bromley

Bromley - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Courage Stadium | Sức chứa: 6,000

Logo Bromley

HUẤN LUYỆN VIÊN

Smith, Neil

CẦU THỦ

1

Gregory, David

Vị trí: Thủ môn

3

Campbell, Kristian

Vị trí: Hậu vệ

5

Roger Johnson

Vị trí: Hậu vệ

12

Alan Dunne

Vị trí: Hậu vệ

12

Wynter, Ben

Vị trí: Hậu vệ

13

Najia, Tarek

Vị trí: Thủ môn

13

Tulian, Santiago

Vị trí: Thủ môn

15

Johnson, Dan

Vị trí: Hậu vệ

16

Tyrone Sterling

Vị trí: Hậu vệ

20

Enver, Aiden

Vị trí: Hậu vệ

24

Richard Brindley

Vị trí: Hậu vệ

Tobi Adebayo-Rowling

Vị trí: Hậu vệ

4

Frankie Sutherland

Vị trí: Tiền vệ

5

Ben Chorley

Vị trí: Hậu vệ

6

Jack Holland

Vị trí: Hậu vệ

7

Iffy Allen

Vị trí: Tiền vệ

8

Frankie Raymond

Vị trí: Tiền vệ

9

Bugiel, Omar

Vị trí: Tiền đạo

9

Brett Williams

Vị trí: Tiền đạo

11

Adam Mekki

Vị trí: Tiền vệ

14

Higgs, Jordan

Vị trí: Tiền vệ

15

Okoye, Marc-Anthony

Vị trí: Tiền vệ

16

Jake Goodman

Vị trí: Hậu vệ

17

Wanadio, Luke

Vị trí: Tiền vệ

De Silva, Kyle

Vị trí: Tiền đạo

18

George Porter

Vị trí: Tiền đạo

22

Anderson, Tahjay

Vị trí: Tiền đạo

23

Sam Wood

Vị trí: Tiền vệ

26

Quigley, Joe

Vị trí: Tiền đạo

27

Baskerville, Guy

Vị trí: Tiền đạo

Meekums, Reece

Vị trí: Tiền đạo

23

Tashan Adeyinka

Vị trí: Tiền đạo

24

Dominic Vose

Vị trí: Tiền vệ

27

Craske, Billy

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Smith, Neil

CẦU THỦ

1

Gregory, David

Vị trí: Thủ môn

3

Campbell, Kristian

Vị trí: Hậu vệ

5

Roger Johnson

Vị trí: Hậu vệ

12

Alan Dunne

Vị trí: Hậu vệ

12

Wynter, Ben

Vị trí: Hậu vệ

13

Najia, Tarek

Vị trí: Thủ môn

13

Tulian, Santiago

Vị trí: Thủ môn

15

Johnson, Dan

Vị trí: Hậu vệ

16

Tyrone Sterling

Vị trí: Hậu vệ

20

Enver, Aiden

Vị trí: Hậu vệ

24

Richard Brindley

Vị trí: Hậu vệ

Tobi Adebayo-Rowling

Vị trí: Hậu vệ

4

Frankie Sutherland

Vị trí: Tiền vệ

5

Ben Chorley

Vị trí: Hậu vệ

6

Jack Holland

Vị trí: Hậu vệ

7

Iffy Allen

Vị trí: Tiền vệ

8

Frankie Raymond

Vị trí: Tiền vệ

9

Bugiel, Omar

Vị trí: Tiền đạo

9

Brett Williams

Vị trí: Tiền đạo

11

Adam Mekki

Vị trí: Tiền vệ

14

Higgs, Jordan

Vị trí: Tiền vệ

15

Okoye, Marc-Anthony

Vị trí: Tiền vệ

16

Jake Goodman

Vị trí: Hậu vệ

17

Wanadio, Luke

Vị trí: Tiền vệ

De Silva, Kyle

Vị trí: Tiền đạo

18

George Porter

Vị trí: Tiền đạo

22

Anderson, Tahjay

Vị trí: Tiền đạo

23

Sam Wood

Vị trí: Tiền vệ

26

Quigley, Joe

Vị trí: Tiền đạo

27

Baskerville, Guy

Vị trí: Tiền đạo

Meekums, Reece

Vị trí: Tiền đạo

23

Tashan Adeyinka

Vị trí: Tiền đạo

24

Dominic Vose

Vị trí: Tiền vệ

27

Craske, Billy

Vị trí: Tiền đạo