bắc kinh renhe

Bắc Kinh - Trung Quốc

Quốc tịch : Trung Quốc | Sân nhà: Beijing Fengtai Stadium | Sức chứa: 31,043

Logo BẮC KINH RENHE

Soi kèo Shanghai SIPG vs Beijing Renhe, 18h35 ngày 7/11

access_time 05-11-2018

Shanghai SIPG chắc chắn lên ngôi vô địch sớm hơn một vòng đấu nếu họ có được chiến thắng ở vòng này. Điều đó hoàn toàn nằm trong khả năng của đội bóng Thượng Hải khi đối thủ chỉ là một Beijing Renhe không còn động lực.

Soi kèo Shandong Luneng vs Beijing Renhe, 18h35 ngày 30/9

access_time 05-11-2018

Việc Guoan phải đối đầu với SIPG ở vòng đấu này sẽ là cơ hội rất lớn để Shandong chen chân vào top 3. Có lẽ mục tiêu 3 điểm sẽ không quá khó khăn cho thầy trò HLV Li XiaoPeng khi họ chỉ phải tiếp đón một Renhe không mấy ổn định.

Soi kèo Beijing Renhe vs Hebei, 18h35 ngày 16/9.

access_time 05-11-2018

Dù không còn quá nhiều mục tiêu ở mùa giải này nhưng có lẽ cả Renhe và Hebei đều hướng tới trận đấu cuối tuần này như là một cơ hội để lấy lại phong độ sau chuỗi thành tích không ổn định gần đây. Tuy nhiên, xét ở nhiều góc độ, đội chủ nhà đang có cơ hội làm được điều đó lớn hơn.

Soi kèo Beijing Renhe vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 18/8

access_time 05-11-2018

Beijing Renhe và Beijing Guoan sẽ gặp nhau tại vòng đấu thứ 18 giải VĐQG Trung Quốc. Beijing Guoan đang trong giai đoạn quan trọng đi đến chức vô địch và họ sẽ không để đội bóng cùng thành phố làm mất đi cơ hội đăng quang của họ.

HUẤN LUYỆN VIÊN

CẦU THỦ

1

Xu, Jiamin

Vị trí: Thủ môn

Liu, Peng

Vị trí: Thủ môn

3

Liu, Boyang

Vị trí: Hậu vệ

4

Luo, Xin

Vị trí: Hậu vệ

7

Masika, Ayub

Vị trí: Tiền đạo

8

Augusto Fernandez

Vị trí: Tiền vệ

12

Zhang, Lie

Vị trí: Thủ môn

Liming, Chen

Vị trí: Hậu vệ

2

Yu, Bin

Vị trí: Hậu vệ

Du, Wenyang

Vị trí: Hậu vệ

5

Wan, Houliang

Vị trí: Hậu vệ

11

Zhu, Baojie

Vị trí: Tiền vệ

13

Shi, Liang

Vị trí: Tiền vệ

14

Wang, Xuanhong

Vị trí: Tiền vệ

15

Chen, Jie

Vị trí: Tiền vệ

16

Xiang, Hantian

Vị trí: Tiền đạo

18

Sun, Weizhe

Vị trí: Tiền vệ

20

Cao, Yongjing

Vị trí: Tiền vệ

25

Li, Chen

Vị trí: Thủ môn

27

Jian Liu

Vị trí: Tiền vệ

31

Weihui, Rao

Vị trí: Hậu vệ

Yang, Yihu

Vị trí: Tiền vệ

21

Jin, Hui

Vị trí: Tiền đạo

22

Wang, Gang

Vị trí: Tiền vệ

26

Zhang, Yufeng

Vị trí: Tiền vệ

28

Li, Chenglong

Vị trí: Hậu vệ

29

Nizamdin

Vị trí: Hậu vệ

30

Renliang Feng

Vị trí: Tiền đạo

33

Wang, Chu

Vị trí: Tiền vệ

39

Diop, Makhete

Vị trí: Tiền đạo

43

Shao, Shuai

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

CẦU THỦ

1

Xu, Jiamin

Vị trí: Thủ môn

Liu, Peng

Vị trí: Thủ môn

3

Liu, Boyang

Vị trí: Hậu vệ

4

Luo, Xin

Vị trí: Hậu vệ

7

Masika, Ayub

Vị trí: Tiền đạo

8

Augusto Fernandez

Vị trí: Tiền vệ

12

Zhang, Lie

Vị trí: Thủ môn

Liming, Chen

Vị trí: Hậu vệ

2

Yu, Bin

Vị trí: Hậu vệ

Du, Wenyang

Vị trí: Hậu vệ

5

Wan, Houliang

Vị trí: Hậu vệ

11

Zhu, Baojie

Vị trí: Tiền vệ

13

Shi, Liang

Vị trí: Tiền vệ

14

Wang, Xuanhong

Vị trí: Tiền vệ

15

Chen, Jie

Vị trí: Tiền vệ

16

Xiang, Hantian

Vị trí: Tiền đạo

18

Sun, Weizhe

Vị trí: Tiền vệ

20

Cao, Yongjing

Vị trí: Tiền vệ

25

Li, Chen

Vị trí: Thủ môn

27

Jian Liu

Vị trí: Tiền vệ

31

Weihui, Rao

Vị trí: Hậu vệ

Yang, Yihu

Vị trí: Tiền vệ

21

Jin, Hui

Vị trí: Tiền đạo

22

Wang, Gang

Vị trí: Tiền vệ

26

Zhang, Yufeng

Vị trí: Tiền vệ

28

Li, Chenglong

Vị trí: Hậu vệ

29

Nizamdin

Vị trí: Hậu vệ

30

Renliang Feng

Vị trí: Tiền đạo

33

Wang, Chu

Vị trí: Tiền vệ

39

Diop, Makhete

Vị trí: Tiền đạo

43

Shao, Shuai

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu BẮC KINH RENHE

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc Bảng Xếp Hạng
17:00 - 01/03 shandong luneng vs bắc kinh renhe
14:30 - 10/03 wuhan zall vs bắc kinh renhe
14:30 - 30/03 bắc kinh renhe vs bắc kinh quốc an
10:35 - 07/04 shanghai shenhua vs bắc kinh renhe
06:30 - 14/04 bắc kinh renhe vs guangzhou evergrande
06:30 - 20/04 bắc kinh renhe vs thâm quyến
06:30 - 27/04 hà bắc trung quốc fortune fc vs bắc kinh renhe
06:30 - 05/05 bắc kinh renhe vs henan jianye
10:35 - 11/05 chongqing lifan vs bắc kinh renhe
06:30 - 18/05 guangzhou r&f vs bắc kinh renhe
06:30 - 25/05 bắc kinh renhe vs tianjin teda
06:30 - 01/06 bắc kinh renhe vs tianjin fc
10:35 - 16/06 giang tô tô ninh fc vs bắc kinh renhe
10:35 - 22/06 shanghai sipg vs bắc kinh renhe
06:30 - 29/06 bắc kinh renhe vs dalian yifang
06:30 - 07/07 bắc kinh renhe vs shandong luneng
06:30 - 13/07 bắc kinh renhe vs wuhan zall
10:35 - 17/07 bắc kinh quốc an vs bắc kinh renhe
08:30 - 21/07 bắc kinh renhe vs shanghai shenhua
10:35 - 28/07 guangzhou evergrande vs bắc kinh renhe
10:35 - 03/08 thâm quyến vs bắc kinh renhe
10:35 - 07/08 bắc kinh renhe vs hà bắc trung quốc fortune fc
08:30 - 11/08 henan jianye vs bắc kinh renhe
10:35 - 15/09 bắc kinh renhe vs chongqing lifan
10:35 - 21/09 bắc kinh renhe vs guangzhou r&f
06:30 - 20/10 tianjin teda vs bắc kinh renhe
06:30 - 27/10 tianjin fc vs bắc kinh renhe
10:35 - 23/11 bắc kinh renhe vs giang tô tô ninh fc
10:35 - 27/11 bắc kinh renhe vs shanghai sipg
07:00 - 01/12 dalian yifang vs bắc kinh renhe

Kết quả thi đấu BẮC KINH RENHE

Huấn luyện viên

Quốc gia:

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Trung Quốc

11/04/1994

Thủ môn

Quốc gia: Trung Quốc

17/10/1989

3

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

18/01/1997

4

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

07/02/1990

7

Tiền đạo

Quốc gia: Kenya

10/09/1992

8

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

10/04/1986

12

Thủ môn

Quốc gia: Trung Quốc

25/05/1982

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

01/01/1997

2

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

06/12/1995

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

28/01/1990

5

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

25/02/1986

11

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

11/08/1989

13

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

11/05/1989

14

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

24/07/1989

15

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

15/10/1989

16

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

21/11/1995

18

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

01/01/1997

20

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

15/02/1997

25

Thủ môn

Quốc gia: Trung Quốc

25/11/1996

27

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

20/01/1985

31

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

25/03/1989

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

16/09/1991

21

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

10/01/1989

22

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

17/02/1989

26

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

05/01/1998

28

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

06/01/1997

29

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

23/04/1991

30

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

12/05/1988

33

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

10/01/1991

39

Tiền đạo

Quốc gia: Senegal

08/07/1987

43

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

10/03/1997

728x90
130x300
130x300