001

Sarakham Mehti
77

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

21/05/1999

Sarakham Mehti
77

Tiền vệ

21/05/1999