1. FC Magdeburg

Quốc gia : Germany | Sân nhà: MDCC-Arena | Sức chứa: 27,250

1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

Quốc gia : Germany | Sân nhà: MDCC-Arena | | Sức chứa: 27,250

1. FC Magdeburg

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Wollitz, Claus-Dieter

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Alexander Brunst-Zoellner
1

Thủ môn

Quốc gia: Germany

07/07/1995

Alexander Brunst-Zoellner
1

Thủ môn

07/07/1995

Ernst Dominik
2

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

08/08/1990

Ernst Dominik
2

Hậu vệ

08/08/1990

Bomheuer Dustin
3

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

17/04/1991

Bomheuer Dustin
3

Hậu vệ

17/04/1991

Koglin Brian
4

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

07/01/1997

Koglin Brian
4

Hậu vệ

07/01/1997

Muller Tobias
5

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

08/07/1994

Muller Tobias
5

Hậu vệ

08/07/1994

Rother Bjorn
6

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

29/07/1996

Rother Bjorn
6

Tiền vệ

29/07/1996

Roczen Anthony
7

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

16/08/1999

Roczen Anthony
7

Tiền đạo

16/08/1999

Jacobsen Thore
8

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

19/04/1997

Jacobsen Thore
8

Hậu vệ

19/04/1997

Costly Marcel
9

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

20/11/1995

Costly Marcel
9

Hậu vệ

20/11/1995

Gjasula, Jurgen
10

Tiền vệ

Quốc gia: Albania

05/12/1985

Gjasula, Jurgen
10

Tiền vệ

05/12/1985

Beck Christian
11

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

10/03/1988

Beck Christian
11

Tiền đạo

10/03/1988

Behrens Morten
12

Thủ môn

Quốc gia: Germany

01/04/1997

Behrens Morten
12

Thủ môn

01/04/1997

Kvesic Mario
16

Tiền vệ

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

12/01/1992

Kvesic Mario
16

Tiền vệ

12/01/1992

Conteh Sirlord
17

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

09/07/1996

Conteh Sirlord
17

Tiền vệ

09/07/1996

Temp, Marvin
18

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

05/07/2000

Temp, Marvin
18

Tiền đạo

05/07/2000

Bell Bell Leon
19

Tiền đạo

Quốc gia: Cameroon

06/09/1996

Bell Bell Leon
19

Tiền đạo

06/09/1996

Bertram Soren
20

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

05/06/1991

Bertram Soren
20

Tiền đạo

05/06/1991

Preissinger Rico
21

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

21/07/1996

Preissinger Rico
21

Tiền vệ

21/07/1996

Osei-Kwaidwo Manfred
22

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

30/05/1995

Osei-Kwaidwo Manfred
22

Tiền vệ

30/05/1995

Laprevotte Charles Elie
23

Tiền vệ

Quốc gia: France

04/10/1992

Laprevotte Charles Elie
23

Tiền vệ

04/10/1992

Chahed Tarek
24

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

23/06/1996

Chahed Tarek
24

Tiền vệ

23/06/1996

Harant Philipp
25

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

20/02/1999

Harant Philipp
25

Hậu vệ

20/02/1999

Perthel Timo
29

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

11/02/1989

Perthel Timo
29

Hậu vệ

11/02/1989

Bohm, Lukas
33

Thủ môn

Quốc gia: Germany

30/01/2002

Bohm, Lukas
33

Thủ môn

30/01/2002

Schlitter, Tom
39

Thủ môn

Quốc gia: Germany

17/05/2002

Schlitter, Tom
39

Thủ môn

17/05/2002