ac sparta praha

Prague - Cộng hòa Séc

Quốc tịch : Cộng hòa Séc | Sân nhà: Generali Arena | Sức chứa: 19,784

AC Sparta Praha

HUẤN LUYỆN VIÊN

Jilek, Vaclav
Jilek, Vaclav

CẦU THỦ

Florin Nita
1

Florin Nita

Vị trí: Thủ môn

Pisko, Milan

Pisko, Milan

Vị trí: Hậu vệ

Andreas Vindheim

Andreas Vindheim

Vị trí: Hậu vệ

Kaya, Semih
2

Kaya, Semih

Vị trí: Hậu vệ

Lukas Julis
3

Lukas Julis

Vị trí: Tiền đạo

Radakovic, Uros
5

Radakovic, Uros

Vị trí: Hậu vệ

Lukas Vacha
6

Lukas Vacha

Vị trí: Tiền vệ

Graiciar, Martin
6

Graiciar, Martin

Vị trí: Tiền đạo

Karlsson, David
7

Karlsson, David

Vị trí: Tiền đạo

Pulkrab, Matej
8

Pulkrab, Matej

Vị trí: Tiền đạo

Guelor, Kanga
9

Guelor, Kanga

Vị trí: Tiền vệ

Dockal, Borek
10

Dockal, Borek

Vị trí: Tiền vệ

Ben Haim II, Tal
11

Ben Haim II, Tal

Vị trí: Tiền đạo

Lischka, David
13

Lischka, David

Vị trí: Hậu vệ

Vaclav Kadlec
14

Vaclav Kadlec

Vị trí: Tiền đạo

Hanousek, Matej
15

Hanousek, Matej

Vị trí: Hậu vệ

Sacek, Michal
16

Sacek, Michal

Vị trí: Tiền vệ

Frydek, Martin
17

Frydek, Martin

Vị trí: Tiền vệ

Libor Kozak
18

Libor Kozak

Vị trí: Tiền đạo

Lukas Stetina
19

Lukas Stetina

Vị trí: Hậu vệ

Hlozek, Adam
20

Hlozek, Adam

Vị trí: Tiền đạo

Hasek, Martin
21

Hasek, Martin

Vị trí: Tiền vệ

Plavsic, Srdan
22

Plavsic, Srdan

Vị trí: Tiền đạo

Drchal, Vaclav
24

Drchal, Vaclav

Vị trí: Tiền đạo

Travnik, Michal
25

Travnik, Michal

Vị trí: Tiền vệ

Costa Nhamoinesu
26

Costa Nhamoinesu

Vị trí: Hậu vệ

Panak, Filip
27

Panak, Filip

Vị trí: Hậu vệ

Zahustel, Ondrej
28

Zahustel, Ondrej

Vị trí: Hậu vệ

Heca, Milan
29

Heca, Milan

Vị trí: Thủ môn

Tetteh, Benjamin
30

Tetteh, Benjamin

Vị trí: Tiền đạo

Hancko, David
33

Hancko, David

Vị trí: Hậu vệ

David Bicik
35

David Bicik

Vị trí: Thủ môn

Krejci, Ladislav
37

Krejci, Ladislav

Vị trí: Tiền vệ

Mandjeck, Georges
40

Mandjeck, Georges

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Jilek, Vaclav
Jilek, Vaclav

CẦU THỦ

Florin Nita
1

Florin Nita

Vị trí: Thủ môn

Pisko, Milan

Pisko, Milan

Vị trí: Hậu vệ

Andreas Vindheim

Andreas Vindheim

Vị trí: Hậu vệ

Kaya, Semih
2

Kaya, Semih

Vị trí: Hậu vệ

Lukas Julis
3

Lukas Julis

Vị trí: Tiền đạo

Radakovic, Uros
5

Radakovic, Uros

Vị trí: Hậu vệ

Lukas Vacha
6

Lukas Vacha

Vị trí: Tiền vệ

Graiciar, Martin
6

Graiciar, Martin

Vị trí: Tiền đạo

Karlsson, David
7

Karlsson, David

Vị trí: Tiền đạo

Pulkrab, Matej
8

Pulkrab, Matej

Vị trí: Tiền đạo

Guelor, Kanga
9

Guelor, Kanga

Vị trí: Tiền vệ

Dockal, Borek
10

Dockal, Borek

Vị trí: Tiền vệ

Ben Haim II, Tal
11

Ben Haim II, Tal

Vị trí: Tiền đạo

Lischka, David
13

Lischka, David

Vị trí: Hậu vệ

Vaclav Kadlec
14

Vaclav Kadlec

Vị trí: Tiền đạo

Hanousek, Matej
15

Hanousek, Matej

Vị trí: Hậu vệ

Sacek, Michal
16

Sacek, Michal

Vị trí: Tiền vệ

Frydek, Martin
17

Frydek, Martin

Vị trí: Tiền vệ

Libor Kozak
18

Libor Kozak

Vị trí: Tiền đạo

Lukas Stetina
19

Lukas Stetina

Vị trí: Hậu vệ

Hlozek, Adam
20

Hlozek, Adam

Vị trí: Tiền đạo

Hasek, Martin
21

Hasek, Martin

Vị trí: Tiền vệ

Plavsic, Srdan
22

Plavsic, Srdan

Vị trí: Tiền đạo

Drchal, Vaclav
24

Drchal, Vaclav

Vị trí: Tiền đạo

Travnik, Michal
25

Travnik, Michal

Vị trí: Tiền vệ

Costa Nhamoinesu
26

Costa Nhamoinesu

Vị trí: Hậu vệ

Panak, Filip
27

Panak, Filip

Vị trí: Hậu vệ

Zahustel, Ondrej
28

Zahustel, Ondrej

Vị trí: Hậu vệ

Heca, Milan
29

Heca, Milan

Vị trí: Thủ môn

Tetteh, Benjamin
30

Tetteh, Benjamin

Vị trí: Tiền đạo

Hancko, David
33

Hancko, David

Vị trí: Hậu vệ

David Bicik
35

David Bicik

Vị trí: Thủ môn

Krejci, Ladislav
37

Krejci, Ladislav

Vị trí: Tiền vệ

Mandjeck, Georges
40

Mandjeck, Georges

Vị trí: Tiền vệ