BK Hacken

Quốc gia : Sweden | Sân nhà: Bravida Arena | Sức chứa: 6,500

BK Hacken

BK Hacken

Quốc gia : Sweden | Sân nhà: Bravida Arena | | Sức chứa: 6,500

BK Hacken

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Alm, Andreas

Quốc gia: Sweden

Cầu thủ
Bengtsson Leo
0

Tiền vệ

Quốc gia: Sweden

17/02/1998

Bengtsson Leo
0

Tiền vệ

17/02/1998

Carlsson, Tobias
0

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

28/07/1995

Carlsson, Tobias
0

Hậu vệ

28/07/1995

Walemark, Patrik
0

Tiền đạo

Quốc gia: Sweden

14/10/2001

Walemark, Patrik
0

Tiền đạo

14/10/2001

Kallqvist Christoffer
1

Thủ môn

Quốc gia: Thụy Điển

26/08/1983

Kallqvist Christoffer
1

Thủ môn

26/08/1983

Johan Hammar
3

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

22/02/1994

Johan Hammar
3

Hậu vệ

22/02/1994

Toivio, Joona
4

Hậu vệ

Quốc gia: Phần Lan

10/03/1988

Toivio, Joona
4

Hậu vệ

10/03/1988

Faltsetas Alexander
6

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

04/07/1987

Faltsetas Alexander
6

Tiền vệ

04/07/1987

Yasin, Ahmed
7

Tiền vệ

Quốc gia: Iraq

22/04/1991

Yasin, Ahmed
7

Tiền vệ

22/04/1991

Friberg Erik
8

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

10/02/1986

Friberg Erik
8

Tiền vệ

10/02/1986

Nilsson Gustaf
9

Tiền đạo

Quốc gia: Thụy Điển

23/05/1997

Nilsson Gustaf
9

Tiền đạo

23/05/1997

Lundberg Viktor
11

Tiền đạo

Quốc gia: Thụy Điển

04/03/1991

Lundberg Viktor
11

Tiền đạo

04/03/1991

Godswill Elohor
12

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

14/05/1995

Godswill Elohor
12

Hậu vệ

14/05/1995

Sverrisson Oskar
14

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

26/11/1992

Sverrisson Oskar
14

Hậu vệ

26/11/1992

Arkivuo Kari
15

Hậu vệ

Quốc gia: Phần Lan

23/06/1983

Arkivuo Kari
15

Hậu vệ

23/06/1983

Kizito, Kwame
16

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

21/07/1996

Kizito, Kwame
16

Tiền đạo

21/07/1996

Berggren Gustav
17

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

07/09/1997

Berggren Gustav
17

Tiền vệ

07/09/1997

Yakob Kevin Enkido
18

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

10/10/2000

Yakob Kevin Enkido
18

Tiền vệ

10/10/2000

Irandust Daleho
19

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

04/06/1998

Irandust Daleho
19

Tiền vệ

04/06/1998

Youssef, Ali
20

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

05/08/2000

Youssef, Ali
20

Tiền vệ

05/08/2000

Rasmus Lindgren
21

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

29/11/1984

Rasmus Lindgren
21

Hậu vệ

29/11/1984

Ousou Aiham
25

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

01/09/2000

Ousou Aiham
25

Hậu vệ

01/09/2000

Abrahamsson Peter
26

Thủ môn

Quốc gia: Thụy Điển

18/07/1988

Abrahamsson Peter
26

Thủ môn

18/07/1988

Arapovic, Benjamin
27

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

24/06/1999

Arapovic, Benjamin
27

Tiền vệ

24/06/1999

Adam Andersson
28

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

11/11/1996

Adam Andersson
28

Hậu vệ

11/11/1996

Rasheed Jonathan
29

Thủ môn

Quốc gia: Na Uy

21/11/1991

Rasheed Jonathan
29

Thủ môn

21/11/1991

Nadj Alexander
29

Thủ môn

Quốc gia: Thụy Điển

26/08/1986

Nadj Alexander
29

Thủ môn

26/08/1986

Jagne, Seedy
99

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Điển

01/10/2003

Jagne, Seedy
99

Tiền vệ

01/10/2003