Blackpool

Quốc gia : England | Sân nhà: Bloomfield Road | Sức chứa: 12,555

Blackpool

Blackpool

Quốc gia : England | Sân nhà: Bloomfield Road | | Sức chứa: 12,555

Blackpool

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Grayson, Simon

Quốc gia: England

Cầu thủ
Bola Marc
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

09/12/1997

Bola Marc
0

Hậu vệ

09/12/1997

Ben Tollitt
0

Tiền vệ

Quốc gia: England

30/11/1994

Ben Tollitt
0

Tiền vệ

30/11/1994

Mark Howard
1

Thủ môn

Quốc gia: England

21/09/1986

Mark Howard
1

Thủ môn

21/09/1986

Nick Anderton
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

22/04/1996

Nick Anderton
3

Hậu vệ

22/04/1996

Thorniley Jordan
4

Hậu vệ

Quốc gia: England

24/11/1996

Thorniley Jordan
4

Hậu vệ

24/11/1996

Ryan Edwards
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

07/10/1993

Ryan Edwards
5

Hậu vệ

07/10/1993

Nathan Delfouneso
7

Tiền đạo

Quốc gia: England

02/02/1991

Nathan Delfouneso
7

Tiền đạo

02/02/1991

Jay Spearing
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

25/11/1988

Jay Spearing
8

Tiền vệ

25/11/1988

Sullay Kaikai
10

Tiền vệ

Quốc gia: England

26/08/1995

Sullay Kaikai
10

Tiền vệ

26/08/1995

Feeney, Liam
11

Tiền vệ

Quốc gia: England

28/04/1986

Feeney, Liam
11

Tiền vệ

28/04/1986

Michael Nottingham
12

Hậu vệ

Quốc gia: Saint Kitts and Nevis

14/04/1989

Michael Nottingham
12

Hậu vệ

14/04/1989

Sean Scannell
14

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

17/09/1990

Sean Scannell
14

Tiền đạo

17/09/1990

Harry Pritchard
14

Tiền vệ

Quốc gia: England

14/09/1992

Harry Pritchard
14

Tiền vệ

14/09/1992

Thompson, Jordan
15

Tiền vệ

Quốc gia: Northern Ireland

03/01/1997

Thompson, Jordan
15

Tiền vệ

03/01/1997

Tilt Curtis
16

Hậu vệ

Quốc gia: England

04/08/1991

Tilt Curtis
16

Hậu vệ

04/08/1991

Virtue Thick Matthew
17

Tiền vệ

Quốc gia: England

02/05/1997

Virtue Thick Matthew
17

Tiền vệ

02/05/1997

Adi Yussuf
19

Tiền đạo

Quốc gia: Tanzania

03/10/1992

Adi Yussuf
19

Tiền đạo

03/10/1992

Oliver Turton
20

Hậu vệ

Quốc gia: England

06/12/1992

Oliver Turton
20

Hậu vệ

06/12/1992

Armand Gnanduillet
21

Tiền đạo

Quốc gia: Ivory Coast

13/02/1992

Armand Gnanduillet
21

Tiền đạo

13/02/1992

Jak Alnwick
23

Thủ môn

Quốc gia: England

17/06/1993

Jak Alnwick
23

Thủ môn

17/06/1993

Nuttall, Joe
24

Tiền đạo

Quốc gia: England

27/01/1997

Nuttall, Joe
24

Tiền đạo

27/01/1997

Guy, Callum
25

Tiền vệ

Quốc gia: England

25/11/1996

Guy, Callum
25

Tiền vệ

25/11/1996

James Husband
26

Hậu vệ

Quốc gia: England

03/01/1994

James Husband
26

Hậu vệ

03/01/1994

Ward, Grant
27

Tiền vệ

Quốc gia: England

05/12/1994

Ward, Grant
27

Tiền vệ

05/12/1994

Sims, Jack
28

Thủ môn

Quốc gia: England

10/03/1999

Sims, Jack
28

Thủ môn

10/03/1999

MacDonald Calum
29

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

18/12/1997

MacDonald Calum
29

Hậu vệ

18/12/1997

Roache Rowan
32

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

09/02/2000

Roache Rowan
32

Tiền đạo

09/02/2000

Shaw, Nathan
34

Tiền vệ

Quốc gia: England

22/11/2000

Shaw, Nathan
34

Tiền vệ

22/11/2000

Bange, Ewan
35

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Bange, Ewan
35

Tiền vệ

01/01/1970

Weston, Tony
36

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/01/1970

Weston, Tony
36

Tiền đạo

01/01/1970

Mafoumbi Christoffer
37

Thủ môn

Quốc gia: Congo

03/03/1994

Mafoumbi Christoffer
37

Thủ môn

03/03/1994