AC Horsens

Quốc gia : Denmark | Sân nhà: CASA Arena | Sức chứa: 10,400

AC Horsens

AC Horsens

Quốc gia : Denmark | Sân nhà: CASA Arena | | Sức chứa: 10,400

AC Horsens

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Henriksen, Bo

Quốc gia: Denmark

Cầu thủ
Jensen Magnus
0

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

27/10/1996

Jensen Magnus
0

Hậu vệ

27/10/1996

Delac Matej
1

Thủ môn

Quốc gia: Croatia

20/08/1992

Delac Matej
1

Thủ môn

20/08/1992

Hansen Malte
4

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

16/10/1995

Hansen Malte
4

Hậu vệ

16/10/1995

Lumb Michael
5

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

09/01/1988

Lumb Michael
5

Hậu vệ

09/01/1988

Therkildsen Peter
7

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

13/06/1998

Therkildsen Peter
7

Tiền vệ

13/06/1998

Jacobsen Bjarke
8

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

21/08/1993

Jacobsen Bjarke
8

Tiền vệ

21/08/1993

Linnet Jacob
9

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

17/04/1995

Linnet Jacob
9

Hậu vệ

17/04/1995

Nymann Peter
11

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

22/08/1982

Nymann Peter
11

Hậu vệ

22/08/1982

Frantsen Rune
12

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

15/10/1991

Frantsen Rune
12

Hậu vệ

15/10/1991

Jochumsen, Soren
16

Thủ môn

Quốc gia: Denmark

01/08/1976

Jochumsen, Soren
16

Thủ môn

01/08/1976

Hansson Hallur
17

Tiền vệ

Quốc gia: Faroe Islands

08/07/1992

Hansson Hallur
17

Tiền vệ

08/07/1992

Andreassen Louka
18

Tiền đạo

Quốc gia: Denmark

29/06/1997

Andreassen Louka
18

Tiền đạo

29/06/1997

Thorsen Jonas
19

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

19/04/1990

Thorsen Jonas
19

Hậu vệ

19/04/1990

Qvist Mikkel
20

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

22/04/1993

Qvist Mikkel
20

Hậu vệ

22/04/1993

Lansing Michael
22

Thủ môn

Quốc gia: USA

13/06/1994

Lansing Michael
22

Thủ môn

13/06/1994

Madsen, Mathias
26

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

10/03/2002

Madsen, Mathias
26

Hậu vệ

10/03/2002

Rasmussen, Mark Asp
27

Tiền đạo

Quốc gia: Denmark

16/02/2001

Rasmussen, Mark Asp
27

Tiền đạo

16/02/2001

Kongsmark, Jacob
28

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

22/01/2001

Kongsmark, Jacob
28

Tiền vệ

22/01/2001

Praest, Matthias
32

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

21/06/2000

Praest, Matthias
32

Tiền vệ

21/06/2000

Lugwig Alexander
33

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

30/06/1993

Lugwig Alexander
33

Hậu vệ

30/06/1993

Brock-Madsen, Nicolai
44

Tiền đạo

Quốc gia: Denmark

01/09/1993

Brock-Madsen, Nicolai
44

Tiền đạo

01/09/1993