beziers

Beziers - Pháp

Quốc tịch : Pháp | Sân nhà: Stade de La Mediterranee | Sức chứa: 18,555

Logo Beziers

Soi kèo Beziers vs Troyes, 02h00 ngày 19/1: Kho điểm phát quà

access_time 15-01-2019

Beziers đang rơi vào cơn khủng hoảng thực sự. Họ chẳng khác nào kho điểm tại Ligue 2. Tất nhiên, đây là cơ hội tuyệt vời để Troyes lấy lại niềm vui chiến thắng.

Soi kèo Beziers vs Lens, 00h00 ngày 3/10

access_time 15-01-2019

Beziers đang ngụp lặn phía dưới bảng xếp hạng. Trong khi đó Lens đang là một trong những đội bóng thi đấu tốt nhất nhì giải đấu. Vậy nên, đội chủ nhà khó lòng có thể làm nên điều kỳ diệu nào.

Soi kèo Beziers vs Metz, 01h45 ngày 18/9

access_time 15-01-2019

Beziers đang có phong độ rất tệ hại trong thời gian gần đây. Họ khó lòng có được chiến thắng trước Metz ngay cả khi được đá trên sân nhà.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Chabert, Mathieu

CẦU THỦ

1

Novaes, Magno

Vị trí: Thủ môn

2

Rherras, Faycal

Vị trí: Hậu vệ

3

Kouagba, Loic

Vị trí: Hậu vệ

4

Mehdi Mostefa

Vị trí: Tiền vệ

5

Aabid, Rayane

Vị trí: Tiền vệ

6

Gbegnon, Simon

Vị trí: Tiền vệ

7

Cidinho

Vị trí: Tiền vệ

8

Diakota, Mickael

Vị trí: Tiền vệ

9

Rabillard, Antoine

Vị trí: Tiền đạo

10

Atassi, Redah

Vị trí: Hậu vệ

11

Kante, Aboubakary

Vị trí: Tiền đạo

14

Etou, Brunallergene

Vị trí: Tiền vệ

15

Nouri, Amir

Vị trí: Tiền vệ

16

Viot, Vincent

Vị trí: Thủ môn

18

Bokoum, Moustapha

Vị trí: Tiền vệ

19

Sidibe, Ousmane

Vị trí: Hậu vệ

20

Taillan, Robin

Vị trí: Hậu vệ

Boyer, Julien

Vị trí: Hậu vệ

21

Beusnard, Steeve

Vị trí: Tiền đạo

23

Soukouna, Ahmed

Vị trí: Tiền đạo

24

Lingani, Hassan

Vị trí: Hậu vệ

27

Ramalingon, Alexandre

Vị trí: Tiền đạo

29

Savane, Ibrahim

Vị trí: Hậu vệ

30

Caserus, Brandon

Vị trí: Thủ môn

34

Mazgouti, Khaled

Vị trí: Tiền vệ

34

Irigoyemborde, Mathieu

Vị trí: Hậu vệ

40

Marillat, Yan

Vị trí: Thủ môn

Banda, Emmanuel

Vị trí: Tiền vệ

Cetout, Julien

Vị trí: Tiền vệ

Heekend, Jerome

Vị trí: Tiền vệ

Denkey, Kevin

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Chabert, Mathieu

CẦU THỦ

1

Novaes, Magno

Vị trí: Thủ môn

2

Rherras, Faycal

Vị trí: Hậu vệ

3

Kouagba, Loic

Vị trí: Hậu vệ

4

Mehdi Mostefa

Vị trí: Tiền vệ

5

Aabid, Rayane

Vị trí: Tiền vệ

6

Gbegnon, Simon

Vị trí: Tiền vệ

7

Cidinho

Vị trí: Tiền vệ

8

Diakota, Mickael

Vị trí: Tiền vệ

9

Rabillard, Antoine

Vị trí: Tiền đạo

10

Atassi, Redah

Vị trí: Hậu vệ

11

Kante, Aboubakary

Vị trí: Tiền đạo

14

Etou, Brunallergene

Vị trí: Tiền vệ

15

Nouri, Amir

Vị trí: Tiền vệ

16

Viot, Vincent

Vị trí: Thủ môn

18

Bokoum, Moustapha

Vị trí: Tiền vệ

19

Sidibe, Ousmane

Vị trí: Hậu vệ

20

Taillan, Robin

Vị trí: Hậu vệ

Boyer, Julien

Vị trí: Hậu vệ

21

Beusnard, Steeve

Vị trí: Tiền đạo

23

Soukouna, Ahmed

Vị trí: Tiền đạo

24

Lingani, Hassan

Vị trí: Hậu vệ

27

Ramalingon, Alexandre

Vị trí: Tiền đạo

29

Savane, Ibrahim

Vị trí: Hậu vệ

30

Caserus, Brandon

Vị trí: Thủ môn

34

Mazgouti, Khaled

Vị trí: Tiền vệ

34

Irigoyemborde, Mathieu

Vị trí: Hậu vệ

40

Marillat, Yan

Vị trí: Thủ môn

Banda, Emmanuel

Vị trí: Tiền vệ

Cetout, Julien

Vị trí: Tiền vệ

Heekend, Jerome

Vị trí: Tiền vệ

Denkey, Kevin

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu Beziers

Kết quả thi đấu Beziers

Huấn luyện viên

Chabert, Mathieu

Quốc gia: Pháp

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Brazil

30/03/1983

2

Hậu vệ

Quốc gia: Ma Rốc

07/04/1993

3

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

09/06/1994

4

Tiền vệ

Quốc gia: Algeria

30/08/1983

5

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

19/01/1992

6

Tiền vệ

Quốc gia: Togo

27/03/1992

7

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

28/01/1993

8

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

30/11/1989

9

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

22/09/1995

10

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

16/03/1991

11

Tiền đạo

Quốc gia: Gambia

11/08/1994

14

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

01/06/1994

15

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

10/07/1994

16

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

17/05/1994

18

Tiền vệ

Quốc gia: Bỉ

05/08/1999

19

Hậu vệ

Quốc gia: Guinea

23/04/1985

20

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

27/05/1992

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

10/04/1998

21

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

27/06/1992

23

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

13/01/1990

24

Hậu vệ

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

30/12/1987

27

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

17/03/1993

29

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

10/09/1993

30

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

16/06/1998

34

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

27/11/1994

34

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

11/02/1995

40

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

12/08/1994

Tiền vệ

Quốc gia: Zambia

29/09/1997

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

02/01/1988

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

14/08/1985

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

30/11/1999

728x90
130x300
130x300