AGF Aarhus

Quốc gia : Denmark | Sân nhà: Ceres Park | Sức chứa: 20,032

AGF Aarhus

AGF Aarhus

Quốc gia : Denmark | Sân nhà: Ceres Park | | Sức chứa: 20,032

AGF Aarhus

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Nielsen, David

Quốc gia: Denmark

Cầu thủ
Faester, Anders
0

Tiền đạo

Quốc gia: Denmark

06/02/2001

Faester, Anders
0

Tiền đạo

06/02/2001

Eskelinen William
1

Thủ môn

Quốc gia: Sweden

03/09/1996

Eskelinen William
1

Thủ môn

03/09/1996

Backman Niklas
3

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

13/11/1988

Backman Niklas
3

Hậu vệ

13/11/1988

Tingager Frederik
5

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

22/02/1993

Tingager Frederik
5

Hậu vệ

22/02/1993

Poulsen Nicolai
6

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

15/08/1993

Poulsen Nicolai
6

Tiền vệ

15/08/1993

Ankersen Jakob
7

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

22/09/1990

Ankersen Jakob
7

Tiền vệ

22/09/1990

Mortensen Patrick
9

Tiền đạo

Quốc gia: Denmark

13/07/1989

Mortensen Patrick
9

Tiền đạo

13/07/1989

Links Gift
11

Tiền vệ

Quốc gia: South Africa

02/10/1998

Links Gift
11

Tiền vệ

02/10/1998

Munksgaard Alexander
13

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

13/12/1997

Munksgaard Alexander
13

Hậu vệ

13/12/1997

Nicklas Helenius
15

Tiền đạo

Quốc gia: Denmark

08/05/1991

Nicklas Helenius
15

Tiền đạo

08/05/1991

Hojer Casper
16

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

20/11/1994

Hojer Casper
16

Hậu vệ

20/11/1994

Thorsteinsson, Jon Dagur
17

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

26/11/1998

Thorsteinsson, Jon Dagur
17

Tiền vệ

26/11/1998

Juelsgaard Jesper
18

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

26/01/1989

Juelsgaard Jesper
18

Hậu vệ

26/01/1989

Bundu Mustapha
19

Tiền đạo

Quốc gia: Sierra Leone

28/02/1997

Bundu Mustapha
19

Tiền đạo

28/02/1997

Duncan, Zachary
20

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

31/05/2000

Duncan, Zachary
20

Tiền vệ

31/05/2000

Hvidt Benjamin
22

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

12/03/2000

Hvidt Benjamin
22

Tiền vệ

12/03/2000

Aleksandar Jovanovic
26

Thủ môn

Quốc gia: Serbia

06/12/1992

Aleksandar Jovanovic
26

Thủ môn

06/12/1992

Blume Bror
29

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

22/01/1992

Blume Bror
29

Tiền vệ

22/01/1992

Kristensen Kasper
31

Thủ môn

Quốc gia: Denmark

04/08/1999

Kristensen Kasper
31

Thủ môn

04/08/1999

Kevin Diks
34

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

06/10/1996

Kevin Diks
34

Hậu vệ

06/10/1996

Lunding Kasper
35

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

17/07/1999

Lunding Kasper
35

Tiền vệ

17/07/1999

Gadegaard Andersen, Daniel
36

Thủ môn

Quốc gia: Denmark

31/05/2001

Gadegaard Andersen, Daniel
36

Thủ môn

31/05/2001

Hausner Sebastian
37

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

11/04/2000

Hausner Sebastian
37

Hậu vệ

11/04/2000

Ammitzboll, Alexander
38

Tiền đạo

Quốc gia: Denmark

17/02/1999

Ammitzboll, Alexander
38

Tiền đạo

17/02/1999

Anbo, Magnus
39

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

18/09/2000

Anbo, Magnus
39

Hậu vệ

18/09/2000