Aris Thessaloniki

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Kleanthis Vikelides | Sức chứa: 23,400

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Kleanthis Vikelides | | Sức chứa: 23,400

Aris Thessaloniki

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Oenning, Michael

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Marmaridis, Christos
0

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

25/05/2002

Marmaridis, Christos
0

Hậu vệ

25/05/2002

Ehmann Fabian
1

Thủ môn

Quốc gia: Áo

28/08/1998

Ehmann Fabian
1

Thủ môn

28/08/1998

Sousa Hugo
3

Tiền vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

04/06/1992

Sousa Hugo
3

Tiền vệ

04/06/1992

Delizisis Georgios
5

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

01/12/1987

Delizisis Georgios
5

Hậu vệ

01/12/1987

Diguiny Nicolas
7

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

31/05/1988

Diguiny Nicolas
7

Tiền vệ

31/05/1988

Lerin Duarte
8

Tiền vệ

Quốc gia: Hà Lan

11/08/1990

Lerin Duarte
8

Tiền vệ

11/08/1990

Diamantopoulos Dimitrios
9

Tiền đạo

Quốc gia: Hy Lạp

18/11/1988

Diamantopoulos Dimitrios
9

Tiền đạo

18/11/1988

Daniel Larsson
10

Tiền đạo

Quốc gia: Thụy Điển

25/01/1987

Daniel Larsson
10

Tiền đạo

25/01/1987

Brown Ideye
11

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

10/10/1988

Brown Ideye
11

Tiền đạo

10/10/1988

Gama, Bruno
16

Tiền vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

15/11/1987

Gama, Bruno
16

Tiền vệ

15/11/1987

Martinez Nicolas
18

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

25/09/1987

Martinez Nicolas
18

Tiền vệ

25/09/1987

Tonso, Martin
19

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

19/10/1989

Tonso, Martin
19

Tiền vệ

19/10/1989

Sundgren Daniel
21

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

22/11/1990

Sundgren Daniel
21

Hậu vệ

22/11/1990

Dimitris Konstantinidis
22

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

02/06/1994

Dimitris Konstantinidis
22

Hậu vệ

02/06/1994

Julian Cuesta
23

Thủ môn

Quốc gia: Tây Ban Nha

28/03/1991

Julian Cuesta
23

Thủ môn

28/03/1991

Mancini Diego
24

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

11/11/1996

Mancini Diego
24

Tiền vệ

11/11/1996

Matilla Javier
26

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

16/08/1988

Matilla Javier
26

Tiền vệ

16/08/1988

Giannis Fetfatzidis
28

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

20/12/1990

Giannis Fetfatzidis
28

Tiền vệ

20/12/1990

Tsagkalidis Panagiotis
31

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

05/03/2001

Tsagkalidis Panagiotis
31

Tiền vệ

05/03/2001

Bakoutsis, Petros
38

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

29/06/2001

Bakoutsis, Petros
38

Tiền vệ

29/06/2001

Bagalianis, Petros
40

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

06/02/2001

Bagalianis, Petros
40

Hậu vệ

06/02/2001

Fran Velez
44

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

23/06/1991

Fran Velez
44

Hậu vệ

23/06/1991

Korhut, Mihaly
69

Hậu vệ

Quốc gia: Hungary

01/12/1988

Korhut, Mihaly
69

Hậu vệ

01/12/1988

Tsilingiris, Apostolos
75

Thủ môn

Quốc gia: Hy Lạp

06/09/2000

Tsilingiris, Apostolos
75

Thủ môn

06/09/2000

Sasha Lucas
88

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

01/03/1990

Sasha Lucas
88

Tiền vệ

01/03/1990

Menendez Alex
91

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

15/07/1991

Menendez Alex
91

Hậu vệ

15/07/1991

Lindsay Rose
92

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

08/02/1992

Lindsay Rose
92

Hậu vệ

08/02/1992

Durmishaj Fiorin
96

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

14/11/1996

Durmishaj Fiorin
96

Tiền đạo

14/11/1996

Ba Abou
98

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

29/07/1998

Ba Abou
98

Tiền vệ

29/07/1998