aberdeen fc

Aberdeen - Scotland

Quốc tịch : Scotland | Sân nhà: Pittodrie Stadium | Sức chứa: 20,866

Logo Aberdeen FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

McInnes, Derek

CẦU THỦ

1

Joe Lewis

Vị trí: Thủ môn

2

Shaleum Logan

Vị trí: Hậu vệ

3

Graeme Shinnie

Vị trí: Hậu vệ

4

Andy Considine

Vị trí: Hậu vệ

5

Scott Mckenna

Vị trí: Hậu vệ

6

Mark Reynolds

Vị trí: Hậu vệ

7

Chris Forrester

Vị trí: Tiền vệ

8

Stephen Gleeson

Vị trí: Tiền vệ

9

James Wilson

Vị trí: Tiền đạo

10

McGinn, Niall

Vị trí: Tiền vệ

11

Gary Mackay Steven

Vị trí: Tiền vệ

14

Greg Tansey

Vị trí: Tiền vệ

15

Scott Wright

Vị trí: Tiền đạo

16

Sam Cosgrove

Vị trí: Tiền đạo

17

Stevie May

Vị trí: Tiền đạo

18

Michael Devlin

Vị trí: Hậu vệ

19

Ferguson, Lewis

Vị trí: Tiền vệ

20

Cerny, Tomas

Vị trí: Thủ môn

21

Dominic Ball

Vị trí: Hậu vệ

23

Francis Ross

Vị trí: Tiền vệ

24

Campbell, Dean

Vị trí: Tiền vệ

25

Anderson, Bruce

Vị trí: Tiền vệ

27

McLennan, Connor

Vị trí: Tiền đạo

28

Tommy Hoban

Vị trí: Hậu vệ

29

Lowe, Max

Vị trí: Hậu vệ

30

Craddock, David

Vị trí: Thủ môn

31

Dangana, David

Vị trí: Tiền đạo

32

Roscoe-Byrne, Samuel

Vị trí: Hậu vệ

33

Ross, Ethan

Vị trí: Tiền vệ

34

Virtanen, Miko

Vị trí: Tiền vệ

36

Harrington, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

37

Mackenzie, Jack

Vị trí: Hậu vệ

38

Robertson, Lloyd

Vị trí: Hậu vệ

39

Chesser, Jack

Vị trí: Tiền vệ

40

Mair, Archie

Vị trí: Thủ môn

41

Linden, Sean

Vị trí: Tiền vệ

42

Barry, Max

Vị trí: Tiền vệ

45

Antoniazzi, Christian

Vị trí: Tiền vệ

46

Shanks, Kieran

Vị trí: Tiền đạo

47

Duncan, Lewis

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

McInnes, Derek

CẦU THỦ

1

Joe Lewis

Vị trí: Thủ môn

2

Shaleum Logan

Vị trí: Hậu vệ

3

Graeme Shinnie

Vị trí: Hậu vệ

4

Andy Considine

Vị trí: Hậu vệ

5

Scott Mckenna

Vị trí: Hậu vệ

6

Mark Reynolds

Vị trí: Hậu vệ

7

Chris Forrester

Vị trí: Tiền vệ

8

Stephen Gleeson

Vị trí: Tiền vệ

9

James Wilson

Vị trí: Tiền đạo

10

McGinn, Niall

Vị trí: Tiền vệ

11

Gary Mackay Steven

Vị trí: Tiền vệ

14

Greg Tansey

Vị trí: Tiền vệ

15

Scott Wright

Vị trí: Tiền đạo

16

Sam Cosgrove

Vị trí: Tiền đạo

17

Stevie May

Vị trí: Tiền đạo

18

Michael Devlin

Vị trí: Hậu vệ

19

Ferguson, Lewis

Vị trí: Tiền vệ

20

Cerny, Tomas

Vị trí: Thủ môn

21

Dominic Ball

Vị trí: Hậu vệ

23

Francis Ross

Vị trí: Tiền vệ

24

Campbell, Dean

Vị trí: Tiền vệ

25

Anderson, Bruce

Vị trí: Tiền vệ

27

McLennan, Connor

Vị trí: Tiền đạo

28

Tommy Hoban

Vị trí: Hậu vệ

29

Lowe, Max

Vị trí: Hậu vệ

30

Craddock, David

Vị trí: Thủ môn

31

Dangana, David

Vị trí: Tiền đạo

32

Roscoe-Byrne, Samuel

Vị trí: Hậu vệ

33

Ross, Ethan

Vị trí: Tiền vệ

34

Virtanen, Miko

Vị trí: Tiền vệ

36

Harrington, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

37

Mackenzie, Jack

Vị trí: Hậu vệ

38

Robertson, Lloyd

Vị trí: Hậu vệ

39

Chesser, Jack

Vị trí: Tiền vệ

40

Mair, Archie

Vị trí: Thủ môn

41

Linden, Sean

Vị trí: Tiền vệ

42

Barry, Max

Vị trí: Tiền vệ

45

Antoniazzi, Christian

Vị trí: Tiền vệ

46

Shanks, Kieran

Vị trí: Tiền đạo

47

Duncan, Lewis

Vị trí: Tiền đạo

Huấn luyện viên

McInnes, Derek

Quốc gia: Scotland

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Anh

06/10/1987

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

29/01/1988

3

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

04/08/1991

4

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

01/04/1987

5

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

12/11/1996

6

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

07/05/1987

7

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

17/12/1992

8

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

03/08/1988

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/12/1995

10

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

20/07/1987

11

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

31/08/1990

14

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

21/11/1988

15

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

08/08/1997

16

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

02/12/1996

17

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

03/11/1992

18

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

03/10/1993

19

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

24/08/1999

20

Thủ môn

Quốc gia: Cộng hòa Séc

10/04/1985

21

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

02/08/1995

23

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

18/02/1998

24

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

19/03/2001

25

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

23/09/1998

27

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

05/10/1999

28

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

24/01/1994

29

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

11/05/1997

30

Thủ môn

Quốc gia: Ireland

30/01/1998

31

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

01/04/2000

32

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

16/06/1998

33

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

15/08/2001

34

Tiền vệ

Quốc gia: Phần Lan

26/01/1999

36

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

03/10/1998

37

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

07/04/2000

38

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

13/01/2001

39

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

22/12/2001

40

Thủ môn

Quốc gia: Scotland

10/02/2001

41

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

28/08/2001

42

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

17/03/2002

45

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

01/05/2000

46

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

30/04/2002

47

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

30/01/2002

728x90
130x300
130x300