Bảng xếp hạng Vòng loại Giải vô địch Châu Âu 2020

    
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A
1 Anh 6 5 0 1 26 6 20 15
2 Cộng hòa Séc 6 4 0 2 11 9 2 12
3 Kosovo 6 3 2 1 12 10 2 11
4 Montenegro 7 0 3 4 3 15 -12 3
5 Bungary 7 0 3 4 5 17 -12 3
BẢNG B
1 Ukraine 7 6 1 0 15 2 13 19
2 Bồ Đào Nha 6 3 2 1 14 6 8 11
3 Serbia 6 3 1 2 12 13 -1 10
4 Luxembourg 6 1 1 4 5 11 -6 4
5 Lithuania 7 0 1 6 5 19 -14 1
BẢNG C
1 Hà Lan 6 5 0 1 19 7 12 15
2 Đức 6 5 0 1 20 6 14 15
3 Bắc Ireland 6 4 0 2 8 7 1 12
4 Belarus 7 1 1 5 4 12 -8 4
5 Estonia 7 0 1 6 2 21 -19 1
BẢNG D
1 Ireland 7 3 3 1 6 4 2 12
2 Đan Mạch 6 3 3 0 16 5 11 12
3 Thụy Sỹ 6 3 2 1 12 5 7 11
4 Georgia 7 2 2 3 7 10 -3 8
5 Gibraltar 6 0 0 6 2 19 -17 0
BẢNG E
1 Croatia 7 4 2 1 14 6 8 14
2 Hungary 7 4 0 3 8 9 -1 12
3 Slovakia 6 3 1 2 10 8 2 10
4 Xứ Wales 6 2 2 2 6 6 0 8
5 Azerbaijan 6 0 1 5 5 14 -9 1
BẢNG F
1 Tây Ban Nha 8 6 2 0 19 5 14 20
2 Thụy Điển 8 4 3 1 18 9 9 15
3 Romani 8 4 2 2 17 8 9 14
4 Na Uy 8 2 5 1 13 10 3 11
5 Quẩn đảo Faroe 8 1 0 7 4 23 -19 3
6 Malta 8 1 0 7 2 18 -16 3
BẢNG G
1 Ba Lan 8 6 1 1 13 2 11 19
2 Áo 8 5 1 2 17 7 10 16
3 Bắc Macedonia 8 3 2 3 10 11 -1 11
4 Slovenia 8 3 2 3 13 8 5 11
5 Israel 8 3 2 3 15 15 0 11
6 Latvia 8 0 0 8 2 27 -25 0
BẢNG H
1 Thổ Nhĩ Kỳ 8 6 1 1 16 3 13 19
2 Pháp 8 6 1 1 21 5 16 19
3 Iceland 8 5 0 3 12 10 2 15
4 Albania 8 4 0 4 14 10 4 12
5 Angorra 8 1 0 7 1 16 -15 3
6 Cộng Hòa Moldova 8 1 0 7 2 22 -20 3
BẢNG I
1 Bỉ 8 8 0 0 30 1 29 24
2 Nga 8 7 0 1 27 4 23 21
3 Đảo Síp 8 3 1 4 13 12 1 10
4 Scotland 8 3 0 5 11 17 -6 9
5 Kazakhstan 8 2 1 5 9 13 -4 7
6 San Marino 8 0 0 8 0 43 -43 0
BẢNG J
1 Ý 8 8 0 0 25 3 22 24
2 Phần Lan 8 5 0 3 12 8 4 15
3 Armenia 8 3 1 4 13 15 -2 10
4 Bosnia & Herzegovina 8 3 1 4 17 14 3 10
5 Hy Lạp 8 2 2 4 9 13 -4 8
6 Liechtenstein 8 0 2 6 2 25 -23 2
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A
1 Anh 3 3 0 0 14 3 11 9
2 Cộng hòa Séc 3 3 0 0 7 2 5 9
3 Kosovo 3 2 1 0 5 2 3 7
4 Montenegro 4 0 2 2 2 9 -7 2
5 Bungary 3 0 1 2 3 10 -7 1
BẢNG B
1 Ukraine 4 4 0 0 10 1 9 12
2 Bồ Đào Nha 3 1 2 0 4 1 3 5
3 Serbia 2 1 0 1 6 5 1 3
4 Luxembourg 3 1 0 2 4 6 -2 3
5 Lithuania 4 0 1 3 3 11 -8 1
BẢNG C
1 Hà Lan 3 2 0 1 9 4 5 6
2 Bắc Ireland 3 2 0 1 4 3 1 6
3 Đức 2 1 0 1 10 4 6 3
4 Belarus 4 0 1 3 1 5 -4 1
5 Estonia 4 0 0 4 2 11 -9 0
BẢNG D
1 Thụy Sỹ 3 2 1 0 9 3 6 7
2 Đan Mạch 3 2 1 0 7 2 5 7
3 Ireland 3 2 1 0 4 1 3 7
4 Georgia 4 1 2 1 3 2 1 5
5 Gibraltar 3 0 0 3 2 10 -8 0
BẢNG E
1 Croatia 3 3 0 0 7 2 5 9
2 Hungary 4 3 0 1 5 3 2 9
3 Xứ Wales 3 2 1 0 4 2 2 7
4 Slovakia 3 1 1 1 3 5 -2 4
5 Azerbaijan 3 0 1 2 3 9 -6 1
BẢNG F
1 Tây Ban Nha 3 3 0 0 9 1 8 9
2 Thụy Điển 4 2 2 0 7 3 4 8
3 Romani 4 2 1 1 7 4 3 7
4 Na Uy 4 1 3 0 8 6 2 6
5 Malta 4 1 0 3 2 11 -9 3
6 Quẩn đảo Faroe 5 1 0 4 2 13 -11 3
BẢNG G
1 Ba Lan 4 3 1 0 8 0 8 10
2 Áo 4 3 0 1 10 2 8 9
3 Israel 4 2 2 0 9 5 4 8
4 Slovenia 4 2 1 1 6 4 2 7
5 Bắc Macedonia 4 2 0 2 6 7 -1 6
6 Latvia 4 0 0 4 0 13 -13 0
BẢNG H
1 Iceland 5 4 0 1 8 2 6 12
2 Thổ Nhĩ Kỳ 4 4 0 0 8 0 8 12
3 Pháp 4 3 1 0 12 2 10 10
4 Albania 3 2 0 1 6 4 2 6
5 Angorra 4 1 0 3 1 9 -8 3
6 Cộng Hòa Moldova 4 1 0 3 2 12 -10 3
BẢNG I
1 Bỉ 4 4 0 0 18 1 17 12
2 Nga 4 4 0 0 15 0 15 12
3 Kazakhstan 5 2 0 3 8 8 0 6
4 Scotland 4 2 0 2 9 7 2 6
5 Đảo Síp 4 1 1 2 6 8 -2 4
6 San Marino 3 0 0 3 0 10 -10 0
BẢNG J
1 Ý 4 4 0 0 12 1 11 12
2 Bosnia & Herzegovina 4 3 1 0 13 4 9 10
3 Phần Lan 4 3 0 1 7 2 5 9
4 Armenia 4 2 0 2 8 7 1 6
5 Hy Lạp 4 1 1 2 5 8 -3 4
6 Liechtenstein 4 0 1 3 1 10 -9 1
# ĐỘI TRẬN THẮNG HOÀ BẠI BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A
1 Anh 3 2 0 1 12 3 9 6
2 Kosovo 3 1 1 1 7 8 -1 4
3 Cộng hòa Séc 3 1 0 2 4 7 -3 3
4 Bungary 4 0 2 2 2 7 -5 2
5 Montenegro 3 0 1 2 1 6 -5 1
BẢNG B
1 Ukraine 3 2 1 0 5 1 4 7
2 Serbia 4 2 1 1 6 8 -2 7
3 Bồ Đào Nha 3 2 0 1 10 5 5 6
4 Luxembourg 3 0 1 2 1 5 -4 1
5 Lithuania 3 0 0 3 2 8 -6 0
BẢNG C
1 Đức 4 4 0 0 10 2 8 12
2 Hà Lan 3 3 0 0 10 3 7 9
3 Bắc Ireland 3 2 0 1 4 4 0 6
4 Belarus 3 1 0 2 3 7 -4 3
5 Estonia 3 0 1 2 0 10 -10 1
BẢNG D
1 Ireland 4 1 2 1 2 3 -1 5
2 Đan Mạch 3 1 2 0 9 3 6 5
3 Thụy Sỹ 3 1 1 1 3 2 1 4
4 Georgia 3 1 0 2 4 8 -4 3
5 Gibraltar 3 0 0 3 0 9 -9 0
BẢNG E
1 Slovakia 3 2 0 1 7 3 4 6
2 Croatia 4 1 2 1 7 4 3 5
3 Hungary 3 1 0 2 3 6 -3 3
4 Xứ Wales 3 0 1 2 2 4 -2 1
5 Azerbaijan 3 0 0 3 2 5 -3 0
BẢNG F
1 Tây Ban Nha 5 3 2 0 10 4 6 11
2 Thụy Điển 4 2 1 1 11 6 5 7
3 Romani 4 2 1 1 10 4 6 7
4 Na Uy 4 1 2 1 5 4 1 5
5 Quẩn đảo Faroe 3 0 0 3 2 10 -8 0
6 Malta 4 0 0 4 0 7 -7 0
BẢNG G
1 Ba Lan 4 3 0 1 5 2 3 9
2 Áo 4 2 1 1 7 5 2 7
3 Bắc Macedonia 4 1 2 1 4 4 0 5
4 Slovenia 4 1 1 2 7 4 3 4
5 Israel 4 1 0 3 6 10 -4 3
6 Latvia 4 0 0 4 2 14 -12 0
BẢNG H
1 Pháp 4 3 0 1 9 3 6 9
2 Thổ Nhĩ Kỳ 4 2 1 1 8 3 5 7
3 Albania 5 2 0 3 8 6 2 6
4 Iceland 3 1 0 2 4 8 -4 3
5 Angorra 4 0 0 4 0 7 -7 0
6 Cộng Hòa Moldova 4 0 0 4 0 10 -10 0
BẢNG I
1 Bỉ 4 4 0 0 12 0 12 12
2 Nga 4 3 0 1 12 4 8 9
3 Đảo Síp 4 2 0 2 7 4 3 6
4 Scotland 4 1 0 3 2 10 -8 3
5 Kazakhstan 3 0 1 2 1 5 -4 1
6 San Marino 5 0 0 5 0 33 -33 0
BẢNG J
1 Ý 4 4 0 0 13 2 11 12
2 Phần Lan 4 2 0 2 5 6 -1 6
3 Armenia 4 1 1 2 5 8 -3 4
4 Hy Lạp 4 1 1 2 4 5 -1 4
5 Liechtenstein 4 0 1 3 1 15 -14 1
6 Bosnia & Herzegovina 4 0 0 4 4 10 -6 0