barnet fc

London - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: The Hive Stadium | Sức chứa: 5,634

Logo BARNET FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Currie, Darren

CẦU THỦ

1

Mark Cousins

Vị trí: Thủ môn

2

Alexander Cheye

Vị trí: Hậu vệ

3

Elliot Johnson

Vị trí: Hậu vệ

4

Callum Reynolds

Vị trí: Hậu vệ

5

Ricardo Almeida Santos

Vị trí: Hậu vệ

6

Craig Robson

Vị trí: Hậu vệ

7

Dave Tarpey

Vị trí: Tiền đạo

8

Adams, Charlee

Vị trí: Tiền vệ

9

Byron Harrison

Vị trí: Tiền đạo

10

Shaquile Coulthirst

Vị trí: Tiền đạo

11

Daniel Sparkes

Vị trí: Tiền vệ

12

Taylor, Jack

Vị trí: Hậu vệ

13

Matrevics, Rihards

Vị trí: Thủ môn

Hernandez, Loic

Vị trí: Hậu vệ

14

Simeon Akinola

Vị trí: Tiền đạo

15

Bover, Ruben

Vị trí: Tiền vệ

16

Taylor, Harry

Vị trí: Hậu vệ

17

Kyei, Nan

Vị trí: Tiền vệ

17

Andre Boucaud

Vị trí: Tiền vệ

18

Fonguck, Wesley

Vị trí: Tiền vệ

19

Shomotun, Fumnaya

Vị trí: Tiền vệ

20

Mauro Vilhete

Vị trí: Tiền vệ

21

Elito, Medy

Vị trí: Tiền vệ

22

Walker, Josh

Vị trí: Tiền đạo

23

David Tutonda

Vị trí: Hậu vệ

24

Andre Blackman

Vị trí: Hậu vệ

26

Sweeney, Dan

Vị trí: Tiền vệ

27

Mason Clark, Ephron

Vị trí: Hậu vệ

28

Smith, Darnell

Vị trí: Hậu vệ

29

Day, Thomas

Vị trí: Hậu vệ

30

Dwight, Pascal

Vị trí: Hậu vệ

31

McKenzie, Kai

Vị trí: Thủ môn

32

Payne, Joe

Vị trí: Hậu vệ

33

Coker, Tobi

Vị trí: Tiền vệ

34

McKenzie-Lyle, Renell

Vị trí: Thủ môn

37

Duku, Immanuelson

Vị trí: Tiền đạo

38

Mohamed Bettamer

Vị trí: Tiền đạo

41

Nicholson, Jordan

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Currie, Darren

CẦU THỦ

1

Mark Cousins

Vị trí: Thủ môn

2

Alexander Cheye

Vị trí: Hậu vệ

3

Elliot Johnson

Vị trí: Hậu vệ

4

Callum Reynolds

Vị trí: Hậu vệ

5

Ricardo Almeida Santos

Vị trí: Hậu vệ

6

Craig Robson

Vị trí: Hậu vệ

7

Dave Tarpey

Vị trí: Tiền đạo

8

Adams, Charlee

Vị trí: Tiền vệ

9

Byron Harrison

Vị trí: Tiền đạo

10

Shaquile Coulthirst

Vị trí: Tiền đạo

11

Daniel Sparkes

Vị trí: Tiền vệ

12

Taylor, Jack

Vị trí: Hậu vệ

13

Matrevics, Rihards

Vị trí: Thủ môn

Hernandez, Loic

Vị trí: Hậu vệ

14

Simeon Akinola

Vị trí: Tiền đạo

15

Bover, Ruben

Vị trí: Tiền vệ

16

Taylor, Harry

Vị trí: Hậu vệ

17

Kyei, Nan

Vị trí: Tiền vệ

17

Andre Boucaud

Vị trí: Tiền vệ

18

Fonguck, Wesley

Vị trí: Tiền vệ

19

Shomotun, Fumnaya

Vị trí: Tiền vệ

20

Mauro Vilhete

Vị trí: Tiền vệ

21

Elito, Medy

Vị trí: Tiền vệ

22

Walker, Josh

Vị trí: Tiền đạo

23

David Tutonda

Vị trí: Hậu vệ

24

Andre Blackman

Vị trí: Hậu vệ

26

Sweeney, Dan

Vị trí: Tiền vệ

27

Mason Clark, Ephron

Vị trí: Hậu vệ

28

Smith, Darnell

Vị trí: Hậu vệ

29

Day, Thomas

Vị trí: Hậu vệ

30

Dwight, Pascal

Vị trí: Hậu vệ

31

McKenzie, Kai

Vị trí: Thủ môn

32

Payne, Joe

Vị trí: Hậu vệ

33

Coker, Tobi

Vị trí: Tiền vệ

34

McKenzie-Lyle, Renell

Vị trí: Thủ môn

37

Duku, Immanuelson

Vị trí: Tiền đạo

38

Mohamed Bettamer

Vị trí: Tiền đạo

41

Nicholson, Jordan

Vị trí: Tiền vệ

Huấn luyện viên

Currie, Darren

Quốc gia: Anh

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Anh

09/01/1987

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

06/01/1995

3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

17/08/1994

4

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

10/11/1989

5

Hậu vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

18/06/1995

6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

02/08/1991

7

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

14/11/1998

8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

16/02/1995

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

15/06/1987

10

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

02/11/1994

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

20/07/1991

12

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

23/06/1998

13

Thủ môn

Quốc gia: Latvia

18/03/1999

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

07/11/1999

14

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

06/08/1992

15

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

24/06/1992

16

Hậu vệ

Quốc gia: Xứ Wales

05/05/1997

17

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

10/01/1998

17

Tiền vệ

Quốc gia: Trinidad và Tobago

10/10/1984

18

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

16/07/1997

19

Tiền vệ

Quốc gia: Nigeria

29/05/1997

20

Tiền vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

10/05/1993

21

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

20/07/1990

22

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

18/12/1997

23

Hậu vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

11/10/1995

24

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

10/11/1990

26

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

25/04/1994

27

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

02/04/1999

28

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/03/1999

29

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/10/1997

30

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

07/03/2001

31

Thủ môn

Quốc gia: Anh

30/11/1997

32

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

02/04/1999

33

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

30/09/1998

34

Thủ môn

Quốc gia: Anh

19/04/2000

37

Tiền đạo

Quốc gia: Hà Lan

28/12/1992

38

Tiền đạo

Quốc gia: Libi

01/04/1993

41

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

29/09/1993

728x90
130x300
130x300